(Top Banner Ad)
separable cost
C1
danh từ C1 Kinh tế

separable cost

Nghĩa tiếng Việt

chi phí tách biệt chi phí riêng biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cost that can be directly attributed to a specific product or service; a cost that is not shared with other products or services and can therefore be allocated to only one specific output.

Vietnamese Meaning

Chi phí có thể tách biệt là một chi phí có thể quy trực tiếp cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể; một chi phí không được chia sẻ với các sản phẩm hoặc dịch vụ khác và do đó chỉ có thể được phân bổ cho một đầu ra cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The separable cost associated with packaging each unit is $2."

    "Chi phí tách biệt liên quan đến việc đóng gói mỗi đơn vị là $2."

  • "The company calculated the separable costs to determine the profitability of each product line."

    "Công ty đã tính toán chi phí tách biệt để xác định lợi nhuận của từng dòng sản phẩm."

  • "Separable costs are used in allocating costs to joint products after the split-off point."

    "Chi phí tách biệt được sử dụng để phân bổ chi phí cho các đồng sản phẩm sau điểm tách rời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun separability khả năng tách rời
Noun separation sự tách biệt, sự phân chia
Verb separate tách ra, phân chia
Adjective separated đã được tách ra, riêng biệt
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ
Verb cost tốn tiền, có giá là
Noun costing sự tính toán chi phí, định giá thành

Synonyms

direct cost (chi phí trực tiếp)attributable cost (chi phí có thể quy cho)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
separer
English
separate
English
separable
Latin
constare
Old French
cost
English
cost
English
separable cost

Nguồn gốc của 'separable'

Từ 'separable' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'separare', có nghĩa là 'tách rời', 'phân chia'. Nó được hình thành từ tiền tố 'se-' (riêng ra, xa ra) và 'parare' (chuẩn bị, sắp xếp). Đến tiếng Anh, 'separate' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14 và 'separable' vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'có thể tách rời' hoặc 'có thể phân biệt'.

Nguồn gốc của 'cost'

Từ 'cost' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng vững', 'tồn tại' nhưng trong ngữ cảnh thương mại, nó mang nghĩa 'có giá trị' hoặc 'tốn kém'. Qua tiếng Pháp cổ 'cost', từ này được du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 13, mang ý nghĩa là giá phải trả cho một thứ gì đó.

Sự kết hợp 'separable cost'

Sự kết hợp của 'separable' và 'cost' tạo nên một thuật ngữ chuyên ngành trong kinh tế và kế toán quản trị. 'Separable cost' (chi phí có thể tách rời) dùng để chỉ những chi phí có thể được xác định một cách rõ ràng và gán trực tiếp cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động cụ thể. Nếu sản phẩm/dịch vụ/hoạt động đó không còn, chi phí này cũng sẽ không phát sinh nữa.

Usage Note

Chi phí tách biệt thường phát sinh trong quá trình sản xuất chung hoặc đồng sản phẩm. Chúng là những chi phí phát sinh sau điểm tách rời (split-off point), nơi các sản phẩm trở nên có thể xác định và tách biệt. Việc xác định chi phí tách biệt rất quan trọng cho việc định giá sản phẩm, phân tích lợi nhuận và đưa ra các quyết định kinh doanh.

Prepositions

of for

"separable cost of": chỉ chi phí tách biệt của một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: "The separable cost of product A is higher than product B."
"separable cost for": chỉ chi phí tách biệt cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "We need to determine the separable cost for marketing this product."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separable cost
  • direct direct separable cost
    (chi phí trực tiếp có thể tách rời)
  • identifiable identifiable separable cost
    (chi phí có thể tách rời và nhận diện được)
  • incremental incremental separable cost
    (chi phí tăng thêm có thể tách rời)
Verb + separable cost
  • determine determine separable cost
    (xác định chi phí có thể tách rời)
  • allocate allocate separable cost
    (phân bổ chi phí có thể tách rời)
  • incur incur separable cost
    (phát sinh chi phí có thể tách rời)
  • account for account for separable cost
    (hạch toán chi phí có thể tách rời)
Noun + separable cost
  • analysis of analysis of separable cost
    (phân tích chi phí có thể tách rời)
  • management of management of separable cost
    (quản lý chi phí có thể tách rời)

Idioms

  • treatment of separable costs

    xử lý chi phí có thể tách rời (trong kế toán/kinh doanh)

    "The financial report details the treatment of separable costs for each product line."

    (Báo cáo tài chính trình bày chi tiết cách xử lý chi phí có thể tách rời cho từng dòng sản phẩm.)

  • accounting for separable costs

    hạch toán chi phí có thể tách rời

    "Proper accounting for separable costs is crucial for accurate product pricing."

    (Việc hạch toán đúng đắn các chi phí có thể tách rời là rất quan trọng để định giá sản phẩm chính xác.)

  • decision-making based on separable costs

    ra quyết định dựa trên chi phí có thể tách rời

    "The management team uses decision-making based on separable costs to evaluate new project proposals."

    (Ban quản lý sử dụng việc ra quyết định dựa trên chi phí có thể tách rời để đánh giá các đề xuất dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separable cost

danh từ
Lật mặt

Chi phí có thể tách biệt là một chi phí có thể quy trực tiếp cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể; một chi phí không được chia sẻ với các sản phẩm hoặc dịch vụ khác và do đó chỉ có thể được phân bổ cho một đầu ra cụ thể.

"The separable cost associated with packaging each unit is $2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's separable cost analysis revealed significant inefficiencies in the production process.
Phân tích chi phí riêng biệt của công ty đã tiết lộ những điểm không hiệu quả đáng kể trong quy trình sản xuất.
Phủ định
The project's separable cost wasn't accurately calculated, leading to budget overruns.
Chi phí riêng biệt của dự án không được tính toán chính xác, dẫn đến vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
Is the department's separable cost allocation method compliant with accounting standards?
Phương pháp phân bổ chi phí riêng biệt của bộ phận có tuân thủ các chuẩn mực kế toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separable cost".

Vai trò trong Quyết định Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, và đặc biệt là trong kế toán quản trị, khái niệm 'separable cost' rất quan trọng. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra những quyết định chiến lược như định giá sản phẩm hợp lý, quyết định nên tự sản xuất hay mua ngoài (make-or-buy decisions), hoặc đánh giá tính khả thi của một dự án mới. Bằng cách phân tích chi phí trực tiếp liên quan đến một sản phẩm hoặc dự án cụ thể, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa lợi nhuận và nguồn lực.

Nền tảng của Kế toán Quản trị Hiện đại

Separable cost là một khái niệm cốt lõi trong kế toán quản trị, một nhánh của kế toán tập trung vào việc cung cấp thông tin cho các nhà quản lý nội bộ doanh nghiệp. Việc hiểu rõ và phân loại chính xác chi phí này là nền tảng để doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc chi phí và lợi nhuận của từng bộ phận, sản phẩm, dịch vụ. Từ đó, họ có thể xây dựng các chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu suất và đạt được mục tiêu kinh doanh.