(Top Banner Ad)
javelin
B2
noun B2 Thể thao

javelin

UK: /ˈdʒævlɪn/ • US: /ˈdʒævəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cây lao môn ném lao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light spear thrown in a sports competition.

Vietnamese Meaning

Một cây lao nhẹ được ném trong một cuộc thi thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won a gold medal in the javelin throw."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng trong môn ném lao."

  • "The athlete prepared for the javelin event."

    "Vận động viên chuẩn bị cho sự kiện ném lao."

  • "The javelin landed just beyond the 80-meter mark."

    "Cây lao rơi ngay sau vạch 80 mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun javelin Cây lao, ngọn giáo nhẹ (dùng để phóng)
Noun javelin thrower Vận động viên ném lao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*gabalos
Vulgar Latin
*gabalus
Old French
javelot
Old French
javeline
English
javelin

Nguồn gốc từ 'ngọn giáo nhỏ'

Từ 'javelin' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'javeline', dùng để chỉ một loại giáo hoặc lao nhỏ, nhẹ, dễ cầm và phóng đi. Nó được sử dụng rộng rãi trong săn bắn và chiến tranh ở nhiều nền văn hóa cổ đại trước khi trở thành một môn thể thao điền kinh.

Usage Note

Từ 'javelin' thường được sử dụng trong bối cảnh ném lao, một môn thể thao điền kinh. Nó khác với 'spear' ở chỗ 'javelin' được thiết kế đặc biệt cho việc ném trong thể thao, trong khi 'spear' là một vũ khí tổng quát hơn.

Prepositions

with

Ví dụ: 'He competed with the javelin' (Anh ấy thi đấu với cây lao). Giới từ 'with' ở đây chỉ dụng cụ được sử dụng trong hành động thi đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + javelin
  • throw throw a javelin
    (ném lao)
  • hurl hurl a javelin
    (phóng/ném mạnh cây lao)
  • launch launch a javelin
    (phóng cây lao)
  • compete in compete in javelin
    (thi đấu ném lao)
Adjective + javelin
  • long a long javelin
    (một cây lao dài)
  • short a short javelin
    (một cây lao ngắn)
  • heavy a heavy javelin
    (một cây lao nặng)
  • aerodynamic an aerodynamic javelin
    (một cây lao có tính khí động học)
Noun + javelin
  • javelin javelin throw
    (môn ném lao)
  • javelin javelin event
    (sự kiện/nội dung ném lao)
  • javelin javelin competition
    (cuộc thi ném lao)

Idioms

  • straight as a javelin

    Thẳng tắp, không lệch lạc (như cây lao bay thẳng)

    "The path led straight as a javelin through the forest."

    (Con đường thẳng tắp như cây lao xuyên qua khu rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

javelin

noun
Lật mặt

Một cây lao nhẹ được ném trong một cuộc thi thể thao.

"She won a gold medal in the javelin throw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's focus was unwavering: she aimed for the center of the field with her javelin.
Sự tập trung của vận động viên là không lay chuyển: cô ấy nhắm vào trung tâm sân với cây lao của mình.
Phủ định
The throw wasn't successful: the javelin landed short of the target.
Cú ném không thành công: cây lao rơi xuống trước mục tiêu.
Nghi vấn
Was it a record-breaking performance: did she surpass her previous javelin throw?
Đó có phải là một màn trình diễn phá kỷ lục không: cô ấy có vượt qua cú ném lao trước đó của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He throws the javelin very far.
Anh ấy ném cây lao rất xa.
Phủ định
She does not use a javelin in this competition.
Cô ấy không sử dụng lao trong cuộc thi này.
Nghi vấn
Do they practice javelin throwing every day?
Họ có luyện tập ném lao mỗi ngày không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to practice javelin throws every day before the injury.
Anh ấy từng luyện tập ném lao mỗi ngày trước khi bị chấn thương.
Phủ định
She didn't use to be interested in the javelin, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến môn ném lao, nhưng bây giờ cô ấy yêu thích nó.
Nghi vấn
Did they use to have javelin throwing competitions in this field?
Họ đã từng tổ chức các cuộc thi ném lao trên cánh đồng này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "javelin".

Môn thể thao Olympic

Ném lao là một trong những môn thi đấu điền kinh lâu đời và nổi tiếng nhất trong Thế vận hội Olympic. Nó đòi hỏi sức mạnh, kỹ thuật và sự chính xác cao từ các vận động viên để phóng cây lao đi xa nhất có thể.

Từ vũ khí cổ đại đến thi đấu hiện đại

Ban đầu, javelin là một loại vũ khí nhẹ được sử dụng rộng rãi trong săn bắn và chiến tranh ở nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã. Ngày nay, nó đã phát triển thành một môn thể thao chuyên nghiệp, tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt về thiết kế lao và kỹ thuật ném để đảm bảo an toàn và công bằng.