(Top Banner Ad)
contraception
C1
noun C1 Y học

contraception

UK: /ˌkɒntrəˈsepʃn/ • US: /ˌkɑːntrəˈsepʃn/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp tránh thai sự tránh thai phương pháp tránh thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deliberate use of artificial methods or other techniques to prevent pregnancy as a consequence of sexual intercourse.

Vietnamese Meaning

Sự chủ động sử dụng các phương pháp nhân tạo hoặc các kỹ thuật khác để ngăn ngừa mang thai do quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to contraception is essential for women's reproductive health."

    "Tiếp cận các biện pháp tránh thai là rất cần thiết cho sức khỏe sinh sản của phụ nữ."

  • "The government provides free contraception to young people."

    "Chính phủ cung cấp biện pháp tránh thai miễn phí cho thanh niên."

  • "Increased access to contraception has led to a decrease in unplanned pregnancies."

    "Việc tăng cường tiếp cận các biện pháp tránh thai đã dẫn đến sự giảm số lượng mang thai ngoài ý muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun contraceptive Thuộc về tránh thai (tính từ) hoặc Dụng cụ/Thuốc tránh thai (danh từ).
Noun concept Khái niệm, ý tưởng (có cùng gốc Latin với 'conception' – sự thụ thai).
Verb prevent Ngăn ngừa, phòng tránh (hành động liên quan đến việc tránh thai).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra-
Latin
concipere
English (19th C.)
contraception

Nguồn Gốc Chống Lại Sự Thụ Thai

Từ 'contraception' được tạo ra bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'contra-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ngược lại') và danh từ 'conception' (nghĩa là 'sự thụ thai' hoặc 'sự mang thai'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là hành động ngăn chặn hoặc chống lại quá trình mang thai xảy ra.

Usage Note

Contraception đề cập đến các phương pháp và biện pháp được sử dụng để ngăn ngừa mang thai. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình. Nó bao hàm một loạt các lựa chọn, từ các phương pháp rào cản (như bao cao su) đến các phương pháp nội tiết tố (như thuốc tránh thai) và các thủ thuật phẫu thuật (như triệt sản). Cần phân biệt 'contraception' với 'abortion', vì 'contraception' ngăn ngừa việc thụ thai, còn 'abortion' chấm dứt một thai kỳ đã được thiết lập.

Prepositions

on for

'On contraception' thường được sử dụng để thảo luận về việc sử dụng một phương pháp tránh thai cụ thể hoặc quan điểm cá nhân về việc sử dụng các biện pháp tránh thai. Ví dụ: 'She is on contraception.' 'For contraception' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng một phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'This pill is used for contraception.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contraception
  • effective effective contraception
    (Biện pháp tránh thai hiệu quả)
  • emergency emergency contraception
    (Biện pháp tránh thai khẩn cấp (thường là thuốc uống))
  • reliable reliable contraception
    (Biện pháp tránh thai đáng tin cậy)
Verb + contraception
  • use use contraception
    (Sử dụng biện pháp tránh thai)
  • access access to contraception
    (Tiếp cận các biện pháp/dịch vụ tránh thai)
  • provide provide contraception
    (Cung cấp các biện pháp tránh thai)

Idioms

  • Family planning services

    Các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình (bao gồm cả tư vấn và cung cấp biện pháp tránh thai).

    "The clinic offers comprehensive family planning services."

    (Phòng khám cung cấp các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình toàn diện.)

  • Unmet need for contraception

    Nhu cầu tránh thai chưa được đáp ứng (tình trạng người muốn tránh thai nhưng không có khả năng hoặc điều kiện tiếp cận).

    "Reducing the unmet need for contraception is a primary global health goal."

    (Giảm nhu cầu tránh thai chưa được đáp ứng là mục tiêu y tế toàn cầu hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contraception

noun
Lật mặt

Sự chủ động sử dụng các phương pháp nhân tạo hoặc các kỹ thuật khác để ngăn ngừa mang thai do quan hệ tình dục.

"Access to contraception is essential for women's reproductive health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The widespread availability of contraception has significantly reduced unintended pregnancies.
Sự sẵn có rộng rãi của biện pháp tránh thai đã giảm đáng kể số lượng mang thai ngoài ý muốn.
Phủ định
She does not support contraception due to her religious beliefs.
Cô ấy không ủng hộ việc tránh thai vì niềm tin tôn giáo của mình.
Nghi vấn
Does your clinic offer a variety of contraceptive methods?
Phòng khám của bạn có cung cấp nhiều phương pháp tránh thai khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contraception".

Cuộc Cách Mạng 'The Pill'

Thuốc tránh thai đường uống (thường được gọi là 'The Pill') đã thay đổi đáng kể cấu trúc xã hội phương Tây từ những năm 1960. Nó cho phép phụ nữ kiểm soát sinh sản, góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của phong trào nữ quyền và thay đổi vai trò của phụ nữ trong xã hội và lực lượng lao động.

Tránh Thai và Tôn Giáo

Việc sử dụng các biện pháp tránh thai nhân tạo là một chủ đề nhạy cảm về mặt văn hóa và tôn giáo. Nhiều giáo phái Cơ đốc giáo (đặc biệt là Công giáo La Mã) phản đối việc sử dụng các biện pháp tránh thai nhân tạo, gây ra các cuộc tranh luận đạo đức và chính trị sâu sắc trên toàn thế giới.