(Top Banner Ad)
rejoicing
C1
noun C1 Cảm xúc, Tôn giáo (có thể)

rejoicing

UK: /rɪˈdʒɔɪsɪŋ/ • US: /rɪˈdʒɔɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự vui mừng sự hân hoan ăn mừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Great joy; the expression of great joy.

Vietnamese Meaning

Niềm vui lớn; sự thể hiện niềm vui lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was much rejoicing at the news of the victory."

    "Có rất nhiều sự vui mừng khi nghe tin chiến thắng."

  • "The nation was rejoicing after the peace treaty was signed."

    "Cả nước vui mừng sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết."

  • "We are rejoicing in the Lord's goodness."

    "Chúng ta đang vui mừng trong sự tốt lành của Chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rejoice hân hoan, vui mừng, hoan hỷ
Noun rejoicing sự hân hoan, niềm vui sướng, lễ ăn mừng
Adjective rejoicing đang hân hoan, đang vui mừng (dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
Noun rejoicer người hân hoan, người vui mừng
Noun joy niềm vui, sự vui sướng
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan, đầy niềm vui
Adverb joyfully một cách vui vẻ, hân hoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tôn giáo (có thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudere
Old French
rejoir (re- + joir)
Middle English
rejoice
Modern English
rejoice / rejoicing

Nguồn gốc của từ "rejoicing"

Từ 'rejoicing' bắt nguồn từ động từ 'rejoice' trong tiếng Anh cổ, mà bản thân nó lại được lấy từ 'rejoir' trong tiếng Pháp cổ. 'Rejoir' kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'tăng cường') và 'joir' (nghĩa là 'vui sướng, tận hưởng'). Gốc từ xa hơn là 'gaudere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vui mừng'. Như vậy, 'rejoicing' mang ý nghĩa của sự vui mừng được tái diễn hoặc niềm vui sướng mãnh liệt.

Usage Note

Rejoicing thường mang sắc thái trang trọng hơn và liên quan đến một sự kiện, dịp đặc biệt. Nó nhấn mạnh hành động bày tỏ niềm vui một cách công khai và thường đi kèm với những hoạt động ăn mừng. So với 'happiness' (hạnh phúc), 'joy' (niềm vui) và 'gladness' (sự vui mừng), 'rejoicing' có cường độ cao hơn và thường mang tính cộng đồng, tập thể.

Prepositions

at in over

'rejoicing at/in/over something': diễn tả niềm vui lớn về một điều gì đó. 'at' thường dùng cho một sự kiện cụ thể, 'in' dùng cho một trạng thái hoặc tình huống, 'over' dùng để nhấn mạnh sự chiến thắng hoặc thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rejoicing
  • widespread widespread rejoicing
    (niềm hân hoan lan rộng)
  • great great rejoicing
    (niềm hân hoan lớn lao)
  • public public rejoicing
    (niềm vui mừng công khai/của công chúng)
  • national national rejoicing
    (niềm vui mừng của cả quốc gia)
Verb + rejoicing
  • be filled with be filled with rejoicing
    (tràn ngập niềm hân hoan)
  • join in join in the rejoicing
    (cùng chung vui, tham gia vào niềm vui)
  • express express rejoicing
    (bày tỏ niềm vui/sự hân hoan)
Preposition + rejoicing
  • in in great rejoicing
    (trong niềm hân hoan lớn lao)
  • with with much rejoicing
    (với nhiều niềm vui sướng)

Idioms

  • A day of national rejoicing

    Một ngày quốc lễ ăn mừng, một ngày cả nước hân hoan

    "The end of the war was marked by a day of national rejoicing."

    (Sự kết thúc chiến tranh được đánh dấu bằng một ngày quốc lễ ăn mừng.)

  • There was much rejoicing

    Có rất nhiều niềm hân hoan/vui mừng

    "When the news of their victory arrived, there was much rejoicing throughout the city."

    (Khi tin chiến thắng của họ đến, cả thành phố tràn ngập niềm hân hoan.)

  • Rejoice with those who rejoice

    Vui với niềm vui của người khác (thường mang ý nghĩa chia sẻ, đồng cảm)

    "It's important to rejoice with those who rejoice and weep with those who weep."

    (Điều quan trọng là phải vui với người vui và buồn với người buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejoicing

noun
Lật mặt

Niềm vui lớn; sự thể hiện niềm vui lớn.

"There was much rejoicing at the news of the victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were rejoicing at the news of their team's victory.
Họ đang vui mừng trước tin đội của họ chiến thắng.
Phủ định
He did not rejoice in their misfortune, showing his empathy.
Anh ấy không vui mừng trước bất hạnh của họ, thể hiện sự đồng cảm của mình.
Nghi vấn
Did she rejoice when she heard she got the promotion?
Cô ấy có vui mừng khi nghe tin mình được thăng chức không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had won the championship, there would be rejoicing in the streets now.
Nếu họ đã vô địch giải đấu, giờ đây đã có sự vui mừng trên các đường phố.
Phủ định
If she hadn't received the good news, she wouldn't rejoice at the moment.
Nếu cô ấy không nhận được tin tốt, cô ấy sẽ không vui mừng vào lúc này.
Nghi vấn
If he had finished his work earlier, would he be rejoicing with us now?
Nếu anh ấy đã hoàn thành công việc sớm hơn, liệu anh ấy có đang vui mừng với chúng ta bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They rejoice at the good news, don't they?
Họ vui mừng vì tin tốt, phải không?
Phủ định
She doesn't rejoice in their misfortune, does she?
Cô ấy không vui mừng trước bất hạnh của họ, phải không?
Nghi vấn
The whole town is rejoicing, isn't it?
Cả thị trấn đang vui mừng, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was rejoicing loudly as the winning goal was scored.
Đám đông đang reo hò ầm ĩ khi bàn thắng quyết định được ghi.
Phủ định
She wasn't rejoicing when she heard the news; she was actually quite upset.
Cô ấy đã không vui mừng khi nghe tin; cô ấy thực sự khá buồn.
Nghi vấn
Were they rejoicing when they found out they had won the lottery?
Họ có đang vui mừng khi biết họ đã trúng xổ số không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to rejoice at every small victory when she was younger.
Cô ấy từng vui mừng trước mọi chiến thắng nhỏ khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to rejoice in his accomplishments, but now he does.
Anh ấy đã không từng vui mừng với những thành tựu của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to rejoice together during the holidays?
Họ đã từng vui mừng cùng nhau trong những ngày lễ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejoicing".

Hân hoan tập thể và các lễ hội

Trong văn hóa phương Tây, 'rejoicing' thường được thể hiện trong các lễ kỷ niệm tập thể và các sự kiện cộng đồng lớn. Ví dụ, Lễ Giáng Sinh, Năm Mới, hay các ngày lễ quốc gia là những dịp mà mọi người tụ họp lại để 'rejoice' – tức là chia sẻ niềm vui, sự hân hoan thông qua tiệc tùng, âm nhạc và các hoạt động chung. Đây là cách mà xã hội củng cố tinh thần đoàn kết và niềm lạc quan.

Sự hân hoan trong đức tin

Trong nhiều truyền thống tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'rejoicing' mang ý nghĩa sâu sắc về sự biết ơn và niềm vui tinh thần. Nó không chỉ là niềm vui thế tục mà còn là niềm vui trong đức tin, sự cứu rỗi, và hy vọng. Các bài thánh ca, lễ nghi và lời cầu nguyện thường kêu gọi tín đồ 'rejoice in the Lord' (hân hoan trong Chúa) như một biểu hiện của lòng sùng kính và sự bình an nội tâm.