(Top Banner Ad)
jostle
B2
verb B2 Hàng ngày, Xã hội

jostle

UK: /ˈdʒɒsl/ • US: /ˈdʒɑːsl/

Nghĩa tiếng Việt

chen lấn xô đẩy va chạm mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To push, elbow, or bump against (someone) roughly, typically in a crowd.

Vietnamese Meaning

Xô đẩy, chen lấn, va chạm mạnh (ai đó) một cách thô bạo, thường là trong đám đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People were jostling each other to get a better view."

    "Mọi người xô đẩy nhau để có được tầm nhìn tốt hơn."

  • "The fans jostled with each other to get autographs."

    "Người hâm mộ xô đẩy nhau để có được chữ ký."

  • "He felt the jostle of the crowd as he tried to get off the train."

    "Anh ấy cảm thấy sự xô đẩy của đám đông khi cố gắng xuống tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jostle xô đẩy, chen lấn
Noun jostling sự xô đẩy, sự chen lấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
joster
Middle English
justlen

Nguồn gốc từ 'joster'

Từ 'jostle' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'joster', có nghĩa là 'đánh nhau' hoặc 'xô đẩy'. Nó sau đó du nhập vào tiếng Anh trung đại với dạng 'justlen', mang ý nghĩa tương tự. Ban đầu, nó thường được dùng để miêu tả những cuộc ẩu đả hoặc xô xát thô bạo, nhưng theo thời gian, ý nghĩa đã trở nên nhẹ nhàng hơn, chỉ còn là sự xô đẩy trong đám đông.

Usage Note

Từ 'jostle' mang ý nghĩa hành động xô đẩy diễn ra trong không gian chật hẹp, thường là đám đông, và có thể gây khó chịu hoặc bực bội cho người bị xô đẩy. Nó khác với 'push' ở chỗ 'push' có thể đơn thuần chỉ là đẩy mà không nhất thiết phải trong đám đông và không nhất thiết thô bạo. So với 'shove', 'jostle' nhẹ nhàng hơn và thường không có ý định gây tổn thương.

Prepositions

with for

- 'jostle with': Xô đẩy với ai đó (thường là để tranh giành cái gì đó).
- 'jostle for': Xô đẩy để giành lấy cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jostle
  • rough jostle
    (xô đẩy thô bạo)
  • gentle jostle
    (xô đẩy nhẹ nhàng)
Verb + jostle
  • avoid the jostle
    (tránh sự xô đẩy)
  • get caught in the jostle
    (bị cuốn vào sự xô đẩy)

Idioms

  • jostle for position

    tranh giành vị trí, cạnh tranh gay gắt

    "The candidates are jostling for position in the upcoming election."

    (Các ứng cử viên đang tranh giành vị trí trong cuộc bầu cử sắp tới.)

  • jostle with

    chen lấn với, xô đẩy với

    "I had to jostle with other passengers to get on the train."

    (Tôi phải chen lấn với những hành khách khác để lên tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jostle

verb
Lật mặt

Xô đẩy, chen lấn, va chạm mạnh (ai đó) một cách thô bạo, thường là trong đám đông.

"People were jostling each other to get a better view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the train was late, passengers had to jostle to get a seat.
Bởi vì tàu trễ, hành khách đã phải chen lấn để có được chỗ ngồi.
Phủ định
Even though the crowd was large, people didn't jostle as they waited patiently.
Mặc dù đám đông rất lớn, mọi người đã không chen lấn khi họ kiên nhẫn chờ đợi.
Nghi vấn
If you see a free seat, will you jostle to get it, or will you wait for the next train?
Nếu bạn thấy một chỗ ngồi trống, bạn sẽ chen lấn để có được nó, hay bạn sẽ đợi chuyến tàu tiếp theo?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the jostle of the crowd was intense during the concert!
Chà, sự xô đẩy của đám đông thật dữ dội trong suốt buổi hòa nhạc!
Phủ định
Hey, I didn't jostle anyone; I was just trying to get through!
Này, tôi không xô đẩy ai cả; tôi chỉ đang cố gắng đi qua thôi!
Nghi vấn
Oh my, did you see him jostle his way to the front row?
Ôi trời, bạn có thấy anh ta chen lấn để lên hàng ghế đầu không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the concert, fans might jostle to get closer to the stage.
Trong buổi hòa nhạc, người hâm mộ có thể chen lấn để đến gần sân khấu hơn.
Phủ định
You shouldn't jostle people while trying to get on the train; it's rude.
Bạn không nên xô đẩy mọi người khi cố gắng lên tàu; điều đó là khiếm nhã.
Nghi vấn
Could they jostle their way through the crowd to reach the exit?
Liệu họ có thể chen lấn qua đám đông để đến lối thoát hiểm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They jostle each other to get a better view.
Họ xô đẩy nhau để có được tầm nhìn tốt hơn.
Phủ định
She doesn't jostle anyone, preferring to wait patiently.
Cô ấy không xô đẩy ai, thích kiên nhẫn chờ đợi hơn.
Nghi vấn
Did anyone jostle you in the crowd?
Có ai xô đẩy bạn trong đám đông không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd jostled me as I tried to get to the stage.
Đám đông xô đẩy tôi khi tôi cố gắng lên sân khấu.
Phủ định
She didn't jostle anyone, she politely asked them to move.
Cô ấy không xô đẩy ai cả, cô ấy lịch sự yêu cầu họ di chuyển.
Nghi vấn
Did he jostle his way to the front of the line?
Anh ấy có chen lấn để lên đầu hàng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd will be jostling to get a better view of the stage.
Đám đông sẽ xô đẩy để có được tầm nhìn tốt hơn về sân khấu.
Phủ định
I won't be jostling with anyone to get to the front; I prefer to stay back.
Tôi sẽ không chen lấn với ai để lên phía trước; Tôi thích ở lại phía sau hơn.
Nghi vấn
Will they be jostling for position as they approach the finish line?
Liệu họ có đang tranh giành vị trí khi họ tiến gần đến vạch đích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jostle".

Văn hóa xếp hàng

Ở nhiều nước phương Tây, việc xếp hàng là một điều rất quan trọng và thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Việc xô đẩy, chen lấn (jostling) trong hàng được coi là hành vi bất lịch sự và thiếu văn minh. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, sự chen lấn có thể được chấp nhận hơn, đặc biệt là ở những nơi công cộng đông đúc.