case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or a set of circumstances.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc một tập hợp các hoàn cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each case is different and must be judged on its own merits."
"Mỗi trường hợp là khác nhau và phải được đánh giá dựa trên giá trị riêng của nó."
-
"That's not the case."
"Không phải vậy."
-
"I always carry a case for my glasses."
"Tôi luôn mang theo một hộp đựng kính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'case'. Nó chỉ một hoàn cảnh cụ thể hoặc một tình huống đang được xem xét. Ví dụ: 'In this case, we should proceed cautiously.' (Trong trường hợp này, chúng ta nên tiến hành một cách thận trọng.)
Nghĩa này nhấn mạnh đến một lần xuất hiện cụ thể của một sự việc nào đó. Ví dụ: 'This is a classic case of bureaucracy.' (Đây là một trường hợp điển hình của nạn quan liêu.)
Nghĩa này chỉ một vật dụng dùng để bảo vệ hoặc chứa đựng đồ vật. Ví dụ: 'a suitcase' (vali), 'a glasses case' (hộp đựng kính).
Trong lĩnh vực pháp luật, 'case' ám chỉ một vụ kiện hoặc một vấn đề pháp lý đang được xét xử. Ví dụ: 'The case went to trial.' (Vụ kiện đã được đưa ra xét xử.)
Khi là động từ, 'case' thường được sử dụng trong bối cảnh trinh thám hoặc điều tra, có nghĩa là xem xét hoặc nghiên cứu một địa điểm hoặc đối tượng một cách cẩn thận để thu thập thông tin.
Prepositions
'in case': trong trường hợp, phòng khi; 'case of': trường hợp của (bệnh, vấn đề); 'on the case': đang giải quyết vụ việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a classic case of (một trường hợp kinh điển của)
-
a strong case for/against (một lý lẽ vững chắc ủng hộ/phản đối)
-
a worst-case scenario (một viễn cảnh/tình huống xấu nhất)
-
a legal case (một vụ kiện pháp lý)
-
make a case for (đưa ra lập luận ủng hộ)
-
investigate a case (điều tra một vụ việc)
-
solve a case (phá một vụ án)
-
state your case (trình bày lý lẽ của bạn)
-
in case of (trong trường hợp, phòng khi)
-
in any case (dù sao đi nữa, trong bất kỳ trường hợp nào)
-
in that case (nếu vậy, trong trường hợp đó)
-
a case in point (một ví dụ điển hình)
Idioms
-
on someone's case
chỉ trích, cằn nhằn hoặc giám sát ai đó liên tục.
"My boss has been on my case all week about the deadline."
(Sếp cứ cằn nhằn tôi suốt cả tuần về hạn chót.)
-
a basket case
người cực kỳ lo lắng, suy sụp hoặc một thứ gì đó hoạt động rất tệ.
"By the end of the exams, I was a complete basket case."
(Đến cuối kỳ thi, tôi hoàn toàn suy sụp.)
-
just in case
phòng khi, phòng hờ một điều gì đó có thể xảy ra.
"I'll take an umbrella, just in case it rains."
(Tôi sẽ mang theo ô, phòng khi trời mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
case
Danh từMột tình huống hoặc một tập hợp các hoàn cảnh.
"Each case is different and must be judged on its own merits."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police carefully examined the case files yesterday. |
Hôm qua, cảnh sát đã kiểm tra cẩn thận các hồ sơ vụ án. |
| Phủ định | She didn't present her case very convincingly in court. |
Cô ấy đã không trình bày vụ việc của mình một cách thuyết phục tại tòa. |
| Nghi vấn | Did the detective solve the case before the deadline? |
Thám tử có phá được vụ án trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case".
