déjà vu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling that one has experienced the present situation before.
Vietnamese Meaning
Cảm giác rằng người ta đã trải qua tình huống hiện tại trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a strong sense of déjà vu as she walked into the room."
"Cô ấy có một cảm giác mạnh mẽ về déjà vu khi bước vào căn phòng."
-
"Many people report experiencing déjà vu at some point in their lives."
"Nhiều người báo cáo đã trải nghiệm déjà vu vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời của họ."
-
"Scientists are still trying to understand the exact cause of déjà vu."
"Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu nguyên nhân chính xác của déjà vu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | déjà vu | Cảm giác đã từng trải qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Déjà vu là một hiện tượng tâm lý phức tạp, thường được mô tả là cảm giác quen thuộc kỳ lạ với một tình huống mà người ta biết chắc là mới đối với họ. Nó khác với 'jamais vu' (cảm giác không quen thuộc với một tình huống quen thuộc) và 'presque vu' (cảm giác 'trên đầu lưỡi' khi cố gắng nhớ lại điều gì đó). Déjà vu có thể liên quan đến các vấn đề về trí nhớ hoặc nhận thức, nhưng thường xảy ra với những người khỏe mạnh và không có bất kỳ vấn đề y tế nào.
Prepositions
‘Déjà vu of’: Cảm giác déjà vu về một điều gì đó cụ thể. ‘Déjà vu about’: Cảm giác déjà vu về một chủ đề, sự kiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong sense of déjà vu (một cảm giác déjà vu mạnh mẽ)
-
overwhelming an overwhelming sense of déjà vu (một cảm giác déjà vu choáng ngợp)
-
experience experience déjà vu (trải nghiệm déjà vu)
-
have have déjà vu (có cảm giác déjà vu)
-
feel feel déjà vu (cảm thấy déjà vu)
Idioms
-
It's déjà vu all over again.
Cảm giác mọi chuyện lặp lại y như cũ.
"After the second economic crash, it was déjà vu all over again."
(Sau vụ sụp đổ kinh tế lần thứ hai, cảm giác như mọi chuyện lặp lại y như cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
déjà vu
danh từCảm giác rằng người ta đã trải qua tình huống hiện tại trước đây.
"She had a strong sense of déjà vu as she walked into the room."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to experience déjà vu if I visit that town again. |
Tôi sẽ trải qua cảm giác déjà vu nếu tôi đến thăm thị trấn đó một lần nữa. |
| Phủ định | She is not going to have déjà vu because she has never been here before. |
Cô ấy sẽ không có cảm giác déjà vu vì cô ấy chưa từng đến đây trước đây. |
| Nghi vấn | Are you going to feel déjà vu when you see him? |
Bạn có cảm thấy déjà vu khi bạn nhìn thấy anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "déjà vu".
