(Top Banner Ad)
joint cost
C1
danh từ C1 Kinh tế

joint cost

UK: /dʒɔɪnt kɒst/ • US: /dʒɔɪnt kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí chung chi phí liên hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cost that involves more than one product or service.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến nhiều hơn một sản phẩm hoặc dịch vụ. Chi phí phát sinh đồng thời trong quá trình sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Determining the exact joint cost of each product can be challenging."

    "Xác định chính xác chi phí chung của từng sản phẩm có thể là một thách thức."

  • "The joint cost of producing gasoline and kerosene needs to be allocated fairly."

    "Chi phí chung để sản xuất xăng và dầu hỏa cần được phân bổ một cách công bằng."

  • "Joint costs are common in industries like agriculture and mining."

    "Chi phí chung là phổ biến trong các ngành công nghiệp như nông nghiệp và khai thác mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jointness Tính chất chung, sự liên kết
Adjective joint Chung, kết hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'joint cost'

Cụm từ 'joint cost' xuất hiện khi các nhà kinh tế và kế toán bắt đầu nghiên cứu cách phân bổ chi phí cho các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau được sản xuất cùng một lúc. Ý tưởng là một số chi phí không thể quy trực tiếp cho một sản phẩm cụ thể, vì vậy chúng phải được chia sẻ.

Usage Note

Chi phí chung (joint cost) phát sinh khi nhiều sản phẩm được sản xuất từ cùng một quy trình hoặc nguồn lực. Việc phân bổ chi phí chung cho từng sản phẩm có thể phức tạp và thường sử dụng các phương pháp như giá trị bán hàng tương đối hoặc khối lượng sản xuất. Khác với 'common cost' (chi phí chung, chi phí dùng chung), 'joint cost' ám chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó việc sản xuất một sản phẩm sẽ dẫn đến việc sản xuất các sản phẩm khác một cách không thể tránh khỏi. 'Common cost' đơn thuần là chi phí dùng chung cho nhiều hoạt động mà không có mối quan hệ nhân quả bắt buộc.

Prepositions

of allocation

* 'Joint cost of': Sử dụng để chỉ chi phí chung của các sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'The joint cost of beef and leather'.
* 'Joint cost allocation': Sử dụng để chỉ việc phân bổ chi phí chung cho các sản phẩm. Ví dụ: 'The methods of joint cost allocation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joint cost
  • significant joint cost
    (chi phí chung đáng kể)
  • high joint cost
    (chi phí chung cao)
  • low joint cost
    (chi phí chung thấp)
Verb + joint cost
  • allocate joint cost
    (phân bổ chi phí chung)
  • calculate joint cost
    (tính toán chi phí chung)
  • reduce joint cost
    (giảm chi phí chung)

Idioms

  • Share the joint cost

    Chia sẻ chi phí chung

    "The companies decided to share the joint cost of the project."

    (Các công ty quyết định chia sẻ chi phí chung của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint cost

danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến nhiều hơn một sản phẩm hoặc dịch vụ. Chi phí phát sinh đồng thời trong quá trình sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.

"Determining the exact joint cost of each product can be challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint cost".

Ứng dụng của 'joint cost' trong kinh doanh

Trong kinh doanh, việc hiểu và phân bổ 'joint cost' một cách chính xác rất quan trọng để đưa ra các quyết định về giá cả, sản xuất và lợi nhuận. Nó đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp như nông nghiệp, khai thác mỏ và sản xuất hóa chất, nơi nhiều sản phẩm được tạo ra từ cùng một quy trình.