(Top Banner Ad)
jocular
C1
adjective C1 Giao tiếp xã hội

jocular

UK: /ˈdʒɒkjʊlə(r)/ • US: /ˈdʒɑːkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

vui tính hay đùa hài hước dí dỏm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fond of or characterized by joking; humorous or playful.

Vietnamese Meaning

Thích đùa cợt, có tính chất hài hước hoặc vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His jocular manner always lightened the mood."

    "Cách cư xử vui vẻ của anh ấy luôn làm dịu bầu không khí."

  • "The jocular old man entertained the children with his stories."

    "Ông lão vui tính đã làm bọn trẻ thích thú với những câu chuyện của mình."

  • "Despite the serious situation, he maintained a jocular attitude."

    "Mặc dù tình hình nghiêm trọng, anh ấy vẫn giữ thái độ vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective jocular Hài hước, dí dỏm (tính từ)
Noun jocosity Sự hài hước, tính dí dỏm (danh từ)
Adverb jocularly Một cách hài hước, dí dỏm (trạng từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ioculāris
French
joculaire
English
jocular

Nguồn gốc của 'Jocular'

Từ 'jocular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ioculāris', có nghĩa là 'hài hước' hoặc 'dí dỏm'. Nó ám chỉ một cái gì đó hoặc ai đó có tính chất hài hước và thích đùa cợt. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'joculaire'.

Usage Note

Từ 'jocular' thường được dùng để mô tả người có tính cách vui vẻ, hay pha trò hoặc một bầu không khí vui nhộn. Nó mang sắc thái tích cực, thường không mang ý nghĩa châm biếm hay chế giễu. So với 'humorous', 'jocular' có phần trang trọng hơn. 'Funny' đơn giản chỉ là gây cười, trong khi 'jocular' nhấn mạnh vào thái độ và hành vi thích đùa cợt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Jocular
  • in in a jocular mood
    (trong một tâm trạng hài hước)
  • a a jocular tone
    (một giọng điệu hài hước)
Verb + Jocular
  • speak speak in a jocular way
    (nói một cách hài hước)
  • react react in a jocular manner
    (phản ứng một cách hài hước)

Idioms

  • No jocular idioms are frequently used with 'jocular'.

    Không có thành ngữ hài hước nào thường được sử dụng với 'jocular'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jocular

adjective
Lật mặt

Thích đùa cợt, có tính chất hài hước hoặc vui vẻ.

"His jocular manner always lightened the mood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was feeling jocular, he told several jokes to lighten the mood.
Vì anh ấy cảm thấy vui vẻ, anh ấy đã kể một vài câu chuyện cười để làm dịu bầu không khí.
Phủ định
Even though the situation was serious, she didn't speak jocularly to avoid offending anyone.
Mặc dù tình hình nghiêm trọng, cô ấy đã không nói một cách bông đùa để tránh xúc phạm bất cứ ai.
Nghi vấn
If he hadn't been so jocular, would they have taken his suggestions more seriously?
Nếu anh ấy không quá vui vẻ, họ có lẽ đã xem xét những đề xuất của anh ấy một cách nghiêm túc hơn phải không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, who was known for his jocular personality, always brightened up the room.
Người комик, người nổi tiếng với tính cách vui vẻ, luôn làm bừng sáng căn phòng.
Phủ định
The professor, whose lectures were usually jocular, was surprisingly serious today.
Vị giáo sư, чьи bài giảng обычно vui vẻ, hôm nay lại ngạc nhiên khi nghiêm túc.
Nghi vấn
Is he the jocular fellow whom everyone seems to enjoy being around?
Anh ấy có phải là chàng trai vui tính mà mọi người dường như thích ở gần không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian was jocular, and the audience loved him.
Diễn viên hài hước và khán giả yêu thích anh ấy.
Phủ định
Seldom had I heard such jocularly delivered insults that were also somehow endearing.
Hiếm khi tôi nghe thấy những lời lăng mạ được đưa ra một cách hài hước mà vẫn đáng yêu.
Nghi vấn
Should he be so jocular, would people misunderstand his intentions?
Nếu anh ấy quá hài hước, mọi người có thể hiểu sai ý định của anh ấy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was always jocular, making everyone laugh.
Cô ấy nói rằng anh ấy luôn vui tính, khiến mọi người cười.
Phủ định
He told me that he was not being jocular when he made that statement.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề nói đùa khi đưa ra tuyên bố đó.
Nghi vấn
They asked if she had jocularly dismissed the serious accusation.
Họ hỏi liệu cô ấy có gạt bỏ lời buộc tội nghiêm trọng một cách vui vẻ hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is jocular.
Anh ấy hay đùa cợt.
Phủ định
She does not speak jocularly.
Cô ấy không nói một cách bông đùa.
Nghi vấn
Is he jocular?
Anh ấy có hay đùa cợt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jocular".

Sự hài hước trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hài hước được đánh giá cao và sử dụng để phá vỡ sự căng thẳng, tạo không khí thoải mái trong giao tiếp. Tuy nhiên, mức độ và loại hình hài hước phù hợp có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh xã hội và mối quan hệ giữa những người giao tiếp.