(Top Banner Ad)
case
B1
Danh từ B1 Tổng quát

case

UK: /keɪs/ • US: /keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trường hợp tình huống vụ việc hộp đựng vali
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or a set of circumstances.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc một tập hợp các hoàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each case is different and must be judged on its own merits."

    "Mỗi trường hợp là khác nhau và phải được đánh giá dựa trên giá trị riêng của nó."

  • "That's not the case."

    "Không phải vậy."

  • "I always carry a case for my glasses."

    "Tôi luôn mang theo một hộp đựng kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encase bọc lại, cho vào vỏ, bao bọc
Noun showcase tủ trưng bày, dịp để thể hiện
Verb showcase trưng bày, phô diễn, thể hiện
Noun briefcase cặp tài liệu, cặp xách tay
Noun casework công tác xã hội (giải quyết từng trường hợp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱad- ('to fall')
Latin
cadere ('to fall')
Latin
casus ('a fall, occurrence, event')
Old French
cas ('an event, a case')
Middle English
cas
Modern English
case

Hai Gốc Gác Của Một Từ

Từ 'case' trong tiếng Anh có hai nguồn gốc Latin hoàn toàn khác nhau. Một là từ 'casus', nghĩa là 'sự rơi, sự kiện', tạo ra nghĩa 'trường hợp, tình huống, vụ án'. Nguồn gốc thứ hai là từ 'capsa', nghĩa là 'cái hộp', tạo ra nghĩa 'vỏ, hộp đựng' (như 'phone case' hay 'briefcase'). Đây là lý do tại sao một từ lại có hai nét nghĩa tưởng chừng không liên quan.

Từ 'Sự Kiện' đến 'Vụ Án'

Nghĩa pháp lý của 'case' (vụ án) phát triển từ nghĩa gốc là 'sự kiện' hoặc 'tình huống' (từ Latin 'casus'). Một vụ án pháp lý được xem là một 'trường hợp' hoặc một 'sự kiện' cụ thể cần được tòa án xem xét và phán quyết. Dần dần, cách dùng này trở nên phổ biến và trở thành một trong những nghĩa chính của từ.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'case'. Nó chỉ một hoàn cảnh cụ thể hoặc một tình huống đang được xem xét. Ví dụ: 'In this case, we should proceed cautiously.' (Trong trường hợp này, chúng ta nên tiến hành một cách thận trọng.)
Nghĩa này nhấn mạnh đến một lần xuất hiện cụ thể của một sự việc nào đó. Ví dụ: 'This is a classic case of bureaucracy.' (Đây là một trường hợp điển hình của nạn quan liêu.)
Nghĩa này chỉ một vật dụng dùng để bảo vệ hoặc chứa đựng đồ vật. Ví dụ: 'a suitcase' (vali), 'a glasses case' (hộp đựng kính).
Trong lĩnh vực pháp luật, 'case' ám chỉ một vụ kiện hoặc một vấn đề pháp lý đang được xét xử. Ví dụ: 'The case went to trial.' (Vụ kiện đã được đưa ra xét xử.)
Khi là động từ, 'case' thường được sử dụng trong bối cảnh trinh thám hoặc điều tra, có nghĩa là xem xét hoặc nghiên cứu một địa điểm hoặc đối tượng một cách cẩn thận để thu thập thông tin.

Prepositions

in of on

'in case': trong trường hợp, phòng khi; 'case of': trường hợp của (bệnh, vấn đề); 'on the case': đang giải quyết vụ việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + case
  • a classic case of
    (một trường hợp kinh điển của)
  • a strong case for/against
    (một lý lẽ vững chắc ủng hộ/phản đối)
  • a worst-case scenario
    (một viễn cảnh/tình huống xấu nhất)
  • a legal case
    (một vụ kiện pháp lý)
Verb + case
  • make a case for
    (đưa ra lập luận ủng hộ)
  • investigate a case
    (điều tra một vụ việc)
  • solve a case
    (phá một vụ án)
  • state your case
    (trình bày lý lẽ của bạn)
Preposition + case
  • in case of
    (trong trường hợp, phòng khi)
  • in any case
    (dù sao đi nữa, trong bất kỳ trường hợp nào)
  • in that case
    (nếu vậy, trong trường hợp đó)
  • a case in point
    (một ví dụ điển hình)

Idioms

  • on someone's case

    chỉ trích, cằn nhằn hoặc giám sát ai đó liên tục.

    "My boss has been on my case all week about the deadline."

    (Sếp cứ cằn nhằn tôi suốt cả tuần về hạn chót.)

  • a basket case

    người cực kỳ lo lắng, suy sụp hoặc một thứ gì đó hoạt động rất tệ.

    "By the end of the exams, I was a complete basket case."

    (Đến cuối kỳ thi, tôi hoàn toàn suy sụp.)

  • just in case

    phòng khi, phòng hờ một điều gì đó có thể xảy ra.

    "I'll take an umbrella, just in case it rains."

    (Tôi sẽ mang theo ô, phòng khi trời mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

case

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc một tập hợp các hoàn cảnh.

"Each case is different and must be judged on its own merits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police carefully examined the case files yesterday.
Hôm qua, cảnh sát đã kiểm tra cẩn thận các hồ sơ vụ án.
Phủ định
She didn't present her case very convincingly in court.
Cô ấy đã không trình bày vụ việc của mình một cách thuyết phục tại tòa.
Nghi vấn
Did the detective solve the case before the deadline?
Thám tử có phá được vụ án trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case".

Án Lệ (Case Law): Nền Tảng Của Hệ Thống Thông Luật

Trong các hệ thống luật pháp như ở Mỹ và Anh (Thông luật - Common Law), các vụ án trong quá khứ, được gọi là 'án lệ' (case law), cực kỳ quan trọng. Phán quyết của thẩm phán trong các vụ trước đó tạo ra một tiêu chuẩn mà các thẩm phán tương lai phải tuân theo. Điều này khác với hệ thống Dân luật (Civil Law) như ở Việt Nam, vốn phụ thuộc nhiều hơn vào các bộ luật được viết sẵn. Khái niệm 'án lệ' là nền tảng cho cách thức hoạt động của công lý ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.

Chiếc Cặp Da (Briefcase): Biểu Tượng Của Giới Chuyên Nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20, chiếc cặp da (briefcase) là một biểu tượng quyền lực của giới chuyên nghiệp, dân văn phòng. Mang theo một chiếc cặp da biểu thị một công việc 'cổ cồn trắng' và một địa vị xã hội nhất định. Mặc dù ngày nay ba lô và túi đeo chéo phổ biến hơn, hình ảnh một người mặc vest cầm cặp da vẫn là một hình ảnh mang tính biểu tượng cho giới kinh doanh và doanh nghiệp.