(Top Banner Ad)
split-off point
C1
danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Tâm lý học)

split-off point

UK: /ˈsplɪt ɒf pɔɪnt/ • US: /ˈsplɪt ɔf pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm chia tách điểm phân nhánh điểm rẽ ngoặt bước ngoặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point or stage at which something divides or separates into different parts or paths.

Vietnamese Meaning

Một điểm hoặc giai đoạn mà tại đó một cái gì đó chia tách hoặc phân chia thành các phần hoặc con đường khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road had a split-off point about a mile ahead, where we had to decide whether to go north or south."

    "Con đường có một điểm chia tách khoảng một dặm phía trước, nơi chúng tôi phải quyết định đi về phía bắc hay phía nam."

  • "The split-off point in the company's strategy occurred when they decided to focus on online sales."

    "Điểm chia tách trong chiến lược của công ty xảy ra khi họ quyết định tập trung vào bán hàng trực tuyến."

  • "In the experiment, the split-off point for the different groups was the type of treatment they received."

    "Trong thí nghiệm, điểm chia tách cho các nhóm khác nhau là loại điều trị mà họ nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb split chia tách, phân chia
Noun split sự chia rẽ, vết nứt
Noun split-off sự tách ra, chi nhánh (ví dụ: một công ty con tách ra)
Noun point điểm, mục, thời điểm
Verb point chỉ ra, trỏ vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
splittan
Proto-Germanic
*splitan
Old English
of
Proto-Germanic
*af
Proto-Indo-European
*apo-
Latin
punctum
Old French
point

Nguồn gốc của "Split-off Point"

"Split-off point" là một từ ghép tiếng Anh mô tả một điểm nơi mọi thứ phân tách hoặc rẽ nhánh. Từ 'split' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'splittan', có nghĩa là 'chia tách'. 'Off' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'of', biểu thị sự tách rời hoặc xa cách. Trong khi đó, 'point' đến từ tiếng Pháp cổ 'point', nghĩa là 'điểm' hay 'dấu chấm', cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin 'punctum' (một vết châm). Khi ba từ này kết hợp lại, chúng tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về một thời điểm hay địa điểm mà tại đó các con đường, lựa chọn, hoặc sự vật bắt đầu phân kỳ, tách ra thành những hướng khác nhau, giống như một nhánh cây chia đôi.

Usage Note

Cụm từ 'split-off point' thường được sử dụng để mô tả thời điểm quyết định hoặc bước ngoặt trong một quá trình, hệ thống hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh sự phân kỳ và sự xuất hiện của các kết quả hoặc hướng đi khác nhau. Nó có thể ám chỉ sự chia tách vật lý (ví dụ: một con đường chia tách), sự chia tách khái niệm (ví dụ: một điểm trong một cuộc tranh luận mà ý kiến bắt đầu khác nhau) hoặc sự chia tách về mặt thời gian (ví dụ: một khoảnh khắc mà một tình huống thay đổi đáng kể). Cụm từ này thường mang ý nghĩa quan trọng và có thể có hậu quả.

Prepositions

at from

* **at the split-off point:** Chỉ vị trí chính xác nơi sự phân chia xảy ra.
* **from the split-off point:** Chỉ ra điểm bắt đầu của sự phân chia, nhấn mạnh sự khởi đầu của các con đường hoặc kết quả khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + split-off point
  • critical critical split-off point
    (điểm phân nhánh/rẽ quan trọng)
  • major major split-off point
    (điểm rẽ lớn)
  • clear clear split-off point
    (điểm phân định rõ ràng)
  • defined defined split-off point
    (điểm rẽ được xác định)
Verb + split-off point
  • reach reach a split-off point
    (đạt đến điểm rẽ)
  • identify identify a split-off point
    (xác định điểm rẽ)
  • pass pass the split-off point
    (vượt qua điểm rẽ)
  • mark mark the split-off point
    (đánh dấu điểm rẽ)
Preposition + split-off point
  • at at the split-off point
    (tại điểm rẽ)
  • from from the split-off point
    (từ điểm rẽ)

Idioms

  • reach a split-off point

    Đạt đến một thời điểm hoặc địa điểm mà các lựa chọn hoặc hướng đi khác nhau bắt đầu xuất hiện và cần phải đưa ra quyết định.

    "The project reached a split-off point where we had to choose between two different technologies."

    (Dự án đã đến một điểm phân nhánh nơi chúng tôi phải lựa chọn giữa hai công nghệ khác nhau.)

  • a split-off point in history/development

    Một thời điểm hoặc giai đoạn quan trọng trong lịch sử hoặc quá trình phát triển khi một sự thay đổi đáng kể hoặc hướng đi mới bắt đầu, dẫn đến sự phân nhánh.

    "The invention of the internet marked a major split-off point in human communication."

    (Việc phát minh ra internet đánh dấu một bước ngoặt lớn trong giao tiếp của con người.)

  • beyond the split-off point

    Vượt qua một điểm quyết định hoặc phân nhánh mà từ đó không thể quay lại hoặc thay đổi hướng đi ban đầu một cách dễ dàng.

    "Once we go beyond this split-off point, there's no turning back on our strategy."

    (Một khi chúng ta đi quá điểm phân nhánh này, sẽ không thể quay lại chiến lược của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

split-off point

danh từ
Lật mặt

Một điểm hoặc giai đoạn mà tại đó một cái gì đó chia tách hoặc phân chia thành các phần hoặc con đường khác nhau.

"The road had a split-off point about a mile ahead, where we had to decide whether to go north or south."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marked tree served as the split-off point for the two hiking trails.
Cái cây được đánh dấu đóng vai trò là điểm phân chia cho hai con đường đi bộ đường dài.
Phủ định
This intersection is not the split-off point we're looking for; the correct one is further down the road.
Giao lộ này không phải là điểm phân chia mà chúng ta đang tìm kiếm; điểm đúng nằm xa hơn trên đường.
Nghi vấn
Is this small clearing the split-off point where the path to the waterfall diverges?
Có phải khoảng trống nhỏ này là điểm phân chia nơi con đường dẫn đến thác nước tách ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split-off point".

Ngã Ba Đường: Biểu tượng Quyết định

Khái niệm 'ngã ba đường' (a fork in the road) là một ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và triết học. Nó tượng trưng cho một 'split-off point' quan trọng trong cuộc đời, nơi một người phải đưa ra những quyết định khó khăn mà sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến tương lai. Ví dụ, bài thơ 'The Road Not Taken' của Robert Frost thể hiện rõ nét ý nghĩa của việc lựa chọn một con đường khác biệt tại điểm phân nhánh này, tượng trưng cho sự phân nhánh của số phận.

Điểm Phân Kỳ trong Khoa học và Kinh doanh

Trong các lĩnh vực khoa học (như sinh học tiến hóa, vật lý) và kinh doanh, 'split-off point' thường được dùng để chỉ các điểm quan trọng nơi một dòng chảy, một quy trình, một sản phẩm, hoặc thậm chí một loài sinh vật bắt đầu phân nhánh thành nhiều hướng khác nhau. Ví dụ, trong tiến hóa, đó là điểm mà hai loài bắt đầu tách ra từ một tổ tiên chung; trong kinh doanh, là thời điểm một công ty con được tách ra khỏi công ty mẹ để phát triển độc lập.