gas giant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large planet composed mainly of gases, such as hydrogen and helium, with a relatively small rocky core.
Vietnamese Meaning
Một hành tinh lớn cấu tạo chủ yếu từ các chất khí, như hydro và heli, với một lõi đá tương đối nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jupiter and Saturn are well-known examples of gas giants in our solar system."
"Sao Mộc và Sao Thổ là những ví dụ nổi tiếng về các hành tinh khí khổng lồ trong hệ mặt trời của chúng ta."
-
"Scientists are studying the atmospheres of gas giants to understand their composition and formation."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu khí quyển của các hành tinh khí khổng lồ để hiểu thành phần và sự hình thành của chúng."
-
"The James Webb Space Telescope is helping to provide detailed observations of gas giants beyond our solar system."
"Kính viễn vọng không gian James Webb đang giúp cung cấp các quan sát chi tiết về các hành tinh khí khổng lồ bên ngoài hệ mặt trời của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'gas giant' được sử dụng để phân loại các hành tinh lớn không có bề mặt rắn rõ ràng. Chúng khác với các hành tinh đất đá như Trái Đất hay Sao Hỏa. Các hành tinh khí khổng lồ điển hình trong Hệ Mặt Trời của chúng ta là Sao Mộc và Sao Thổ. Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương đôi khi được gọi là 'ice giants' (khổng lồ băng) vì chúng chứa một lượng lớn các chất 'băng' nặng hơn hydro và heli, như nước, amoniac và metan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive gas giant (hành tinh khí khổng lồ cực lớn)
-
outer outer gas giant (hành tinh khí khổng lồ bên ngoài (hệ mặt trời/quỹ đạo))
-
distant distant gas giant (hành tinh khí khổng lồ ở xa)
-
uninhabitable uninhabitable gas giant (hành tinh khí khổng lồ không thể ở được)
-
discover discover a gas giant (khám phá một hành tinh khí khổng lồ)
-
study study gas giants (nghiên cứu các hành tinh khí khổng lồ)
-
orbit orbit a gas giant (quay quanh một hành tinh khí khổng lồ)
-
atmosphere gas giant's atmosphere (khí quyển của hành tinh khí khổng lồ)
-
rings gas giant's rings (vành đai của hành tinh khí khổng lồ)
-
moons gas giant's moons (các mặt trăng của hành tinh khí khổng lồ)
Idioms
-
a gas giant's vast atmosphere
bầu khí quyển rộng lớn của một hành tinh khí khổng lồ
"Scientists are studying a gas giant's vast atmosphere to understand its composition."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu bầu khí quyển rộng lớn của một hành tinh khí khổng lồ để hiểu thành phần của nó.)
-
the largest gas giant
hành tinh khí khổng lồ lớn nhất
"Jupiter is known as the largest gas giant in our solar system."
(Sao Mộc được biết đến là hành tinh khí khổng lồ lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.)
-
search for gas giants
tìm kiếm các hành tinh khí khổng lồ
"Astronomers use powerful telescopes to search for gas giants in other star systems."
(Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn mạnh mẽ để tìm kiếm các hành tinh khí khổng lồ trong các hệ sao khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gas giant
danh từMột hành tinh lớn cấu tạo chủ yếu từ các chất khí, như hydro và heli, với một lõi đá tương đối nhỏ.
"Jupiter and Saturn are well-known examples of gas giants in our solar system."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the gas giant for signs of water. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hành tinh khí khổng lồ để tìm kiếm dấu hiệu của nước. |
| Phủ định | The mission will not (won't) focus solely on the gas giant. |
Nhiệm vụ sẽ không chỉ tập trung vào hành tinh khí khổng lồ. |
| Nghi vấn | Will we send a probe to explore the gas giant? |
Chúng ta sẽ gửi một tàu thăm dò để khám phá hành tinh khí khổng lồ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas giant".
