planet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A celestial body that orbits a star and is large enough to have its own gravity and clear its orbital path of other objects.
Vietnamese Meaning
Một thiên thể quay quanh một ngôi sao và đủ lớn để có trọng lực riêng và làm sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Earth is the third planet from the Sun."
"Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời."
-
"Scientists are exploring other planets for signs of life."
"Các nhà khoa học đang khám phá các hành tinh khác để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống."
-
"The planet Jupiter is much larger than Earth."
"Hành tinh Sao Mộc lớn hơn Trái Đất rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | planetary | thuộc về hành tinh |
| Noun | planetesimal | tiểu hành tinh (một khối vật chất nhỏ được cho là tiền thân của hành tinh) |
| Adjective | interplanetary | liên hành tinh (giữa các hành tinh) |
| Adjective | extraplanetary | ngoài hành tinh (nằm ngoài một hành tinh cụ thể, thường là Trái Đất) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'planet' dùng để chỉ các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta, cũng như các hành tinh khác quay quanh các ngôi sao khác (ngoại hành tinh). Khái niệm về một hành tinh đã phát triển theo thời gian; ban đầu chỉ bao gồm những thiên thể sáng có thể nhìn thấy bằng mắt thường (như Sao Kim, Sao Hỏa), nhưng sau đó được mở rộng để bao gồm các thiên thể khác khi khoa học phát triển. Điều quan trọng là 'planet' phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể về kích thước, quỹ đạo, và khả năng 'dọn dẹp' quỹ đạo của nó (tức là, trở thành vật thể chiếm ưu thế trong quỹ đạo đó).
Prepositions
'around' thường được dùng để chỉ sự chuyển động hoặc vị trí xoay quanh hành tinh: 'orbit around the planet'. 'on' thường được dùng khi đề cập đến bề mặt hoặc những thứ trên hành tinh: 'life on the planet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rocky rocky planet (hành tinh đá)
-
gaseous gaseous planet (hành tinh khí)
-
dwarf dwarf planet (hành tinh lùn)
-
habitable habitable planet (hành tinh có thể ở được)
-
our our planet (hành tinh của chúng ta (chỉ Trái Đất))
-
explore explore a planet (khám phá một hành tinh)
-
orbit orbit a planet (quay quanh một hành tinh)
-
colonize colonize a planet (định cư trên một hành tinh)
Idioms
-
what planet are you on?
Bạn sống ở hành tinh nào vậy? / Bạn đang ở đâu vậy? (ám chỉ ai đó đang lạc đề, không hiểu chuyện, hoặc nói điều gì đó rất kỳ lạ)
"Did you just say you don't like chocolate? What planet are you on?"
(Bạn vừa nói bạn không thích sô cô la ư? Bạn sống ở hành tinh nào vậy?)
-
to be on another planet
đầu óc để đâu đâu, không tập trung, đang mơ màng
"He's completely on another planet today, not listening to a word I say."
(Hôm nay anh ấy đầu óc để đâu đâu, chẳng nghe tôi nói một lời nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planet
Danh từMột thiên thể quay quanh một ngôi sao và đủ lớn để có trọng lực riêng và làm sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.
"Earth is the third planet from the Sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planet".
