(Top Banner Ad)
collocate
C1
động từ C1 Ngôn ngữ học

collocate

UK: /ˈkɒləˌkeɪt/ • US: /ˈkɑləˌkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp từ tổ hợp từ đi kèm với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If two or more words collocate, they often appear together.

Vietnamese Meaning

Nếu hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau, chúng thường xuất hiện cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'offer' collocates with words like 'job', 'place', and 'help'."

    "Từ 'offer' thường đi kèm với những từ như 'job' (công việc), 'place' (vị trí) và 'help' (sự giúp đỡ)."

  • "Which words collocate with 'economic'?"

    "Những từ nào đi kèm với 'economic'?"

  • "These words frequently collocate with each other."

    "Những từ này thường xuyên đi kèm với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collocate đi kèm, kết hợp (về từ ngữ)
Noun collocation sự kết hợp từ, cụm từ kết hợp
Adjective collocational thuộc về sự kết hợp từ
Noun collocability khả năng kết hợp của từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together') + locare ('to place')
Latin
collocare ('to place together')
Latin (past participle)
collocatus
English (16th Century)
collocate

Nguồn gốc Latin: "Đặt Cùng Nhau"

Từ "collocate" bắt nguồn từ tiếng Latin "collocare", có nghĩa là "đặt cùng nhau". Gốc từ này được ghép bởi "com-" (cùng nhau) và "locare" (đặt, sắp xếp). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là sắp xếp vật thể cạnh nhau. Dần dần, trong ngôn ngữ học, nó được dùng để chỉ những từ ngữ có xu hướng được "đặt cùng nhau" hay xuất hiện cạnh nhau một cách tự nhiên.

Usage Note

Từ 'collocate' nhấn mạnh sự xuất hiện thường xuyên của hai hoặc nhiều từ cạnh nhau trong một ngôn ngữ. Nó không chỉ đơn thuần là hai từ có thể đi cùng nhau, mà là chúng có xu hướng xuất hiện cùng nhau thường xuyên hơn so với sự ngẫu nhiên. Ví dụ, 'make a mistake' là một collocation phổ biến hơn là 'do a mistake'.

Prepositions

with

'Collocate with' được sử dụng để chỉ rõ từ hoặc cụm từ mà từ đang xét thường đi kèm. Ví dụ: 'The word 'strong' collocates with 'tea'.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + collocate with
  • strongly collocates with
    (kết hợp rất chặt chẽ với)
  • frequently collocates with
    (thường xuyên đi kèm với)
  • naturally collocates with
    (kết hợp một cách tự nhiên với)
  • typically collocates with
    (thường đi kèm với)
Subject + collocate with
  • The adjective 'heavy' collocates with the noun 'rain'.
    (Tính từ 'heavy' đi kèm với danh từ 'rain'.)
  • The verb 'make' collocates with 'a decision'.
    (Động từ 'make' đi kèm với 'a decision'.)
  • Which words collocate with 'effort'?
    (Những từ nào đi kèm với 'effort'?)

Idioms

  • You shall know a word by the company it keeps.

    Bạn có thể hiểu một từ qua những từ thường đi cùng nó. (Đây là một câu nói nổi tiếng của nhà ngôn ngữ học J.R. Firth, nhấn mạnh tầm quan trọng của collocation).

    "The professor stressed that to master vocabulary, you must remember that 'you shall know a word by the company it keeps'."

    (Vị giáo sư nhấn mạnh rằng để làm chủ từ vựng, bạn phải nhớ rằng 'bạn có thể hiểu một từ qua những từ thường đi cùng nó'.)

  • a strong/weak collocation

    Một sự kết hợp từ mạnh/yếu. 'Strong collocation' chỉ các từ gần như luôn đi với nhau (ví dụ: 'heavy rain'), trong khi 'weak collocation' chỉ các từ có thể đi với nhiều từ khác (ví dụ: 'big city').

    "'Commit a crime' is a very strong collocation, while 'a big car' is a weak one."

    ('Commit a crime' là một collocation rất mạnh, trong khi 'a big car' là một collocation yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collocate

động từ
Lật mặt

Nếu hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau, chúng thường xuất hiện cùng nhau.

"The word 'offer' collocates with words like 'job', 'place', and 'help'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the words had naturally collocated, the sentence would have sounded much better.
Nếu các từ kết hợp một cách tự nhiên, câu văn đã nghe hay hơn nhiều.
Phủ định
If the nouns had not shown strong collocation, the reader might not have understood the nuanced meaning.
Nếu các danh từ không thể hiện sự kết hợp mạnh mẽ, người đọc có lẽ đã không hiểu được ý nghĩa sắc thái.
Nghi vấn
Would the meaning have been clearer if the verbs had collocated more effectively?
Liệu ý nghĩa có rõ ràng hơn nếu các động từ kết hợp hiệu quả hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If words collocate well, the sentence sounds natural.
Nếu các từ kết hợp tốt với nhau, câu văn nghe sẽ tự nhiên.
Phủ định
When words don't collocate, the sentence doesn't make sense.
Khi các từ không kết hợp với nhau, câu văn sẽ không có nghĩa.
Nghi vấn
If you use this dictionary, does it show which words collocate?
Nếu bạn sử dụng từ điển này, nó có hiển thị những từ nào đi với nhau không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists have studied how words collocate in different contexts.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu cách các từ kết hợp với nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
Phủ định
The researchers have not yet determined how these two phrases collocate.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được cách hai cụm từ này kết hợp với nhau.
Nghi vấn
Has anyone ever successfully predicted how these words would collocate?
Đã có ai từng dự đoán thành công cách các từ này sẽ kết hợp với nhau chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collocate".

Chìa Khóa Của Sự Tự Nhiên

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc sử dụng đúng collocations là một dấu hiệu của sự trôi chảy và tự nhiên. Người bản xứ có thể không nhận ra lỗi ngữ pháp phức tạp, nhưng họ sẽ ngay lập tức cảm thấy 'kỳ lạ' khi nghe một collocation sai, ví dụ như 'do a photo' thay vì 'take a photo'. Vì vậy, việc học collocations là bước cực kỳ quan trọng để nói tiếng Anh như người bản xứ.

Khoa Học Đằng Sau Collocation

Làm sao chúng ta biết từ nào thường đi với nhau? Câu trả lời đến từ 'ngôn ngữ học corpus' (corpus linguistics). Các nhà ngôn ngữ học dùng máy tính để phân tích hàng tỷ từ từ sách, báo, và các trang web (gọi là 'corpus') để tìm ra các cặp từ xuất hiện cùng nhau một cách có ý nghĩa thống kê. Hầu hết các từ điển hiện đại đều dựa vào dữ liệu này để đưa ra các ví dụ về collocation.