joint inflammation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inflammation occurring in one or more joints, typically causing pain, swelling, stiffness, and reduced range of motion.
Vietnamese Meaning
Tình trạng viêm xảy ra ở một hoặc nhiều khớp, thường gây đau, sưng, cứng khớp và giảm phạm vi chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Joint inflammation is a common symptom of arthritis."
"Viêm khớp là một triệu chứng phổ biến của bệnh viêm khớp."
-
"The patient complained of joint inflammation in her hands and feet."
"Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng viêm khớp ở tay và chân."
-
"Medication can help reduce joint inflammation and pain."
"Thuốc có thể giúp giảm viêm và đau khớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inflammation | sự viêm nhiễm |
| Adjective | inflammatory | có tính viêm, gây viêm |
| Verb | inflame | làm viêm, gây viêm |
| Noun | joint | khớp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'joint inflammation' chỉ tình trạng viêm tại các khớp. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhẹ đến mãn tính và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Cần phân biệt với các bệnh lý cụ thể gây viêm khớp như viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis) hay viêm xương khớp (osteoarthritis), vì 'joint inflammation' chỉ là một triệu chứng chung.
Prepositions
Thường dùng 'inflammation in the joint' để chỉ vị trí cụ thể của viêm. Ví dụ: 'There is inflammation in the knee joint.' (Có viêm ở khớp gối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe joint inflammation (viêm khớp nghiêm trọng)
-
chronic chronic joint inflammation (viêm khớp mãn tính)
-
acute acute joint inflammation (viêm khớp cấp tính)
-
treat treat joint inflammation (điều trị viêm khớp)
-
reduce reduce joint inflammation (giảm viêm khớp)
-
experience experience joint inflammation (bị viêm khớp)
Idioms
-
No pain, no gain (related to physical therapy for joint inflammation)
Không đau đớn, không thành công (liên quan đến vật lý trị liệu cho viêm khớp)
"The physical therapist kept pushing her, saying 'no pain, no gain' even though her joint inflammation was acting up."
(Nhà vật lý trị liệu liên tục thúc ép cô ấy, nói 'không đau đớn, không thành công' mặc dù tình trạng viêm khớp của cô ấy đang trở nên tồi tệ.)
-
Aches and pains (often used generally, but applicable to joint inflammation)
Đau nhức khắp mình (thường được sử dụng chung, nhưng cũng áp dụng được cho viêm khớp)
"As he got older, he started to experience more aches and pains, especially in his knees due to joint inflammation."
(Khi ông ấy già đi, ông ấy bắt đầu trải qua nhiều đau nhức hơn, đặc biệt là ở đầu gối do viêm khớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joint inflammation
NounTình trạng viêm xảy ra ở một hoặc nhiều khớp, thường gây đau, sưng, cứng khớp và giảm phạm vi chuyển động.
"Joint inflammation is a common symptom of arthritis."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That joint inflammation can be alleviated with physical therapy is a well-known fact. |
Việc viêm khớp có thể được giảm bớt bằng vật lý trị liệu là một thực tế ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether the patient's joint inflammation is caused by arthritis is not yet determined. |
Liệu tình trạng viêm khớp của bệnh nhân có phải do viêm khớp gây ra hay không vẫn chưa được xác định. |
| Nghi vấn | Whether joint inflammation requires surgery depends on the severity of the condition. |
Việc viêm khớp có cần phẫu thuật hay không phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Joint inflammation can be a painful condition affecting mobility. |
Viêm khớp có thể là một tình trạng đau đớn ảnh hưởng đến khả năng vận động. |
| Phủ định | Proper diet and exercise can help prevent joint inflammation. |
Chế độ ăn uống và tập thể dục hợp lý có thể giúp ngăn ngừa viêm khớp. |
| Nghi vấn | Is joint inflammation causing you discomfort and limited range of motion? |
Viêm khớp có gây khó chịu và hạn chế phạm vi chuyển động của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint inflammation".
