jamais vu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The experience of being unfamiliar with something that is actually very familiar.
Vietnamese Meaning
Trải nghiệm cảm thấy xa lạ với một điều gì đó thực tế rất quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He experienced jamais vu when he suddenly couldn't recognize his own handwriting."
"Anh ấy trải nghiệm jamais vu khi đột nhiên không thể nhận ra chữ viết tay của chính mình."
-
"The patient described a feeling of jamais vu, where familiar faces seemed foreign and strange."
"Bệnh nhân mô tả một cảm giác jamais vu, nơi những khuôn mặt quen thuộc dường như xa lạ và kỳ lạ."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jamais vu là hiện tượng trái ngược với 'déjà vu'. Trong khi déjà vu tạo cảm giác quen thuộc sai lầm, jamais vu mang lại cảm giác xa lạ đối với những sự vật, địa điểm hoặc con người quen thuộc. Nó thường được mô tả là cảm giác 'chưa từng thấy' ngay cả khi đã thấy rồi. Hiện tượng này có thể liên quan đến các tình trạng như động kinh, căng thẳng, hoặc mệt mỏi, nhưng đôi khi cũng xảy ra một cách ngẫu nhiên ở người khỏe mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience jamais vu (trải nghiệm cảm giác jamais vu)
-
feel feel jamais vu (cảm thấy jamais vu)
-
have have a jamais vu experience (có một trải nghiệm jamais vu)
-
brief brief jamais vu (cảm giác jamais vu thoáng qua)
-
sudden sudden jamais vu (cảm giác jamais vu bất chợt)
-
strange strange jamais vu (cảm giác jamais vu kỳ lạ)
Idioms
-
a feeling of jamais vu
một cảm giác jamais vu (cảm giác quen thuộc bỗng trở nên xa lạ)
"Staring at the word 'door' for too long, I had a strange feeling of jamais vu."
(Khi nhìn chằm chằm vào từ 'cửa' quá lâu, tôi có một cảm giác jamais vu kỳ lạ.)
-
the jamais vu phenomenon
hiện tượng jamais vu (hiện tượng tâm lý đối lập với déjà vu)
"The jamais vu phenomenon makes familiar situations or words feel completely foreign."
(Hiện tượng jamais vu khiến những tình huống hoặc từ ngữ quen thuộc bỗng trở nên hoàn toàn xa lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jamais vu
Danh từTrải nghiệm cảm thấy xa lạ với một điều gì đó thực tế rất quen thuộc.
"He experienced jamais vu when he suddenly couldn't recognize his own handwriting."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing jamais vu can be unsettling, as familiar things suddenly feel strange. |
Trải nghiệm jamais vu có thể gây khó chịu, vì những điều quen thuộc đột nhiên trở nên xa lạ. |
| Phủ định | He didn't expect to feel jamais vu when visiting his childhood home. |
Anh ấy không ngờ lại cảm thấy jamais vu khi đến thăm ngôi nhà thời thơ ấu của mình. |
| Nghi vấn | Have you ever experienced the strange sensation of jamais vu in a familiar place? |
Bạn đã bao giờ trải nghiệm cảm giác kỳ lạ của jamais vu ở một nơi quen thuộc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jamais vu".
