(Top Banner Ad)
itinerary
B2
noun B2 Du lịch, Kế hoạch

itinerary

UK: /aɪˈtɪn.ər.əri/ • US: /aɪˈtɪn.ə.rer.i/

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình hành trình kế hoạch chuyến đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a detailed plan for a journey, especially a list of places to visit

Vietnamese Meaning

lịch trình, hành trình chi tiết (đặc biệt là danh sách các địa điểm tham quan)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The travel agent provided us with a detailed itinerary of our trip."

    "Công ty du lịch đã cung cấp cho chúng tôi một lịch trình chi tiết cho chuyến đi của chúng tôi."

  • "Our itinerary includes visits to several historical sites."

    "Lịch trình của chúng tôi bao gồm các chuyến thăm đến một số di tích lịch sử."

  • "Make sure you stick to the itinerary to make the most of your time."

    "Hãy chắc chắn bạn tuân thủ lịch trình để tận dụng tối đa thời gian của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel du lịch, sự đi lại
Verb iterate lặp lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kế hoạch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iter
Latin
itinerarius
English
itinerary

Nguồn gốc của 'itinerary'

Từ 'itinerary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'iter', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'cuộc hành trình'. Sau đó phát triển thành 'itinerarius', nghĩa là 'liên quan đến một cuộc hành trình'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ bản đồ đường đi của người La Mã. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là một kế hoạch chi tiết cho một hành trình.

Usage Note

Từ 'itinerary' thường được dùng để chỉ một kế hoạch chi tiết, có thứ tự về các địa điểm sẽ đến, thời gian lưu lại và các hoạt động dự kiến trong một chuyến đi. Nó nhấn mạnh sự tổ chức và chuẩn bị trước.

Prepositions

on in for

- 'on the itinerary': nhấn mạnh rằng một địa điểm hoặc hoạt động cụ thể nằm trong kế hoạch. Ví dụ: 'The museum is on the itinerary.' (Bảo tàng nằm trong lịch trình.)
- 'in the itinerary': ám chỉ sự bao gồm hoặc chi tiết bên trong lịch trình. Ví dụ: 'Detailed timings are in the itinerary.' (Thời gian biểu chi tiết có trong lịch trình.)
- 'itinerary for': Lịch trình dành cho mục đích gì hoặc ai. Ví dụ: 'Itinerary for a two-week trip to Europe' (Lịch trình cho chuyến đi hai tuần đến Châu Âu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + itinerary
  • detailed detailed itinerary
    (lịch trình chi tiết)
  • flexible flexible itinerary
    (lịch trình linh hoạt)
  • busy busy itinerary
    (lịch trình bận rộn)
Verb + itinerary
  • plan plan an itinerary
    (lên kế hoạch cho một lịch trình)
  • follow follow an itinerary
    (tuân theo một lịch trình)
  • create create an itinerary
    (tạo một lịch trình)

Idioms

  • off the beaten path (related to travel plans)

    khám phá những nơi ít người biết đến, không theo lối mòn

    "We wanted to go off the beaten path and explore the smaller villages."

    (Chúng tôi muốn khám phá những nơi ít người biết đến và khám phá những ngôi làng nhỏ hơn.)

  • wing it (related to unplanned itinerary)

    tùy cơ ứng biến, không có kế hoạch trước

    "We didn't have a set itinerary, we just decided to wing it."

    (Chúng tôi không có lịch trình cụ thể, chúng tôi chỉ quyết định tùy cơ ứng biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itinerary

noun
Lật mặt

lịch trình, hành trình chi tiết (đặc biệt là danh sách các địa điểm tham quan)

"The travel agent provided us with a detailed itinerary of our trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have a detailed itinerary is crucial for a successful trip.
Có một lịch trình chi tiết là rất quan trọng cho một chuyến đi thành công.
Phủ định
It's important not to change the itinerary without careful consideration.
Điều quan trọng là không thay đổi lịch trình mà không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Why do they need to finalize the itinerary before booking flights?
Tại sao họ cần hoàn thiện lịch trình trước khi đặt vé máy bay?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our itinerary includes a visit to the Eiffel Tower.
Lịch trình của chúng tôi bao gồm một chuyến thăm tháp Eiffel.
Phủ định
The itinerary does not include any free time for shopping.
Lịch trình không bao gồm bất kỳ thời gian rảnh nào để mua sắm.
Nghi vấn
Does the itinerary allow for changes if the weather is bad?
Lịch trình có cho phép thay đổi nếu thời tiết xấu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Here is the itinerary for our trip.
Đây là lịch trình cho chuyến đi của chúng ta.
Phủ định
Not once did the travel agent share the detailed itinerary with us, resulting in confusion.
Chưa một lần nào nhân viên du lịch chia sẻ lịch trình chi tiết với chúng tôi, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Should you require the itinerary, please let me know.
Nếu bạn cần lịch trình, vui lòng cho tôi biết.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive at the hotel, we will have finalized our itinerary.
Vào thời điểm chúng tôi đến khách sạn, chúng tôi sẽ hoàn thành lịch trình của mình.
Phủ định
She won't have created the itinerary by the time the meeting starts.
Cô ấy sẽ không tạo ra lịch trình trước khi cuộc họp bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have published the itinerary before the tour begins?
Liệu họ có công bố lịch trình trước khi chuyến tham quan bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The itinerary for our trip to Italy was very detailed.
Lịch trình cho chuyến đi Ý của chúng tôi rất chi tiết.
Phủ định
We didn't receive the final itinerary until the day before our departure.
Chúng tôi đã không nhận được lịch trình cuối cùng cho đến tận ngày trước khi khởi hành.
Nghi vấn
Did you follow the itinerary closely during your tour of the ancient city?
Bạn có tuân theo sát lịch trình trong chuyến tham quan thành phố cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itinerary".

Tầm quan trọng của việc lên kế hoạch du lịch

Ở nhiều nước phương Tây, việc lên kế hoạch chi tiết cho các chuyến du lịch rất quan trọng. Họ thường đặt vé máy bay, khách sạn và các hoạt động giải trí trước nhiều tháng để đảm bảo có được giá tốt nhất và tránh tình trạng hết chỗ. Việc này cũng giúp họ tận dụng tối đa thời gian nghỉ ngơi.