(Top Banner Ad)
gas giant
B2
danh từ B2 Thiên văn học

gas giant

UK: /ˌɡæs ˈdʒaɪənt/ • US: /ˌɡæs ˈdʒaɪənt/

Nghĩa tiếng Việt

hành tinh khí khổng lồ hành tinh khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large planet composed mainly of gases, such as hydrogen and helium, with a relatively small rocky core.

Vietnamese Meaning

Một hành tinh lớn cấu tạo chủ yếu từ các chất khí, như hydro và heli, với một lõi đá tương đối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jupiter and Saturn are well-known examples of gas giants in our solar system."

    "Sao Mộc và Sao Thổ là những ví dụ nổi tiếng về các hành tinh khí khổng lồ trong hệ mặt trời của chúng ta."

  • "Scientists are studying the atmospheres of gas giants to understand their composition and formation."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu khí quyển của các hành tinh khí khổng lồ để hiểu thành phần và sự hình thành của chúng."

  • "The James Webb Space Telescope is helping to provide detailed observations of gas giants beyond our solar system."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb đang giúp cung cấp các quan sát chi tiết về các hành tinh khí khổng lồ bên ngoài hệ mặt trời của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí, ga (chất khí)
Adjective gaseous thuộc về khí, có tính chất khí
Noun giant người khổng lồ, vật khổng lồ
Adjective gigantic khổng lồ, vĩ đại
Noun ice giant hành tinh băng khổng lồ (một loại hành tinh khổng lồ khác, như Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γίγας (gigas)
Latin
gigas
Old French
geant
English
giant
Dutch
gas
English
gas
English
gas giant

Nguồn Gốc Của 'Gas Giant'

'Gas giant' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20. Từ 'gas' (khí) được nhà hóa học người Bỉ Jan Baptista van Helmont đặt ra vào đầu thế kỷ 17 để chỉ các chất khí không định hình. Từ 'giant' (khổng lồ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, để chỉ những sinh vật hoặc vật thể có kích thước cực lớn. Khi các nhà thiên văn học cần phân loại các hành tinh lớn trong hệ mặt trời của chúng ta (như Sao Mộc, Sao Thổ) và các hành tinh ngoài hệ mặt trời mà chủ yếu cấu tạo từ khí hydro và heli thay vì đá, thuật ngữ 'gas giant' đã ra đời để mô tả chính xác bản chất và kích thước khổng lồ của chúng, phân biệt với các hành tinh đá.

Usage Note

Thuật ngữ 'gas giant' được sử dụng để phân loại các hành tinh lớn không có bề mặt rắn rõ ràng. Chúng khác với các hành tinh đất đá như Trái Đất hay Sao Hỏa. Các hành tinh khí khổng lồ điển hình trong Hệ Mặt Trời của chúng ta là Sao Mộc và Sao Thổ. Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương đôi khi được gọi là 'ice giants' (khổng lồ băng) vì chúng chứa một lượng lớn các chất 'băng' nặng hơn hydro và heli, như nước, amoniac và metan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gas giant
  • massive massive gas giant
    (hành tinh khí khổng lồ cực lớn)
  • outer outer gas giant
    (hành tinh khí khổng lồ bên ngoài (hệ mặt trời/quỹ đạo))
  • distant distant gas giant
    (hành tinh khí khổng lồ ở xa)
  • uninhabitable uninhabitable gas giant
    (hành tinh khí khổng lồ không thể ở được)
Verb + gas giant
  • discover discover a gas giant
    (khám phá một hành tinh khí khổng lồ)
  • study study gas giants
    (nghiên cứu các hành tinh khí khổng lồ)
  • orbit orbit a gas giant
    (quay quanh một hành tinh khí khổng lồ)
Noun + gas giant
  • atmosphere gas giant's atmosphere
    (khí quyển của hành tinh khí khổng lồ)
  • rings gas giant's rings
    (vành đai của hành tinh khí khổng lồ)
  • moons gas giant's moons
    (các mặt trăng của hành tinh khí khổng lồ)

Idioms

  • a gas giant's vast atmosphere

    bầu khí quyển rộng lớn của một hành tinh khí khổng lồ

    "Scientists are studying a gas giant's vast atmosphere to understand its composition."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu bầu khí quyển rộng lớn của một hành tinh khí khổng lồ để hiểu thành phần của nó.)

  • the largest gas giant

    hành tinh khí khổng lồ lớn nhất

    "Jupiter is known as the largest gas giant in our solar system."

    (Sao Mộc được biết đến là hành tinh khí khổng lồ lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.)

  • search for gas giants

    tìm kiếm các hành tinh khí khổng lồ

    "Astronomers use powerful telescopes to search for gas giants in other star systems."

    (Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn mạnh mẽ để tìm kiếm các hành tinh khí khổng lồ trong các hệ sao khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas giant

danh từ
Lật mặt

Một hành tinh lớn cấu tạo chủ yếu từ các chất khí, như hydro và heli, với một lõi đá tương đối nhỏ.

"Jupiter and Saturn are well-known examples of gas giants in our solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the gas giant for signs of water.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hành tinh khí khổng lồ để tìm kiếm dấu hiệu của nước.
Phủ định
The mission will not (won't) focus solely on the gas giant.
Nhiệm vụ sẽ không chỉ tập trung vào hành tinh khí khổng lồ.
Nghi vấn
Will we send a probe to explore the gas giant?
Chúng ta sẽ gửi một tàu thăm dò để khám phá hành tinh khí khổng lồ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas giant".

Các Hành Tinh Khổng Lồ Trong Thần Thoại

Các hành tinh khí khổng lồ nổi bật nhất trong hệ mặt trời của chúng ta là Sao Mộc (Jupiter) và Sao Thổ (Saturn). Những hành tinh này đã được quan sát từ thời cổ đại và được đặt tên theo các vị thần La Mã quyền năng nhất: Jupiter (Thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp) là vua của các vị thần, và Saturn (Thần Cronus) là cha của Jupiter. Điều này phản ánh sự kinh ngạc của người xưa trước kích thước và vẻ đẹp hùng vĩ của chúng, dù họ chưa biết đến cấu tạo khí của chúng. Tên gọi 'gas giant' sau này chỉ thêm vào sự hiểu biết khoa học về bản chất khí của chúng.

Nguồn Cảm Hứng Cho Khoa Học Viễn Tưởng

Hình ảnh các hành tinh khí khổng lồ với những cơn bão vĩnh cửu, những vành đai ngoạn mục và vô số mặt trăng đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho văn học và điện ảnh khoa học viễn tưởng. Chúng thường được miêu tả là những thế giới bí ẩn, đầy thử thách, nơi con người có thể khám phá những dạng sống độc đáo hoặc xây dựng các trạm nghiên cứu bay lơ lửng trong khí quyển. Sự bí ẩn và vẻ đẹp hùng vĩ của chúng khơi gợi trí tưởng tượng về những chuyến du hành vũ trụ xa xôi và các nền văn minh ngoài hành tinh.