(Top Banner Ad)
juxtapose
C1
Động từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

juxtapose

UK: /ˌdʒʌkstəˈpəʊz/ • US: /ˌdʒʌkstəˈpoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

đặt cạnh nhau so sánh tương phản đối chiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To place two things side by side, especially for comparison or contrast.

Vietnamese Meaning

Đặt hai vật cạnh nhau, đặc biệt để so sánh hoặc tạo sự tương phản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist juxtaposed the old with the new in his latest exhibition."

    "Nghệ sĩ đã đặt cái cũ cạnh cái mới trong triển lãm mới nhất của anh ấy."

  • "By juxtaposing images of wealth and poverty, the documentary highlighted the stark inequalities in our society."

    "Bằng cách đặt cạnh nhau hình ảnh của sự giàu có và nghèo đói, bộ phim tài liệu đã làm nổi bật sự bất bình đẳng rõ rệt trong xã hội chúng ta."

  • "The poem juxtaposes themes of love and loss."

    "Bài thơ đặt cạnh nhau các chủ đề về tình yêu và sự mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb juxtapose đặt cạnh nhau
Noun juxtaposition sự đặt cạnh nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iuxta
Latin
ponere
English
juxtapose

Nguồn gốc của 'juxtapose'

Từ 'juxtapose' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'iuxta' (gần) và 'ponere' (đặt). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là đặt hai vật cạnh nhau. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ sự so sánh hoặc tương phản bằng cách đặt hai thứ gần nhau.

Usage Note

Từ 'juxtapose' thường được sử dụng để chỉ việc sắp xếp các yếu tố khác biệt nhằm làm nổi bật sự khác biệt hoặc mối quan hệ giữa chúng. Nó nhấn mạnh sự tương phản và so sánh trực quan. Không giống như 'compare' đơn thuần (chỉ đơn giản so sánh), 'juxtapose' mang ý nghĩa chủ động sắp đặt để tạo ra hiệu ứng.

Prepositions

with

'Juxtapose with' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng này được đặt cạnh đối tượng nào. Ví dụ: 'The artist juxtaposed the painting with a sculpture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juxtapose
  • Cleverly cleverly juxtaposed
    (đặt cạnh nhau một cách khéo léo)
  • Artfully artfully juxtaposed
    (đặt cạnh nhau một cách nghệ thuật)
Verb + juxtapose
  • Purposefully purposefully juxtapose
    (cố tình đặt cạnh nhau)
  • Deliberately deliberately juxtapose
    (chủ ý đặt cạnh nhau)

Idioms

  • juxtapose A with B

    đặt A cạnh B để so sánh hoặc làm nổi bật sự khác biệt

    "The artist juxtaposed the modern building with the ancient ruins."

    (Nghệ sĩ đã đặt tòa nhà hiện đại cạnh những tàn tích cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juxtapose

Động từ
Lật mặt

Đặt hai vật cạnh nhau, đặc biệt để so sánh hoặc tạo sự tương phản.

"The artist juxtaposed the old with the new in his latest exhibition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the artist chose to juxtapose the vibrant colors with the somber tones, creating a powerful effect.
Wow, nghệ sĩ đã chọn đặt những màu sắc rực rỡ cạnh những tông màu ảm đạm, tạo ra một hiệu ứng mạnh mẽ.
Phủ định
Well, I wouldn't juxtapose those two contrasting ideas; they simply clash.
Chà, tôi sẽ không đặt hai ý tưởng tương phản đó cạnh nhau; chúng đơn giản là xung đột.
Nghi vấn
Hey, can we juxtapose these old photos with the new ones to highlight the changes?
Này, chúng ta có thể đặt những bức ảnh cũ này cạnh những bức ảnh mới để làm nổi bật những thay đổi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist decided to juxtapose the old photograph with the modern painting.
Nghệ sĩ quyết định đặt bức ảnh cũ cạnh bức tranh hiện đại.
Phủ định
They did not juxtapose the dark colors effectively.
Họ đã không đặt các màu tối cạnh nhau một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Did the museum juxtapose the sculptures with the paintings?
Bảo tàng có đặt các tác phẩm điêu khắc cạnh các bức tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juxtapose".

Sự tương phản trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, việc 'juxtapose' các yếu tố khác nhau thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ, kích thích suy nghĩ và tạo ra những ý nghĩa mới. Ví dụ, một bức tranh có thể 'juxtapose' giữa ánh sáng và bóng tối để tạo chiều sâu và kịch tính.