(Top Banner Ad)
joint inflammation
C1
Noun C1 Y học

joint inflammation

UK: /dʒɔɪnt ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /dʒɔɪnt ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm khớp sưng viêm khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation occurring in one or more joints, typically causing pain, swelling, stiffness, and reduced range of motion.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm xảy ra ở một hoặc nhiều khớp, thường gây đau, sưng, cứng khớp và giảm phạm vi chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Joint inflammation is a common symptom of arthritis."

    "Viêm khớp là một triệu chứng phổ biến của bệnh viêm khớp."

  • "The patient complained of joint inflammation in her hands and feet."

    "Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng viêm khớp ở tay và chân."

  • "Medication can help reduce joint inflammation and pain."

    "Thuốc có thể giúp giảm viêm và đau khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflammation sự viêm nhiễm
Adjective inflammatory có tính viêm, gây viêm
Verb inflame làm viêm, gây viêm
Noun joint khớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
joint inflammation

Nguồn gốc của 'joint inflammation'

Cụm từ 'joint inflammation' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'joint' (khớp) và 'inflammation' (viêm). 'Joint' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'joindre', nghĩa là 'kết nối'. 'Inflammation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflammatio', nghĩa là 'sự bốc cháy', ám chỉ tình trạng sưng, nóng, đỏ và đau do viêm.

Usage Note

Cụm từ 'joint inflammation' chỉ tình trạng viêm tại các khớp. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhẹ đến mãn tính và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Cần phân biệt với các bệnh lý cụ thể gây viêm khớp như viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis) hay viêm xương khớp (osteoarthritis), vì 'joint inflammation' chỉ là một triệu chứng chung.

Prepositions

in

Thường dùng 'inflammation in the joint' để chỉ vị trí cụ thể của viêm. Ví dụ: 'There is inflammation in the knee joint.' (Có viêm ở khớp gối).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + joint inflammation
  • severe severe joint inflammation
    (viêm khớp nghiêm trọng)
  • chronic chronic joint inflammation
    (viêm khớp mãn tính)
  • acute acute joint inflammation
    (viêm khớp cấp tính)
Động từ + joint inflammation
  • treat treat joint inflammation
    (điều trị viêm khớp)
  • reduce reduce joint inflammation
    (giảm viêm khớp)
  • experience experience joint inflammation
    (bị viêm khớp)

Idioms

  • No pain, no gain (related to physical therapy for joint inflammation)

    Không đau đớn, không thành công (liên quan đến vật lý trị liệu cho viêm khớp)

    "The physical therapist kept pushing her, saying 'no pain, no gain' even though her joint inflammation was acting up."

    (Nhà vật lý trị liệu liên tục thúc ép cô ấy, nói 'không đau đớn, không thành công' mặc dù tình trạng viêm khớp của cô ấy đang trở nên tồi tệ.)

  • Aches and pains (often used generally, but applicable to joint inflammation)

    Đau nhức khắp mình (thường được sử dụng chung, nhưng cũng áp dụng được cho viêm khớp)

    "As he got older, he started to experience more aches and pains, especially in his knees due to joint inflammation."

    (Khi ông ấy già đi, ông ấy bắt đầu trải qua nhiều đau nhức hơn, đặc biệt là ở đầu gối do viêm khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint inflammation

Noun
Lật mặt

Tình trạng viêm xảy ra ở một hoặc nhiều khớp, thường gây đau, sưng, cứng khớp và giảm phạm vi chuyển động.

"Joint inflammation is a common symptom of arthritis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That joint inflammation can be alleviated with physical therapy is a well-known fact.
Việc viêm khớp có thể được giảm bớt bằng vật lý trị liệu là một thực tế ai cũng biết.
Phủ định
Whether the patient's joint inflammation is caused by arthritis is not yet determined.
Liệu tình trạng viêm khớp của bệnh nhân có phải do viêm khớp gây ra hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Whether joint inflammation requires surgery depends on the severity of the condition.
Việc viêm khớp có cần phẫu thuật hay không phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Joint inflammation can be a painful condition affecting mobility.
Viêm khớp có thể là một tình trạng đau đớn ảnh hưởng đến khả năng vận động.
Phủ định
Proper diet and exercise can help prevent joint inflammation.
Chế độ ăn uống và tập thể dục hợp lý có thể giúp ngăn ngừa viêm khớp.
Nghi vấn
Is joint inflammation causing you discomfort and limited range of motion?
Viêm khớp có gây khó chịu và hạn chế phạm vi chuyển động của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint inflammation".

Chế độ ăn uống và Viêm khớp

Trong văn hóa phương Tây, có sự chú trọng lớn vào chế độ ăn uống để kiểm soát các triệu chứng viêm khớp. Nhiều người tin rằng việc tránh các loại thực phẩm gây viêm như đường, thịt đỏ và thực phẩm chế biến có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng khớp.