(Top Banner Ad)
hammer throw
B2
Danh từ B2 Thể thao

hammer throw

UK: /ˈhæmə θrəʊ/ • US: /ˈhæmər θroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ném tạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A track and field event in which a heavy ball attached to a wire is thrown for distance.

Vietnamese Meaning

Một môn thi đấu điền kinh, trong đó một quả bóng nặng gắn vào một sợi dây được ném đi để đạt khoảng cách xa nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hammer throw is one of the four throwing events in track and field."

    "Ném tạ là một trong bốn môn ném trong điền kinh."

  • "She won the gold medal in the hammer throw at the Olympics."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng môn ném tạ tại Thế vận hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hammer cái búa
Verb hammer đóng búa, đập bằng búa
Verb throw ném, vứt
Noun throw cú ném
Noun thrower người ném (trong thể thao)
Noun hammer thrower vận động viên ném búa

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱ-
Proto-Germanic
*hamaraz
Old English
hamor
Modern English
hammer
Proto-Germanic
*þrawaną
Old English
þrawan
Modern English
throw
Modern English
hammer throw

Nguồn gốc môn ném búa

Mặc dù thuật ngữ 'hammer throw' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, môn thể thao này có nguồn gốc sâu xa từ các trò chơi truyền thống của người Celtic ở Ireland, đặc biệt là Thế vận hội Tailteann từ hàng ngàn năm trước. Ban đầu, người ta thực sự ném những chiếc búa tạ lớn hoặc thậm chí là bánh xe xe ngựa. Qua thời gian, nó phát triển thành một môn thể thao điền kinh hiện đại, sử dụng một quả búa đặc biệt có dây cáp và tay cầm, nhưng vẫn giữ tên gọi cổ xưa.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ toàn bộ sự kiện, bao gồm cả dụng cụ (quả tạ) và hành động ném. Không nên nhầm lẫn với việc ném búa thông thường (sử dụng búa để đóng đinh). 'Hammer' ở đây chỉ quả tạ có dây chứ không phải búa dụng cụ.

Prepositions

in at

‘In’ thường dùng để chỉ địa điểm, ví dụ: 'He competes in the hammer throw.' 'At' có thể dùng để chỉ việc tham gia hoặc giỏi ở môn này, ví dụ: 'He is good at the hammer throw'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hammer throw
  • compete in compete in the hammer throw
    (thi đấu môn ném búa)
  • win win the hammer throw
    (giành chiến thắng ở môn ném búa)
  • practice practice the hammer throw
    (luyện tập môn ném búa)
  • master master the hammer throw technique
    (thành thạo kỹ thuật ném búa)
Adjective + hammer throw
  • men's men's hammer throw
    (môn ném búa nam)
  • women's women's hammer throw
    (môn ném búa nữ)
  • Olympic Olympic hammer throw
    (môn ném búa tại Thế vận hội)
  • world-record world-record hammer throw
    (kỷ lục ném búa thế giới)
Noun + hammer throw
  • champion hammer throw champion
    (nhà vô địch ném búa)
  • event hammer throw event
    (sự kiện/môn ném búa)
  • record hammer throw record
    (kỷ lục ném búa)
  • technique hammer throw technique
    (kỹ thuật ném búa)

Idioms

  • the hammer throw event

    môn ném búa (một sự kiện trong điền kinh)

    "She is training hard for the hammer throw event at the national championships."

    (Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho môn ném búa tại giải vô địch quốc gia.)

  • a hammer throw specialist

    chuyên gia ném búa / vận động viên chuyên ném búa

    "He is known as a hammer throw specialist due to his consistent performance."

    (Anh ấy được biết đến là một chuyên gia ném búa nhờ thành tích ổn định của mình.)

  • to set a new hammer throw record

    thiết lập kỷ lục mới ở môn ném búa

    "The athlete managed to set a new hammer throw record at the Olympic Games."

    (Vận động viên đã cố gắng thiết lập một kỷ lục ném búa mới tại Thế vận hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hammer throw

Danh từ
Lật mặt

Một môn thi đấu điền kinh, trong đó một quả bóng nặng gắn vào một sợi dây được ném đi để đạt khoảng cách xa nhất.

"The hammer throw is one of the four throwing events in track and field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known for his prowess in the hammer throw.
Anh ấy nổi tiếng với sự điêu luyện trong môn ném búa.
Phủ định
They are not interested in the hammer throw; it seems too strenuous.
Họ không hứng thú với môn ném búa; nó có vẻ quá vất vả.
Nghi vấn
Is this the hammer throw competition everyone is talking about?
Đây có phải là cuộc thi ném búa mà mọi người đang bàn tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammer throw".

Môn thể thao Olympic

Ném búa là một trong bốn môn ném của điền kinh (cùng với ném đĩa, đẩy tạ và ném lao). Nó đã là một phần của Thế vận hội hiện đại dành cho nam giới từ năm 1900 và được đưa vào cho nữ giới từ năm 2000. Đây là môn đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh bùng nổ, kỹ thuật xoay người phức tạp và khả năng giữ thăng bằng tuyệt vời.

Nguồn gốc Celtic cổ đại

Môn ném búa có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các trò chơi vùng cao nguyên (Highland Games) của Scotland và các lễ hội Celtic ở Ireland, nơi những người đàn ông cạnh tranh với nhau bằng cách ném những vật nặng. Ban đầu, có thể họ ném búa rèn thực sự, hoặc các vật dụng nông nghiệp. Sự phát triển này đã định hình nên môn thể thao hiện đại mà chúng ta thấy ngày nay.