(Top Banner Ad)
tribe
B2
noun B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử

tribe

UK: /traɪb/ • US: /traɪb/

Nghĩa tiếng Việt

bộ tộc племя (trong ngữ cảnh văn hóa, xã hội)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social division in a traditional society consisting of families or communities linked by social, economic, religious, or blood ties, with a common culture and dialect, typically having a recognized leader.

Vietnamese Meaning

Một nhóm xã hội trong một xã hội truyền thống bao gồm các gia đình hoặc cộng đồng liên kết với nhau bởi các mối quan hệ xã hội, kinh tế, tôn giáo hoặc huyết thống, có chung một nền văn hóa và phương ngữ, thường có một người lãnh đạo được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tribe has lived in this valley for centuries."

    "Bộ tộc đã sống trong thung lũng này hàng thế kỷ."

  • "The anthropologist studied the customs of the Amazonian tribe."

    "Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu phong tục của bộ tộc Amazon."

  • "She found her tribe of like-minded individuals at the conference."

    "Cô ấy đã tìm thấy nhóm những người có cùng chí hướng tại hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tribalism Chủ nghĩa bộ lạc
Adjective tribal Thuộc về bộ lạc
Adverb tribally Một cách thuộc về bộ lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tri-bhu-
Latin
tribus
Old French
tribu
English
tribe

Nguồn gốc từ La Mã cổ đại

Từ 'tribe' bắt nguồn từ 'tribus' trong tiếng Latinh, dùng để chỉ một đơn vị hành chính hoặc xã hội trong nhà nước La Mã cổ đại. Các 'tribus' này ban đầu có thể dựa trên mối quan hệ huyết thống hoặc địa lý. Điều thú vị là, cách chúng ta sử dụng từ 'tribe' ngày nay vẫn mang ý nghĩa về một nhóm người có chung đặc điểm hoặc mục tiêu.

Usage Note

Từ 'tribe' thường được sử dụng để chỉ các nhóm người bản địa, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc hẻo lánh. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để chỉ bất kỳ nhóm người nào có chung một nền văn hóa, sở thích hoặc mục tiêu chung. Lưu ý rằng việc sử dụng từ 'tribe' đôi khi có thể gây tranh cãi, đặc biệt khi dùng để chỉ các nhóm người bản địa trong bối cảnh lịch sử bị áp bức và khai thác.

Prepositions

of

'Tribe of' dùng để chỉ một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The tribe of Native Americans'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tribe
  • indigenous tribe
    (bộ lạc bản địa)
  • nomadic tribe
    (bộ lạc du mục)
  • warrior tribe
    (bộ lạc chiến binh)
Verb + tribe
  • join a tribe
    (gia nhập một bộ lạc)
  • lead a tribe
    (lãnh đạo một bộ lạc)
  • belong to a tribe
    (thuộc về một bộ lạc)

Idioms

  • one of our tribe

    người trong nhóm của chúng ta, người cùng chí hướng

    "He's one of our tribe; he understands our values."

    (Anh ấy là người của chúng ta; anh ấy hiểu những giá trị của chúng ta.)

  • find your tribe

    tìm thấy nhóm người có chung sở thích, giá trị

    "It's important to find your tribe and connect with people who share your passions."

    (Điều quan trọng là tìm thấy nhóm của bạn và kết nối với những người có chung đam mê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tribe

noun
Lật mặt

Một nhóm xã hội trong một xã hội truyền thống bao gồm các gia đình hoặc cộng đồng liên kết với nhau bởi các mối quan hệ xã hội, kinh tế, tôn giáo hoặc huyết thống, có chung một nền văn hóa và phương ngữ, thường có một người lãnh đạo được công nhận.

"The tribe has lived in this valley for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to study the tribal customs to understand their history.
Họ quyết định nghiên cứu các phong tục bộ lạc để hiểu lịch sử của họ.
Phủ định
It is important not to generalize about an entire tribe based on the actions of a few.
Điều quan trọng là không nên khái quát hóa về toàn bộ một bộ lạc dựa trên hành động của một số ít người.
Nghi vấn
Why do anthropologists want to learn about the tribe's rituals?
Tại sao các nhà nhân chủng học muốn tìm hiểu về các nghi lễ của bộ lạc?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe lived peacefully in the valley.
Bộ tộc sống hòa bình trong thung lũng.
Phủ định
That area doesn't belong to any particular tribe.
Khu vực đó không thuộc về bất kỳ bộ tộc cụ thể nào.
Nghi vấn
Are you interested in tribal art?
Bạn có hứng thú với nghệ thuật bộ lạc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tribe unites, they will overcome any challenge.
Nếu bộ tộc đoàn kết, họ sẽ vượt qua mọi thử thách.
Phủ định
If you don't respect tribal customs, you won't be welcomed.
Nếu bạn không tôn trọng phong tục bộ lạc, bạn sẽ không được chào đón.
Nghi vấn
Will the tribal leader approve the deal if we offer fair compensation?
Liệu thủ lĩnh bộ tộc có chấp thuận thỏa thuận nếu chúng ta đề nghị bồi thường công bằng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe has maintained its unique culture for centuries.
Bộ tộc đã duy trì nền văn hóa độc đáo của mình trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The government doesn't recognize that particular tribe's land claims.
Chính phủ không công nhận yêu sách đất đai của bộ tộc cụ thể đó.
Nghi vấn
Which tribe does this artifact belong to?
Hiện vật này thuộc về bộ tộc nào?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, anthropologists will have been studying the isolated tribe for over a hundred years.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà nhân chủng học sẽ đã và đang nghiên cứu bộ tộc biệt lập đó trong hơn một trăm năm.
Phủ định
The tribal elders won't have been allowing outsiders into their territory, preserving their traditional way of life.
Các trưởng lão bộ lạc sẽ không cho phép người ngoài vào lãnh thổ của họ, bảo tồn lối sống truyền thống của họ.
Nghi vấn
Will the government have been providing adequate support to the tribal communities affected by the dam project?
Liệu chính phủ có đang cung cấp đủ hỗ trợ cho các cộng đồng bộ lạc bị ảnh hưởng bởi dự án đập không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologists arrived, the tribe had already abandoned the ancient village.
Vào thời điểm các nhà khảo cổ đến, bộ tộc đã bỏ ngôi làng cổ từ trước.
Phủ định
The anthropologist realized that he had not fully understood the tribal customs until he lived among them.
Nhà nhân chủng học nhận ra rằng anh ta đã không hiểu đầy đủ các phong tục bộ lạc cho đến khi anh ta sống giữa họ.
Nghi vấn
Had the warring tribes finally established a peace treaty before the foreign diplomats intervened?
Liệu các bộ tộc hiếu chiến đã thiết lập một hiệp ước hòa bình trước khi các nhà ngoại giao nước ngoài can thiệp?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe lives in the Amazon rainforest.
Bộ tộc đó sống trong rừng mưa nhiệt đới Amazon.
Phủ định
She does not belong to any tribe.
Cô ấy không thuộc về bất kỳ bộ tộc nào.
Nghi vấn
Does the tribe still practice ancient rituals?
Bộ tộc đó vẫn thực hành các nghi lễ cổ xưa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tribe".

Bộ lạc trong văn hóa hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'tribe' không chỉ giới hạn ở các bộ lạc truyền thống. Nó còn được dùng để chỉ bất kỳ nhóm người nào có chung sở thích, giá trị hoặc mục tiêu. Ví dụ, 'a running tribe' (nhóm người chạy bộ), 'a tech tribe' (nhóm người làm công nghệ).