(Top Banner Ad)
jamais vu
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

jamais vu

UK: /ˌʒæmeɪ ˈvuː/ • US: /ˌʒɑːmeɪ ˈvuː/

Nghĩa tiếng Việt

chưa từng thấy cảm giác xa lạ với điều quen thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The experience of being unfamiliar with something that is actually very familiar.

Vietnamese Meaning

Trải nghiệm cảm thấy xa lạ với một điều gì đó thực tế rất quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced jamais vu when he suddenly couldn't recognize his own handwriting."

    "Anh ấy trải nghiệm jamais vu khi đột nhiên không thể nhận ra chữ viết tay của chính mình."

  • "The patient described a feeling of jamais vu, where familiar faces seemed foreign and strange."

    "Bệnh nhân mô tả một cảm giác jamais vu, nơi những khuôn mặt quen thuộc dường như xa lạ và kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jamais vu hiện tượng tâm lý cảm thấy xa lạ với điều quen thuộc
Noun déjà vu hiện tượng tâm lý cảm thấy đã từng trải qua một điều gì đó mặc dù thực tế là chưa (đối lập với jamais vu)

Antonyms

Related Words

presque vu (trạng thái 'gần như' có thể nhớ ra)

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
jamais vu
English
jamais vu

Nguồn gốc của 'Jamais Vu'

'Jamais vu' là một cụm từ tiếng Pháp, dịch theo nghĩa đen là 'chưa từng thấy' hoặc 'chưa bao giờ thấy'. Nó được mượn trực tiếp vào tiếng Anh để mô tả một hiện tượng tâm lý đặc biệt, trong đó một người đột nhiên cảm thấy xa lạ hoặc không quen thuộc với một người, một nơi, một từ, hoặc một tình huống mà họ biết rõ là quen thuộc.

Usage Note

Jamais vu là hiện tượng trái ngược với 'déjà vu'. Trong khi déjà vu tạo cảm giác quen thuộc sai lầm, jamais vu mang lại cảm giác xa lạ đối với những sự vật, địa điểm hoặc con người quen thuộc. Nó thường được mô tả là cảm giác 'chưa từng thấy' ngay cả khi đã thấy rồi. Hiện tượng này có thể liên quan đến các tình trạng như động kinh, căng thẳng, hoặc mệt mỏi, nhưng đôi khi cũng xảy ra một cách ngẫu nhiên ở người khỏe mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jamais vu
  • experience experience jamais vu
    (trải nghiệm cảm giác jamais vu)
  • feel feel jamais vu
    (cảm thấy jamais vu)
  • have have a jamais vu experience
    (có một trải nghiệm jamais vu)
Adjective + jamais vu
  • brief brief jamais vu
    (cảm giác jamais vu thoáng qua)
  • sudden sudden jamais vu
    (cảm giác jamais vu bất chợt)
  • strange strange jamais vu
    (cảm giác jamais vu kỳ lạ)

Idioms

  • a feeling of jamais vu

    một cảm giác jamais vu (cảm giác quen thuộc bỗng trở nên xa lạ)

    "Staring at the word 'door' for too long, I had a strange feeling of jamais vu."

    (Khi nhìn chằm chằm vào từ 'cửa' quá lâu, tôi có một cảm giác jamais vu kỳ lạ.)

  • the jamais vu phenomenon

    hiện tượng jamais vu (hiện tượng tâm lý đối lập với déjà vu)

    "The jamais vu phenomenon makes familiar situations or words feel completely foreign."

    (Hiện tượng jamais vu khiến những tình huống hoặc từ ngữ quen thuộc bỗng trở nên hoàn toàn xa lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jamais vu

Danh từ
Lật mặt

Trải nghiệm cảm thấy xa lạ với một điều gì đó thực tế rất quen thuộc.

"He experienced jamais vu when he suddenly couldn't recognize his own handwriting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing jamais vu can be unsettling, as familiar things suddenly feel strange.
Trải nghiệm jamais vu có thể gây khó chịu, vì những điều quen thuộc đột nhiên trở nên xa lạ.
Phủ định
He didn't expect to feel jamais vu when visiting his childhood home.
Anh ấy không ngờ lại cảm thấy jamais vu khi đến thăm ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Nghi vấn
Have you ever experienced the strange sensation of jamais vu in a familiar place?
Bạn đã bao giờ trải nghiệm cảm giác kỳ lạ của jamais vu ở một nơi quen thuộc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jamais vu".

Đối cực của Déjà Vu

Jamais vu thường được biết đến như là 'đối cực' của déjà vu. Trong khi déjà vu là cảm giác bạn đã từng trải qua một điều gì đó mặc dù thực tế là chưa, thì jamais vu lại là cảm giác một điều gì đó quen thuộc lại trở nên hoàn toàn xa lạ hoặc mới mẻ đối với bạn, như thể bạn chưa bao giờ thấy nó trước đây.

Trong Tâm Lý Học và Thần Kinh Học

Hiện tượng jamais vu không chỉ là một cảm giác thoáng qua mà còn được nghiên cứu sâu rộng trong tâm lý học và thần kinh học. Nó có thể xảy ra ở những người không có bệnh lý nào, nhưng cũng có thể là triệu chứng của một số tình trạng thần kinh nhất định, chẳng hạn như động kinh thùy thái dương, cho thấy sự gián đoạn trong quá trình ghi nhớ và nhận diện của não bộ.