(Top Banner Ad)
iwi
C1
noun C1 Văn hóa và Xã hội học (New Zealand)

iwi

UK: /ˈiːwi/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lạc Māori cộng đồng Māori
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Māori tribe; a community descended from a common ancestor, typically occupying a specific territory.

Vietnamese Meaning

Bộ lạc Māori; một cộng đồng có chung tổ tiên, thường sinh sống trên một lãnh thổ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The iwi is working to preserve its cultural heritage."

    "Bộ lạc Māori đang nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa của mình."

  • "The government consulted with the iwi on the proposed legislation."

    "Chính phủ đã tham khảo ý kiến của bộ lạc Māori về dự luật được đề xuất."

  • "Each iwi has its own distinct traditions and customs."

    "Mỗi bộ lạc Māori có những truyền thống và phong tục riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

hapū (tiểu bộ lạc (một phần của iwi))Māori (người Māori)tangata whenua (người bản địa (của một vùng đất))whakapapa (phả hệ, gia phả)

Subject Area

Văn hóa và Xã hội học (New Zealand)

Etymology (Nguồn gốc)

Māori
iwi
English
iwi

Nguồn gốc từ Māori

Từ 'iwi' có nguồn gốc từ tiếng Māori, ngôn ngữ bản địa của người Māori ở New Zealand. Trong tiếng Māori, 'iwi' có nghĩa là 'bộ lạc' hoặc 'nhóm người' lớn, bao gồm nhiều 'hapū' (tiểu bộ lạc) và 'whānau' (gia đình). Nó đại diện cho một cộng đồng huyết thống rộng lớn, có chung tổ tiên, đất đai và lịch sử. Từ này được mượn trực tiếp vào tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh New Zealand, để chỉ các bộ lạc Māori và vai trò quan trọng của họ trong xã hội và chính trị đất nước.

Usage Note

Từ 'iwi' không chỉ đơn thuần là 'bộ lạc' mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về mối liên hệ huyết thống, văn hóa và lãnh thổ. Nó nhấn mạnh sự liên kết giữa các thành viên trong cộng đồng và trách nhiệm của họ đối với đất đai và tổ tiên. Khác với 'tribe' (bộ lạc) mang tính chung chung hơn, 'iwi' đặc trưng cho cấu trúc xã hội của người Māori.

Prepositions

within among of

* **within:** Dùng để chỉ một điều gì đó nằm trong phạm vi của iwi (ví dụ: 'customs within the iwi').
* **among:** Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc phân bố giữa các thành viên của iwi (ví dụ: 'support among the iwi').
* **of:** Dùng để chỉ sự thuộc về, liên quan đến iwi (ví dụ: 'the traditions of the iwi').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + iwi
  • Māori Māori iwi
    (các bộ lạc Māori (các bộ lạc của người Māori))
  • local local iwi
    (các bộ lạc địa phương)
  • various various iwi
    (nhiều bộ lạc khác nhau)
Động từ + iwi
  • consult with consult with iwi
    (tham vấn với các bộ lạc)
  • represent represent iwi
    (đại diện cho các bộ lạc)
  • engage with engage with iwi
    (làm việc/tương tác với các bộ lạc)
Danh từ + iwi
  • iwi iwi leaders
    (các nhà lãnh đạo bộ lạc (Māori))
  • iwi iwi groups
    (các nhóm bộ lạc)
  • iwi iwi affairs
    (các vấn đề của bộ lạc)

Idioms

  • Iwi Leaders Forum

    Diễn đàn Lãnh đạo các Bộ lạc Māori (một hội nghị thường niên quan trọng ở New Zealand)

    "The government frequently engages with the Iwi Leaders Forum on significant policy decisions."

    (Chính phủ thường xuyên tham gia với Diễn đàn Lãnh đạo các Bộ lạc để đưa ra các quyết định chính sách quan trọng.)

  • Treaty settlements with iwi

    Các thỏa thuận hòa giải (theo Hiệp ước Waitangi) với các bộ lạc Māori

    "Many iwi have received significant treaty settlements over the past decades."

    (Nhiều bộ lạc Māori đã nhận được các khoản bồi thường đáng kể theo hiệp ước trong những thập kỷ qua.)

  • Consultation with iwi

    Tham vấn với các bộ lạc Māori (quá trình cần thiết trong nhiều dự án và quyết định)

    "Local councils are required to undertake consultation with iwi on environmental issues."

    (Các hội đồng địa phương được yêu cầu thực hiện tham vấn với các bộ lạc về các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iwi

noun
Lật mặt

Bộ lạc Māori; một cộng đồng có chung tổ tiên, thường sinh sống trên một lãnh thổ cụ thể.

"The iwi is working to preserve its cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iwi".

Vị thế của 'Iwi' trong xã hội New Zealand

'Iwi' là một khái niệm trung tâm trong văn hóa Māori và xã hội New Zealand. Nó không chỉ là một nhóm huyết thống mà còn là một thực thể chính trị và xã hội quan trọng, thường sở hữu tài sản chung và có trách nhiệm với các thành viên của mình. Các 'iwi' đóng vai trò chủ chốt trong việc bảo tồn ngôn ngữ, văn hóa Māori, cũng như đại diện cho quyền lợi của người Māori trong các vấn đề đất đai, tài nguyên và phát triển.

Hiệp ước Waitangi và 'Iwi'

Hiệp ước Waitangi (Treaty of Waitangi) năm 1840, được ký kết giữa Vương miện Anh và các tù trưởng Māori, là tài liệu nền tảng của New Zealand. Các 'iwi' ngày nay thường tham gia vào các tiến trình hòa giải và đòi bồi thường liên quan đến những vi phạm Hiệp ước trong quá khứ, nhằm khôi phục lại đất đai, tài nguyên và quyền tự quyết. Mối quan hệ giữa chính phủ và các 'iwi' là một khía cạnh năng động và quan trọng của chính trị và xã hội New Zealand.