Jupiter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The largest planet in the solar system, a gas giant.
Vietnamese Meaning
Hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời, một hành tinh khí khổng lồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jupiter is the fifth planet from the Sun."
"Sao Mộc là hành tinh thứ năm tính từ Mặt Trời."
-
"The Great Red Spot is a prominent feature on Jupiter."
"Vết Đỏ Lớn là một đặc điểm nổi bật trên Sao Mộc."
-
"Roman emperors often associated themselves with Jupiter to project power."
"Các hoàng đế La Mã thường liên kết bản thân với Jupiter để thể hiện quyền lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Jovian | Thuộc về sao Mộc (sao Jupiter) hoặc liên quan đến thần Jupiter. (Ví dụ: hành tinh Jovian - hành tinh thuộc loại sao Mộc) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jupiter là tên của hành tinh và cũng là tên vị thần tối cao trong thần thoại La Mã, tương đương với thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp. Khi nói về thiên văn học, nó luôn đề cập đến hành tinh. Trong văn học hoặc nghệ thuật, nó có thể đề cập đến vị thần.
Prepositions
Ví dụ: 'observations *on* Jupiter' (các quan sát *về* Sao Mộc), 'the moons *of* Jupiter' (các mặt trăng *của* Sao Mộc). 'Jupiter's atmosphere' (khí quyển *của* Sao Mộc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Giant giant Jupiter (Sao Mộc khổng lồ)
-
Distant distant Jupiter (Sao Mộc ở xa)
-
Observe observe Jupiter (Quan sát sao Mộc)
-
Study study Jupiter (Nghiên cứu sao Mộc)
Idioms
-
By Jove!
Ôi trời ơi! (một cách diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, cổ điển)
"By Jove! I've never seen such a beautiful sunset."
(Ôi trời ơi! Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Jupiter
Danh từHành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời, một hành tinh khí khổng lồ.
"Jupiter is the fifth planet from the Sun."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Jupiter, which is the largest planet in our solar system, is often studied by astronomers. |
Sao Mộc, hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta, thường được các nhà thiên văn học nghiên cứu. |
| Phủ định | Jupiter, which does not have a solid surface, is a gas giant. |
Sao Mộc, không có bề mặt rắn, là một hành tinh khí khổng lồ. |
| Nghi vấn | Is Jupiter, which has a strong magnetic field, responsible for protecting the inner planets from solar radiation? |
Có phải Sao Mộc, có từ trường mạnh, chịu trách nhiệm bảo vệ các hành tinh bên trong khỏi bức xạ mặt trời không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Jupiter is the largest planet in our solar system. |
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta. |
| Phủ định | Jupiter is not a small planet. |
Sao Mộc không phải là một hành tinh nhỏ. |
| Nghi vấn | Is Jupiter a gas giant? |
Sao Mộc có phải là một hành tinh khí khổng lồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jupiter".
