(Top Banner Ad)
just-in-case
Kinh tế, Quản lý sản xuất

just-in-case

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb just vừa, chính xác, chỉ
Noun case trường hợp, tình huống

Subject Area

Kinh tế, Quản lý sản xuất

Nguồn gốc của 'just-in-case'

Cụm từ 'just-in-case' khá hiện đại, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp các từ để diễn tả ý 'đề phòng trường hợp'. Tư duy 'phòng bệnh hơn chữa bệnh' luôn được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, và cụm từ này phản ánh điều đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + just-in-case
  • small just-in-case kit
    (bộ dụng cụ dự phòng nhỏ)
Verb + just-in-case
  • bring a just-in-case umbrella
    (mang theo một chiếc ô dự phòng)
  • pack a just-in-case snack
    (đóng gói một bữa ăn nhẹ dự phòng)
just-in-case + Clause
  • just-in-case it rains
    (phòng khi trời mưa)
  • just-in-case something goes wrong
    (phòng khi có chuyện gì đó xảy ra)

Idioms

  • better safe than sorry

    cẩn tắc vô áy náy, phòng bệnh hơn chữa bệnh

    "I'll take an umbrella, better safe than sorry."

    (Tôi sẽ mang theo ô, cẩn tắc vô áy náy.)

  • just to be on the safe side

    để chắc chắn, để an toàn

    "I'll check it twice just to be on the safe side."

    (Tôi sẽ kiểm tra nó hai lần cho chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just-in-case

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just-in-case".

Văn hóa 'phòng ngừa'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuẩn bị và phòng ngừa rủi ro được coi trọng. 'Just-in-case' thể hiện tư duy này, khuyến khích mọi người lên kế hoạch và chuẩn bị cho những tình huống xấu có thể xảy ra. Điều này đặc biệt thể hiện rõ trong việc mua bảo hiểm hoặc chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.