(Top Banner Ad)
detailed
B2
adjective B2 General

detailed

UK: /ˈdiːteɪld/ • US: /dɪˈteɪld/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết tỉ mỉ cặn kẽ rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

containing many details

Vietnamese Meaning

chứa nhiều chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provided a detailed analysis of the market trends."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về các xu hướng thị trường."

  • "She gave a detailed account of the events."

    "Cô ấy đã kể lại một cách chi tiết về các sự kiện."

  • "The architect provided detailed blueprints for the new building."

    "Kiến trúc sư đã cung cấp bản vẽ chi tiết cho tòa nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết
Verb detail liệt kê chi tiết
Adverb detailedly một cách chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tailed
English
detail

Từ 'detail' đến 'detailed'

Từ 'detailed' xuất phát từ động từ 'detail', có nghĩa là liệt kê các mục hoặc đặc điểm riêng lẻ. Ban đầu, nó đơn giản chỉ là một tính từ mô tả cái gì đó có 'detail'. Dần dần, nó mang ý nghĩa là 'rất chi tiết và tỉ mỉ'.

Usage Note

Từ 'detailed' nhấn mạnh sự đầy đủ và kỹ lưỡng trong việc bao gồm thông tin. Nó thường được sử dụng để mô tả các báo cáo, kế hoạch, hoặc mô tả có tính chất toàn diện và chính xác. So với 'thorough', 'detailed' tập trung hơn vào số lượng chi tiết được cung cấp, trong khi 'thorough' nhấn mạnh tính hoàn thiện và không bỏ sót điều gì quan trọng.

Prepositions

about on

'detailed about' được sử dụng khi muốn nói về chủ đề được mô tả chi tiết. Ví dụ: 'The report was detailed about the company's financial performance.' 'detailed on' thường được dùng khi chỉ ra nội dung hoặc thông tin cụ thể được trình bày chi tiết. Ví dụ: 'The manual is detailed on how to assemble the product.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed
  • highly highly detailed
    (rất chi tiết, tỉ mỉ)
  • very very detailed
    (rất chi tiết)
Verb + detailed
  • provide provide a detailed description
    (cung cấp một mô tả chi tiết)
  • give give a detailed account
    (kể lại một cách chi tiết)

Idioms

  • in detailed

    một cách chi tiết

    "The report explained the situation in detailed."

    (Bản báo cáo giải thích tình hình một cách chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed

adjective
Lật mặt

chứa nhiều chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ

"The report provided a detailed analysis of the market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the report is detailed, the manager is happy.
Nếu bản báo cáo chi tiết, người quản lý sẽ vui.
Phủ định
If the plan isn't detailed enough, the project doesn't proceed.
Nếu kế hoạch không đủ chi tiết, dự án sẽ không được tiến hành.
Nghi vấn
If the instructions are detailed, do people understand them easily?
Nếu hướng dẫn chi tiết, mọi người có dễ dàng hiểu chúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will be detailing the blueprints all night.
Kiến trúc sư sẽ chi tiết hóa các bản thiết kế suốt đêm.
Phủ định
She won't be detailing every single aspect of the project; she'll focus on the key areas.
Cô ấy sẽ không đi vào chi tiết từng khía cạnh của dự án; cô ấy sẽ tập trung vào các lĩnh vực chính.
Nghi vấn
Will he be detailing the report for the investors tomorrow morning?
Liệu anh ấy có đang trình bày chi tiết báo cáo cho các nhà đầu tư vào sáng mai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This report is more detailed than the previous one.
Báo cáo này chi tiết hơn báo cáo trước.
Phủ định
This summary is not as detailed as the original document.
Bản tóm tắt này không chi tiết bằng tài liệu gốc.
Nghi vấn
Is this the most detailed analysis we have?
Đây có phải là phân tích chi tiết nhất mà chúng ta có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed".

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tỉ mỉ và chính xác được đánh giá cao, đặc biệt trong công việc và học tập. Việc cung cấp thông tin 'detailed' được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và cẩn thận.