(Top Banner Ad)
risible
C1
Tính từ C1 Chung

risible

UK: /ˈrɪz.ɪ.bəl/ • US: /ˈrɪz.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

lố bịch nực cười đáng cười chê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely silly; deserving to be laughed at.

Vietnamese Meaning

Buồn cười một cách lố bịch; đáng bị chê cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His claims that he was a secret agent were risible."

    "Những tuyên bố của anh ta rằng anh ta là một điệp viên bí mật thật lố bịch."

  • "The suggestion that we should all work weekends for no extra pay is risible."

    "Gợi ý rằng tất cả chúng ta nên làm việc vào cuối tuần mà không có thêm tiền lương là điều lố bịch."

  • "The team's performance was so bad it was almost risible."

    "Màn trình diễn của đội tệ đến mức gần như lố bịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risibility Tính chất dễ gây cười, khả năng bật cười
Verb deride Chế nhạo, nhạo báng (cười cợt một cách khinh miệt)
Noun derision Sự chế nhạo, sự nhạo báng
Adjective ridiculous Nực cười, lố bịch (gây cười vì quá vô lý, ngớ ngẩn hoặc không thể chấp nhận được)
Noun ridicule Sự chế giễu, sự nhạo báng
Verb ridicule Chế giễu, nhạo báng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ridere
Latin
risus
Late Latin
risibilis
Old French
risible
English
risible

Nguồn gốc của tiếng cười

Từ 'risible' có nguồn gốc từ động từ 'ridere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cười'. Từ 'risibilis' trong tiếng Latin muộn sau đó được hình thành, ban đầu dùng để chỉ khả năng 'có thể cười được' hoặc 'có thể bị cười nhạo'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó dần chuyển sang 'đáng bị cười chê', 'nực cười' hoặc 'ngu ngốc đến mức gây cười', thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm về sự ngớ ngẩn, vô lý.

Usage Note

Từ 'risible' thường được dùng để chỉ những điều ngớ ngẩn, lố bịch đến mức đáng cười chê, thường là vì sự thiếu nghiêm túc hoặc không phù hợp. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'funny' hoặc 'humorous'.

Collocations (Từ đi kèm)

Risible + Noun
  • idea a risible idea
    (một ý tưởng nực cười/đáng cười)
  • attempt a risible attempt
    (một nỗ lực đáng cười/lố bịch)
  • excuse a risible excuse
    (một lời bào chữa nực cười/khó chấp nhận)
  • proposal a risible proposal
    (một đề xuất lố bịch/đáng cười)
  • failure a risible failure
    (một thất bại đáng cười/thảm hại)
Verb + risible
  • find find something risible
    (thấy điều gì đó nực cười/đáng cười)
  • consider consider something risible
    (coi điều gì đó là nực cười/lố bịch)
Adverb + risible
  • truly truly risible
    (thực sự nực cười)
  • utterly utterly risible
    (hoàn toàn nực cười/lố bịch)
  • manifestly manifestly risible
    (rõ ràng là nực cười)

Idioms

  • a risible spectacle

    một cảnh tượng đáng cười/nực cười

    "The politician's speech was a risible spectacle of empty promises."

    (Bài phát biểu của vị chính trị gia đó là một cảnh tượng nực cười với những lời hứa suông.)

  • to be risible in its absurdity

    nực cười bởi sự vô lý của nó

    "The whole plan was risible in its absurdity; no one took it seriously."

    (Toàn bộ kế hoạch thật nực cười bởi sự vô lý của nó; không ai coi trọng nó.)

  • beyond risible

    vượt quá mức nực cười (ngụ ý rất, rất nực cười hoặc lố bịch)

    "His arrogance was beyond risible; it was offensive."

    (Sự kiêu ngạo của anh ta đã vượt quá mức nực cười; nó thật sự xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risible

Tính từ
Lật mặt

Buồn cười một cách lố bịch; đáng bị chê cười.

"His claims that he was a secret agent were risible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suggestion, which was risible to everyone in the room, was quickly dismissed.
Đề xuất, mà ai cũng thấy lố bịch trong phòng, đã nhanh chóng bị bác bỏ.
Phủ định
The plan, which was not risible at all to the investors, secured the necessary funding.
Kế hoạch, mà hoàn toàn không lố bịch đối với các nhà đầu tư, đã đảm bảo được nguồn vốn cần thiết.
Nghi vấn
Was the excuse, which he offered with a straight face, so risible that no one could believe him?
Lời bào chữa, mà anh ta đưa ra với vẻ mặt nghiêm túc, có lố bịch đến mức không ai có thể tin anh ta không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To consider his arguments risible would be an understatement.
Xem xét các lập luận của anh ấy là lố bịch sẽ là một cách nói giảm.
Phủ định
It's important not to dismiss every unconventional idea as risible.
Điều quan trọng là không bác bỏ mọi ý tưởng khác thường là lố bịch.
Nghi vấn
Why would anyone want to present such a risible plan to the board?
Tại sao ai đó lại muốn trình bày một kế hoạch lố bịch như vậy trước hội đồng quản trị?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a joke is risible, people laugh.
Nếu một trò đùa buồn cười, mọi người sẽ cười.
Phủ định
If a statement is risible, people don't take it seriously.
Nếu một tuyên bố lố bịch, mọi người sẽ không coi trọng nó.
Nghi vấn
If a plan seems risible, do people usually support it?
Nếu một kế hoạch có vẻ lố bịch, mọi người có thường ủng hộ nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's risible jokes failed to amuse the audience.
Những trò đùa lố bịch của diễn viên hài đã không thể làm khán giả vui.
Phủ định
Shakespeare's plays are not filled with risible characters; they are usually tragic.
Các vở kịch của Shakespeare không chứa đầy những nhân vật lố bịch; chúng thường bi kịch.
Nghi vấn
Is the politician's risible attempt at dancing causing embarrassment?
Liệu nỗ lực nhảy múa lố bịch của chính trị gia có gây ra sự xấu hổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risible".

Sức mạnh của tiếng cười trong phê phán xã hội

Khái niệm 'risible' thường được dùng để mô tả những điều ngớ ngẩn, vô lý đến mức gây cười, nhưng tiếng cười ở đây thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm. Trong văn hóa phương Tây, việc biến một điều gì đó trở nên 'nực cười' là một công cụ mạnh mẽ trong satire (châm biếm) và political cartoon (biếm họa chính trị) để chỉ trích, vạch trần sự yếu kém hoặc đạo đức giả của cá nhân hay thể chế mà không cần dùng lời lẽ trực tiếp gay gắt.

Phân biệt 'gây cười' và 'nực cười'

Mặc dù cả 'funny' và 'risible' đều liên quan đến tiếng cười, nhưng sắc thái của chúng rất khác nhau. 'Funny' thường chỉ những điều hài hước, vui vẻ, mang lại tiếng cười sảng khoái, tích cực. Trong khi đó, 'risible' lại ám chỉ những điều kém cỏi, vô lý, ngớ ngẩn đến mức đáng bị chê cười hoặc mỉa mai, thường mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ, một câu chuyện cười (joke) là 'funny', còn một kế hoạch thất bại thảm hại có thể là 'risible'.