(Top Banner Ad)
iud (intrauterine device)
C1
Danh từ C1 Y học

iud (intrauterine device)

UK: /ˌɪntrəˈjuːtərɪn dɪˈvaɪs/ • US: /ˌɪntrəˈjuːtərɪn dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vòng tránh thai dụng cụ tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contraceptive device inserted into the uterus.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tránh thai được đưa vào tử cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose an IUD as her preferred method of contraception."

    "Cô ấy đã chọn IUD làm phương pháp tránh thai ưa thích của mình."

  • "The doctor inserted the IUD during her appointment."

    "Bác sĩ đã đưa IUD vào trong buổi hẹn của cô ấy."

  • "IUDs are a popular choice for long-term birth control."

    "IUD là một lựa chọn phổ biến cho việc kiểm soát sinh sản lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uterus tử cung
Adjective intrauterine nằm trong tử cung, nội tử cung
Noun device thiết bị, dụng cụ
Noun contraception biện pháp tránh thai
Adjective contraceptive thuộc về tránh thai, có tác dụng tránh thai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
intrauterine
English
device
English
intrauterine device
English
IUD

Nguồn gốc của IUD

IUD là viết tắt của 'Intrauterine Device', nghĩa là 'thiết bị đặt trong tử cung'. Đây là một biện pháp tránh thai đặt vào tử cung để ngăn ngừa thai kỳ ngoài ý muốn. Việc sử dụng các hình thức kiểm soát sinh sản nội tử cung đã có lịch sử từ hàng trăm năm, nhưng IUD hiện đại với thiết kế an toàn và hiệu quả hơn đã được phát triển vào thế kỷ 20, trở thành một phương pháp tránh thai phổ biến toàn cầu.

Usage Note

IUD là viết tắt của 'intrauterine device'. Nó là một phương pháp tránh thai lâu dài và có hiệu quả cao. Có hai loại IUD chính: IUD bằng đồng (copper IUD) và IUD nội tiết (hormonal IUD). IUD bằng đồng ngăn ngừa thụ tinh bằng cách tạo ra một môi trường độc hại cho tinh trùng. IUD nội tiết giải phóng progestin, một loại hormone ngăn ngừa rụng trứng và làm dày chất nhầy cổ tử cung, gây khó khăn cho tinh trùng di chuyển.

Prepositions

with for

'with' có thể được sử dụng để mô tả loại IUD (ví dụ: IUD with copper). 'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: IUD for contraception).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + IUD
  • insert insert an IUD
    (đặt vòng tránh thai)
  • remove remove an IUD
    (tháo vòng tránh thai)
  • get get an IUD
    (đặt vòng tránh thai (thường dùng trong văn nói))
  • have have an IUD
    (đang đặt vòng tránh thai)
Adjective + IUD
  • hormonal hormonal IUD
    (vòng tránh thai nội tiết)
  • copper copper IUD
    (vòng tránh thai bằng đồng)
  • effective effective IUD
    (vòng tránh thai hiệu quả)
  • long-acting long-acting IUD
    (vòng tránh thai tác dụng lâu dài)
Noun + IUD
  • IUD IUD insertion
    (việc đặt vòng tránh thai)
  • IUD IUD removal
    (việc tháo vòng tránh thai)

Idioms

  • IUD insertion procedure

    thủ thuật đặt vòng tránh thai

    "The IUD insertion procedure usually takes only a few minutes."

    (Thủ thuật đặt vòng tránh thai thường chỉ mất vài phút.)

  • IUD removal

    tháo vòng tránh thai

    "She scheduled her IUD removal after five years of use."

    (Cô ấy đã lên lịch tháo vòng tránh thai sau năm năm sử dụng.)

  • IUD failure rate

    tỷ lệ thất bại của vòng tránh thai

    "Despite its high effectiveness, there is a small IUD failure rate."

    (Mặc dù hiệu quả cao, vòng tránh thai vẫn có một tỷ lệ thất bại nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iud (intrauterine device)

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị tránh thai được đưa vào tử cung.

"She chose an IUD as her preferred method of contraception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be explaining how the intrauterine device works during your appointment.
Bác sĩ sẽ giải thích cách hoạt động của thiết bị tử cung trong cuộc hẹn của bạn.
Phủ định
She won't be experiencing any pain while the intrauterine device is being inserted.
Cô ấy sẽ không cảm thấy bất kỳ đau đớn nào khi thiết bị tử cung được đưa vào.
Nghi vấn
Will they be monitoring the patient's progress after the intrauterine device insertion?
Họ có đang theo dõi sự tiến triển của bệnh nhân sau khi đặt thiết bị tử cung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iud (intrauterine device)".

Quyền tự chủ về sinh sản của phụ nữ

IUD là một trong những phương pháp tránh thai hiệu quả và lâu dài nhất, giúp phụ nữ có quyền kiểm soát đáng kể đối với sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình của mình. Nó đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc trao quyền cho phụ nữ, cho phép họ đưa ra các quyết định sáng suốt về cơ thể và tương lai của mình.

Sự phát triển và chấp nhận y tế

Mặc dù từng gây tranh cãi trong quá khứ do những hiểu lầm hoặc công nghệ cũ, IUD hiện nay được các tổ chức y tế và chuyên gia sức khỏe trên thế giới khuyến nghị rộng rãi. Sự tiến bộ trong công nghệ đã tạo ra các loại IUD an toàn và hiệu quả hơn, bao gồm cả loại chứa hormone và loại bằng đồng, giúp tăng cường sự chấp nhận và phổ biến của chúng như một lựa chọn tránh thai hàng đầu.