nation
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cộng đồng lớn người dân được thống nhất bởi nguồn gốc, lịch sử, văn hóa hoặc ngôn ngữ chung, sinh sống trong một quốc gia hoặc lãnh thổ cụ thể.
Definition (English Meaning)
A large body of people united by common descent, history, culture, or language, inhabiting a particular country or territory.
Ví dụ Thực tế với 'Nation'
-
"The nation celebrated its independence day."
"Quốc gia đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày độc lập."
-
"Education is vital for the progress of the nation."
"Giáo dục rất quan trọng cho sự tiến bộ của quốc gia."
-
"The nation's economy is recovering after the crisis."
"Nền kinh tế quốc gia đang phục hồi sau khủng hoảng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'nation' nhấn mạnh đến sự thống nhất và bản sắc chung của một nhóm người, thường liên quan đến ý thức về chủ quyền và quyền tự quyết. Nó khác với 'state' (nhà nước), tập trung vào cấu trúc chính trị và chính phủ; và khác với 'country' (đất nước), tập trung vào lãnh thổ địa lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự thuộc về (ví dụ: in the nation). of: thường dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính (ví dụ: the people of the nation). to: thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự đóng góp (ví dụ: a threat to the nation).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.