(Top Banner Ad)
isobutanol
C1
Danh từ C1 Hóa học

isobutanol

UK: /ˌaɪsəʊˈbjuːtənɒl/ • US: /ˌaɪsoʊˈbjuːtənɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

isobutanol rượu isobutylic 2-metylpropan-1-ol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, flammable liquid alcohol with the formula (CH₃)₂CHCH₂OH, used as a solvent, fuel additive, and chemical intermediate.

Vietnamese Meaning

Một loại cồn lỏng, không màu, dễ cháy với công thức (CH₃)₂CHCH₂OH, được sử dụng làm dung môi, phụ gia nhiên liệu và chất trung gian hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isobutanol is commonly used as a solvent in paints and coatings."

    "Isobutanol thường được sử dụng làm dung môi trong sơn và chất phủ."

  • "The research team investigated the use of isobutanol as a biofuel."

    "Nhóm nghiên cứu đã điều tra việc sử dụng isobutanol làm nhiên liệu sinh học."

  • "Isobutanol can be produced through fermentation of biomass."

    "Isobutanol có thể được sản xuất thông qua quá trình lên men sinh khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butanol Một loại rượu (alcohol) có bốn nguyên tử cacbon.
Noun butyl Gốc alkyl có bốn nguyên tử cacbon, liên quan đến butanol.
Noun isomer Đồng phân, các hợp chất hóa học có cùng công thức phân tử nhưng khác cấu trúc.
Adjective isobutyl Thuộc gốc isobutyl.

Synonyms

2-methyl-1-propanol (2-metyl-1-propanol)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἴσος (ísos)
Latin
būtȳrum
English (modern coinage)
isobutanol

Nguồn gốc từ Hy Lạp và Latin

Từ 'isobutanol' là một thuật ngữ hóa học hiện đại được ghép từ các yếu tố có nguồn gốc cổ xưa. Tiền tố 'iso-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'isos', có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'giống nhau', dùng để chỉ một dạng đồng phân của butanol. Phần 'but-' xuất phát từ tiếng Latin 'butyrum' (bơ), liên quan đến axit butyric có trong bơ. Hậu tố '-ol' là quy ước trong hóa học để chỉ một loại rượu (alcohol). Vì vậy, 'isobutanol' là một loại rượu butanol có cấu trúc đồng phân cụ thể.

Usage Note

Isobutanol là một đồng phân của butanol. Nó khác với các đồng phân butanol khác (n-butanol, sec-butanol, tert-butanol) về cấu trúc phân tử, dẫn đến các tính chất vật lý và hóa học khác nhau. Isobutanol thường được sản xuất từ các nguồn sinh khối thông qua quá trình lên men.

Prepositions

as in for

as: isobutanol *as* a solvent (isobutanol như một dung môi). in: isobutanol *in* the production of... (isobutanol trong quá trình sản xuất...). for: isobutanol *for* use in... (isobutanol để sử dụng trong...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + isobutanol
  • produce produce isobutanol
    (sản xuất isobutanol)
  • synthesize synthesize isobutanol
    (tổng hợp isobutanol)
  • ferment ferment isobutanol
    (lên men isobutanol)
Noun + isobutanol
  • isobutanol isobutanol production
    (sản xuất isobutanol)
  • isobutanol isobutanol fuel
    (nhiên liệu isobutanol)
  • isobutanol isobutanol solvent
    (dung môi isobutanol)
Adjective + isobutanol
  • bio-based bio-based isobutanol
    (isobutanol sinh học (có nguồn gốc sinh học))
  • high-purity high-purity isobutanol
    (isobutanol độ tinh khiết cao)

Idioms

  • bio-based isobutanol

    isobutanol có nguồn gốc sinh học

    "Research aims to make bio-based isobutanol a viable alternative to gasoline."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích biến isobutanol có nguồn gốc sinh học thành một lựa chọn thay thế khả thi cho xăng.)

  • isobutanol as a biofuel

    isobutanol như một nhiên liệu sinh học

    "Many studies explore the potential of isobutanol as a biofuel for transportation."

    (Nhiều nghiên cứu khám phá tiềm năng của isobutanol như một nhiên liệu sinh học cho giao thông vận tải.)

  • isobutanol production process

    quá trình sản xuất isobutanol

    "Optimizing the isobutanol production process is crucial for industrial scale-up."

    (Tối ưu hóa quá trình sản xuất isobutanol rất quan trọng để mở rộng quy mô công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isobutanol

Danh từ
Lật mặt

Một loại cồn lỏng, không màu, dễ cháy với công thức (CH₃)₂CHCH₂OH, được sử dụng làm dung môi, phụ gia nhiên liệu và chất trung gian hóa học.

"Isobutanol is commonly used as a solvent in paints and coatings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isobutanol".

Tiềm năng nhiên liệu sinh học

Isobutanol được coi là một loại nhiên liệu sinh học tiên tiến, có thể thay thế xăng dầu truyền thống. Nó có mật độ năng lượng cao và ít gây ăn mòn động cơ hơn ethanol, đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực tìm kiếm các giải pháp năng lượng bền vững và giảm thiểu tác động đến môi trường.

Ứng dụng trong công nghiệp

Ngoài vai trò là nhiên liệu, isobutanol còn là một dung môi công nghiệp quan trọng, được sử dụng trong sản xuất sơn, vecni, chất phủ và nhựa. Nó cũng là một chất trung gian hóa học để tạo ra các hợp chất khác, cho thấy tầm quan trọng của nó trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau trên toàn cầu.