(Top Banner Ad)
déjà vu
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Triết học

déjà vu

UK: /ˌdeɪʒɑː ˈvuː/ • US: /ˌdeɪʒɑː ˈvuː/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác quen thuộc giả tạo cảm giác đã từng trải qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling that one has experienced the present situation before.

Vietnamese Meaning

Cảm giác rằng người ta đã trải qua tình huống hiện tại trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a strong sense of déjà vu as she walked into the room."

    "Cô ấy có một cảm giác mạnh mẽ về déjà vu khi bước vào căn phòng."

  • "Many people report experiencing déjà vu at some point in their lives."

    "Nhiều người báo cáo đã trải nghiệm déjà vu vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời của họ."

  • "Scientists are still trying to understand the exact cause of déjà vu."

    "Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu nguyên nhân chính xác của déjà vu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun déjà vu Cảm giác đã từng trải qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

French
déjà vu

Nguồn gốc của 'Déjà Vu'

Từ 'déjà vu' có nghĩa đen là 'đã thấy' trong tiếng Pháp. Nó được sử dụng lần đầu tiên bởi nhà nghiên cứu tâm linh người Pháp Émile Boirac trong một bài báo khoa học vào năm 1876 để mô tả cảm giác kỳ lạ rằng bạn đã trải qua một sự kiện hoặc tình huống nào đó trước đây, mặc dù bạn biết rằng điều đó là không thể.

Usage Note

Déjà vu là một hiện tượng tâm lý phức tạp, thường được mô tả là cảm giác quen thuộc kỳ lạ với một tình huống mà người ta biết chắc là mới đối với họ. Nó khác với 'jamais vu' (cảm giác không quen thuộc với một tình huống quen thuộc) và 'presque vu' (cảm giác 'trên đầu lưỡi' khi cố gắng nhớ lại điều gì đó). Déjà vu có thể liên quan đến các vấn đề về trí nhớ hoặc nhận thức, nhưng thường xảy ra với những người khỏe mạnh và không có bất kỳ vấn đề y tế nào.

Prepositions

of about

‘Déjà vu of’: Cảm giác déjà vu về một điều gì đó cụ thể. ‘Déjà vu about’: Cảm giác déjà vu về một chủ đề, sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + déjà vu
  • strong a strong sense of déjà vu
    (một cảm giác déjà vu mạnh mẽ)
  • overwhelming an overwhelming sense of déjà vu
    (một cảm giác déjà vu choáng ngợp)
Verb + déjà vu
  • experience experience déjà vu
    (trải nghiệm déjà vu)
  • have have déjà vu
    (có cảm giác déjà vu)
  • feel feel déjà vu
    (cảm thấy déjà vu)

Idioms

  • It's déjà vu all over again.

    Cảm giác mọi chuyện lặp lại y như cũ.

    "After the second economic crash, it was déjà vu all over again."

    (Sau vụ sụp đổ kinh tế lần thứ hai, cảm giác như mọi chuyện lặp lại y như cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

déjà vu

danh từ
Lật mặt

Cảm giác rằng người ta đã trải qua tình huống hiện tại trước đây.

"She had a strong sense of déjà vu as she walked into the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to experience déjà vu if I visit that town again.
Tôi sẽ trải qua cảm giác déjà vu nếu tôi đến thăm thị trấn đó một lần nữa.
Phủ định
She is not going to have déjà vu because she has never been here before.
Cô ấy sẽ không có cảm giác déjà vu vì cô ấy chưa từng đến đây trước đây.
Nghi vấn
Are you going to feel déjà vu when you see him?
Bạn có cảm thấy déjà vu khi bạn nhìn thấy anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "déjà vu".

Giải thích khoa học

Trong khoa học, 'déjà vu' thường được giải thích là một sự cố ngắn ngủi trong bộ nhớ, khi bộ não xử lý thông tin mới nhưng lại nhầm lẫn nó với một ký ức cũ. Có nhiều giả thuyết khác nhau, bao gồm cả việc nó liên quan đến sự không đồng bộ giữa các vùng não khác nhau.