just
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Công bằng, đúng đắn, chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a just ruler."
"Ông ấy là một nhà lãnh đạo công bằng."
-
"The punishment was just."
"Hình phạt là công bằng."
-
"He just missed the train."
"Anh ấy vừa mới lỡ chuyến tàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | justifiable | có thể biện minh được, chính đáng (có lý do hợp lệ) |
| Noun | justice | công lý, sự công bằng |
| Adverb | justly | một cách công bằng, chính đáng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa tính từ, 'just' thường được dùng để mô tả một người, một quyết định, hoặc một hệ thống tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và công bằng. Nó nhấn mạnh tính khách quan và không thiên vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just a just cause (một lý do chính đáng)
-
just a just reward (một phần thưởng xứng đáng)
-
just just arrived (vừa mới đến)
-
just just finished (vừa mới hoàn thành)
-
just just about (gần như, hầu như)
-
just just now (vừa mới đây, ngay bây giờ)
Idioms
-
just in time
vừa kịp lúc
"I arrived just in time for the meeting."
(Tôi đến vừa kịp giờ cho cuộc họp.)
-
just my luck
đúng là số tôi (xui xẻo)
"Just my luck to spill coffee on my new shirt!"
(Đúng là số tôi, làm đổ cà phê lên áo mới!)
-
just a minute
chờ một chút
"Just a minute, I'll be right there."
(Chờ một chút, tôi đến ngay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just
adjectiveCông bằng, đúng đắn, chính đáng.
"He is a just ruler."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Just as the sun began to set, the hikers reached the summit. |
Ngay khi mặt trời bắt đầu lặn, những người đi bộ đường dài đã lên đến đỉnh. |
| Phủ định | The defendant couldn't prove his innocence, just as the prosecution had predicted. |
Bị cáo không thể chứng minh sự vô tội của mình, đúng như bên công tố đã dự đoán. |
| Nghi vấn | Just when I thought I was finished, did another task appear? |
Ngay khi tôi nghĩ rằng mình đã hoàn thành, một nhiệm vụ khác lại xuất hiện sao? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is just: he always treats everyone fairly and with respect. |
Anh ấy thật công bằng: anh ấy luôn đối xử với mọi người một cách công bằng và tôn trọng. |
| Phủ định | The decision wasn't just: it clearly favored one party over the others. |
Quyết định này không công bằng: nó rõ ràng ưu ái một bên hơn những bên còn lại. |
| Nghi vấn | Is he just being cautious: or is he genuinely worried about the risks involved? |
Liệu anh ấy chỉ là đang thận trọng: hay anh ấy thực sự lo lắng về những rủi ro liên quan? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have just finished my homework. |
Tôi vừa mới hoàn thành bài tập về nhà. |
| Phủ định | She hasn't just arrived at the station. |
Cô ấy không phải vừa mới đến nhà ga. |
| Nghi vấn | Have you just eaten lunch? |
Bạn vừa mới ăn trưa xong phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just".
