(Top Banner Ad)
jubilation
C1
noun C1 Cảm xúc, Tâm lý học

jubilation

UK: /ˌdʒuː.bɪˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌdʒuː.bɪˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui khôn tả sự hân hoan tột độ vỡ òa trong hạnh phúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

great happiness and triumph

Vietnamese Meaning

niềm vui sướng, sự hân hoan, sự vui mừng khôn xiết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was jubilation in the crowd as the winning goal was scored."

    "Đám đông vỡ òa trong niềm vui sướng khi bàn thắng quyết định được ghi."

  • "The city erupted in jubilation after their team won the championship."

    "Thành phố vỡ òa trong niềm vui sướng sau khi đội của họ giành chức vô địch."

  • "His early release from prison was met with jubilation by his family."

    "Việc anh ta được thả sớm khỏi tù đã được gia đình đón nhận bằng niềm vui sướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jubilee Ngày kỷ niệm trọng đại (thường là 25, 50 hoặc 75 năm), dịp lễ lớn.
Adjective jubilant Vui sướng, hân hoan, reo mừng.
Verb jubilate Hân hoan, reo mừng (ít dùng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jubilatio
Old French
jubilation
English
jubilation

Nguồn gốc của 'jubilation'

Từ 'jubilation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'jubilatio', có nghĩa là 'tiếng reo hò vui sướng'. Người La Mã cổ đại thường dùng từ này để diễn tả sự vui mừng lớn lao trong các nghi lễ tôn giáo và lễ hội. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu về niềm vui sướng tột độ.

Usage Note

Jubilation diễn tả một cảm xúc vui sướng, hân hoan cực độ, thường là do một thành công, chiến thắng hoặc một tin tức tốt lành mang lại. Nó mạnh mẽ hơn các từ như 'happiness' (hạnh phúc) hay 'joy' (niềm vui). Khác với 'elation' (sự phấn khởi), jubilation thường mang tính cộng đồng, lan tỏa hơn.

Prepositions

at over

* **jubilation at/over something:** Niềm vui sướng, hân hoan vì điều gì đó. Ví dụ: There was jubilation at the news of the victory. (Có sự vui mừng hân hoan trước tin chiến thắng).
* Giới từ 'at' và 'over' trong trường hợp này có thể thay thế cho nhau, đều chỉ nguyên nhân gây ra sự vui mừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jubilation
  • widespread widespread jubilation
    (niềm vui sướng lan rộng khắp nơi)
  • unrestrained unrestrained jubilation
    (niềm vui sướng không kiềm chế)
  • genuine genuine jubilation
    (niềm vui sướng chân thật)
Verb + jubilation
  • greet greet with jubilation
    (chào đón bằng niềm vui sướng)
  • erupt in erupt in jubilation
    (vỡ òa trong niềm vui sướng)
  • express express jubilation
    (thể hiện niềm vui sướng)

Idioms

  • To be in jubilation

    Đang trong trạng thái vui mừng khôn xiết, cực kỳ phấn khởi.

    "The whole town was in jubilation after the local team won the championship."

    (Cả thị trấn đều vui mừng khôn xiết sau khi đội địa phương giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jubilation

noun
Lật mặt

niềm vui sướng, sự hân hoan, sự vui mừng khôn xiết

"There was jubilation in the crowd as the winning goal was scored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone felt jubilation when the results were announced.
Mọi người đều cảm thấy hân hoan khi kết quả được công bố.
Phủ định
Nobody felt jubilation after the team lost the final game.
Không ai cảm thấy vui mừng sau khi đội thua trận chung kết.
Nghi vấn
Did anyone express jubilation when they heard the good news?
Có ai bày tỏ sự vui mừng khi họ nghe tin tốt không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd showed their jubilation after the team won the championship.
Đám đông thể hiện sự vui mừng sau khi đội giành chức vô địch.
Phủ định
There was no jubilation in the losing team's locker room.
Không có sự vui mừng nào trong phòng thay đồ của đội thua cuộc.
Nghi vấn
Did you feel the jubilation when the news was announced?
Bạn có cảm thấy sự vui mừng khi tin tức được công bố không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had won the championship, there would have been jubilation throughout the entire city.
Nếu đội tuyển đã vô địch, đã có sự vui mừng hân hoan trên toàn thành phố.
Phủ định
If the peace talks had not failed, there would not have been such a lack of jubilation in the international community.
Nếu các cuộc đàm phán hòa bình không thất bại, đã không có sự thiếu vắng niềm vui mừng trong cộng đồng quốc tế.
Nghi vấn
Would there have been such jubilation if the discovery hadn't been so groundbreaking?
Liệu có sự vui mừng hân hoan như vậy nếu khám phá đó không mang tính đột phá?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's jubilation was palpable, wasn't it?
Sự vui mừng của đội rất rõ ràng, phải không?
Phủ định
There wasn't any jubilation after the loss, was there?
Đã không có sự vui mừng nào sau trận thua, phải không?
Nghi vấn
There is jubilation in the street, isn't there?
Có sự vui mừng trên đường phố, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jubilation after the team's victory was palpable.
Sự vui mừng sau chiến thắng của đội rất rõ ràng.
Phủ định
There was no jubilation when the final results were announced; everyone was disappointed.
Không có sự vui mừng nào khi kết quả cuối cùng được công bố; mọi người đều thất vọng.
Nghi vấn
Was there much jubilation at the party after the good news?
Có nhiều sự vui mừng tại bữa tiệc sau tin tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jubilation".

Các dịp lễ kỷ niệm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'jubilation' thường gắn liền với các dịp lễ kỷ niệm lớn như Giáng sinh, Năm mới, hoặc các chiến thắng thể thao quan trọng. Đây là những thời điểm mọi người tụ tập để chia sẻ niềm vui và sự phấn khích.