(Top Banner Ad)
Jupiter
B2
Danh từ B2 Thiên văn học, Thần thoại

Jupiter

UK: /ˈdʒuːpɪtə(r)/ • US: /ˈdʒuːpɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

Sao Mộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest planet in the solar system, a gas giant.

Vietnamese Meaning

Hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời, một hành tinh khí khổng lồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jupiter is the fifth planet from the Sun."

    "Sao Mộc là hành tinh thứ năm tính từ Mặt Trời."

  • "The Great Red Spot is a prominent feature on Jupiter."

    "Vết Đỏ Lớn là một đặc điểm nổi bật trên Sao Mộc."

  • "Roman emperors often associated themselves with Jupiter to project power."

    "Các hoàng đế La Mã thường liên kết bản thân với Jupiter để thể hiện quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Jovian Thuộc về sao Mộc (sao Jupiter) hoặc liên quan đến thần Jupiter. (Ví dụ: hành tinh Jovian - hành tinh thuộc loại sao Mộc)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dyeu-pəter
Latin
Iuppiter
English
Jupiter

Nguồn gốc tên gọi

Trong thần thoại La Mã, Jupiter là vị vua của các vị thần, tương đương với thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp. Tên gọi 'Jupiter' bắt nguồn từ cụm từ Proto-Indo-European '*dyeu-pəter', có nghĩa là 'cha trên trời' hoặc 'thần cha'. Người La Mã tôn thờ Jupiter như vị thần bảo hộ của nhà nước và luật pháp.

Usage Note

Jupiter là tên của hành tinh và cũng là tên vị thần tối cao trong thần thoại La Mã, tương đương với thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp. Khi nói về thiên văn học, nó luôn đề cập đến hành tinh. Trong văn học hoặc nghệ thuật, nó có thể đề cập đến vị thần.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'observations *on* Jupiter' (các quan sát *về* Sao Mộc), 'the moons *of* Jupiter' (các mặt trăng *của* Sao Mộc). 'Jupiter's atmosphere' (khí quyển *của* Sao Mộc)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Jupiter
  • Giant giant Jupiter
    (Sao Mộc khổng lồ)
  • Distant distant Jupiter
    (Sao Mộc ở xa)
Verb + Jupiter
  • Observe observe Jupiter
    (Quan sát sao Mộc)
  • Study study Jupiter
    (Nghiên cứu sao Mộc)

Idioms

  • By Jove!

    Ôi trời ơi! (một cách diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, cổ điển)

    "By Jove! I've never seen such a beautiful sunset."

    (Ôi trời ơi! Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Jupiter

Danh từ
Lật mặt

Hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời, một hành tinh khí khổng lồ.

"Jupiter is the fifth planet from the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Jupiter, which is the largest planet in our solar system, is often studied by astronomers.
Sao Mộc, hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta, thường được các nhà thiên văn học nghiên cứu.
Phủ định
Jupiter, which does not have a solid surface, is a gas giant.
Sao Mộc, không có bề mặt rắn, là một hành tinh khí khổng lồ.
Nghi vấn
Is Jupiter, which has a strong magnetic field, responsible for protecting the inner planets from solar radiation?
Có phải Sao Mộc, có từ trường mạnh, chịu trách nhiệm bảo vệ các hành tinh bên trong khỏi bức xạ mặt trời không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Jupiter is the largest planet in our solar system.
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.
Phủ định
Jupiter is not a small planet.
Sao Mộc không phải là một hành tinh nhỏ.
Nghi vấn
Is Jupiter a gas giant?
Sao Mộc có phải là một hành tinh khí khổng lồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jupiter".

Sao Mộc trong chiêm tinh học

Trong chiêm tinh học phương Tây, Jupiter thường được xem là hành tinh của sự may mắn, thịnh vượng và sự phát triển. Vị trí của Jupiter trong biểu đồ sao cá nhân được cho là có thể ảnh hưởng đến vận mệnh và tiềm năng của một người.