(Top Banner Ad)
planet
A1
Danh từ A1

planet

UK: /ˈplænɪt/ • US: /ˈplænɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hành tinh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A celestial body that orbits a star and is large enough to have its own gravity and clear its orbital path of other objects.

Vietnamese Meaning

Một thiên thể quay quanh một ngôi sao và đủ lớn để có trọng lực riêng và làm sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earth is the third planet from the Sun."

    "Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời."

  • "Scientists are exploring other planets for signs of life."

    "Các nhà khoa học đang khám phá các hành tinh khác để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống."

  • "The planet Jupiter is much larger than Earth."

    "Hành tinh Sao Mộc lớn hơn Trái Đất rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective planetary thuộc về hành tinh
Noun planetesimal tiểu hành tinh (một khối vật chất nhỏ được cho là tiền thân của hành tinh)
Adjective interplanetary liên hành tinh (giữa các hành tinh)
Adjective extraplanetary ngoài hành tinh (nằm ngoài một hành tinh cụ thể, thường là Trái Đất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλανήτης (planētēs)
Latin
planēta
Old French
planete
English
planet

Nguồn gốc từ 'hành tinh'

Từ "planet" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ đại "planētēs", có nghĩa là "kẻ lang thang" hoặc "người đi lạc". Người Hy Lạp cổ đại đã gọi các thiên thể này là "planētēs asteres" (những ngôi sao lang thang) vì họ nhận thấy chúng di chuyển trên bầu trời đêm theo một quỹ đạo khác biệt so với các ngôi sao cố định. Điều này phản ánh sự quan sát tinh tế của họ về chuyển động biểu kiến của các hành tinh trên nền trời.

Usage Note

Từ 'planet' dùng để chỉ các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta, cũng như các hành tinh khác quay quanh các ngôi sao khác (ngoại hành tinh). Khái niệm về một hành tinh đã phát triển theo thời gian; ban đầu chỉ bao gồm những thiên thể sáng có thể nhìn thấy bằng mắt thường (như Sao Kim, Sao Hỏa), nhưng sau đó được mở rộng để bao gồm các thiên thể khác khi khoa học phát triển. Điều quan trọng là 'planet' phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể về kích thước, quỹ đạo, và khả năng 'dọn dẹp' quỹ đạo của nó (tức là, trở thành vật thể chiếm ưu thế trong quỹ đạo đó).

Prepositions

around on

'around' thường được dùng để chỉ sự chuyển động hoặc vị trí xoay quanh hành tinh: 'orbit around the planet'. 'on' thường được dùng khi đề cập đến bề mặt hoặc những thứ trên hành tinh: 'life on the planet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planet
  • rocky rocky planet
    (hành tinh đá)
  • gaseous gaseous planet
    (hành tinh khí)
  • dwarf dwarf planet
    (hành tinh lùn)
  • habitable habitable planet
    (hành tinh có thể ở được)
  • our our planet
    (hành tinh của chúng ta (chỉ Trái Đất))
Verb + planet
  • explore explore a planet
    (khám phá một hành tinh)
  • orbit orbit a planet
    (quay quanh một hành tinh)
  • colonize colonize a planet
    (định cư trên một hành tinh)

Idioms

  • what planet are you on?

    Bạn sống ở hành tinh nào vậy? / Bạn đang ở đâu vậy? (ám chỉ ai đó đang lạc đề, không hiểu chuyện, hoặc nói điều gì đó rất kỳ lạ)

    "Did you just say you don't like chocolate? What planet are you on?"

    (Bạn vừa nói bạn không thích sô cô la ư? Bạn sống ở hành tinh nào vậy?)

  • to be on another planet

    đầu óc để đâu đâu, không tập trung, đang mơ màng

    "He's completely on another planet today, not listening to a word I say."

    (Hôm nay anh ấy đầu óc để đâu đâu, chẳng nghe tôi nói một lời nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planet

Danh từ
Lật mặt

Một thiên thể quay quanh một ngôi sao và đủ lớn để có trọng lực riêng và làm sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.

"Earth is the third planet from the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planet".

Tên gọi các hành tinh

Trong văn hóa phương Tây, hầu hết các hành tinh trong hệ Mặt Trời được đặt tên theo các vị thần và nữ thần La Mã cổ đại (ví dụ: Sao Hỏa theo thần chiến tranh Mars, Sao Kim theo nữ thần tình yêu Venus). Điều này phản ánh ảnh hưởng sâu sắc của thần thoại cổ đại lên thiên văn học ban đầu.

Trái Đất - "Hành tinh xanh"

Trái Đất thường được gọi là "Hành tinh xanh" (the Blue Planet) do phần lớn bề mặt được bao phủ bởi nước. Đây là một cách gọi phổ biến để nhấn mạnh sự độc đáo và tầm quan trọng của hành tinh chúng ta trong việc duy trì sự sống.