(Top Banner Ad)
oxymoron
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học

oxymoron

UK: /ˌɒksɪˈmɔːrɒn/ • US: /ˌɑːksiˈmɔːrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch hợp tự mâu thuẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A figure of speech in which apparently contradictory terms appear in conjunction.

Vietnamese Meaning

Một biện pháp tu từ, trong đó các thuật ngữ có vẻ mâu thuẫn xuất hiện cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Living dead" is an example of an oxymoron."

    ""Người chết sống" là một ví dụ về phép nghịch hợp."

  • ""Deafening silence" filled the room after the announcement."

    ""Sự im lặng như tiếng sét" bao trùm căn phòng sau thông báo."

  • "The comedian was seriously funny."

    "Diễn viên hài đó thực sự rất buồn cười một cách nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oxymoronic có tính chất đối lập, mâu thuẫn (như một phép nghịch hợp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀξύμωρον (oxýmōron)
Late Latin
oxymorum
English
oxymoron

Nguồn Gốc Hy Lạp: Từ Sự Sắc Bén Đến Ngu Ngốc

Từ 'oxymoron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai từ: 'oxys' (có nghĩa là 'sắc bén', 'nhanh nhạy') và 'moros' (có nghĩa là 'ngu ngốc', 'dại dột'). Điều thú vị là chính bản thân từ 'oxymoron' cũng là một ví dụ cho chính nó – một sự kết hợp mâu thuẫn giữa 'sắc bén' và 'ngu ngốc'!

Usage Note

Oxymoron tạo ra hiệu ứng kịch tính, hài hước hoặc tư duy sâu sắc bằng cách kết hợp các từ có nghĩa trái ngược nhau. Nó khác với paradox (nghịch lý) vì paradox là một tuyên bố mâu thuẫn, trong khi oxymoron chỉ là sự kết hợp của hai từ.

Prepositions

in as

in: Dùng để chỉ sự tồn tại oxymoron trong một câu nói hoặc tác phẩm. as: Dùng để mô tả cái gì đó như một oxymoron.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxymoron
  • true a true oxymoron
    (một phép nghịch hợp đích thực)
  • classic a classic oxymoron
    (một phép nghịch hợp kinh điển)
  • living a living oxymoron
    (một sự mâu thuẫn sống (chỉ người hoặc tình huống))
Verb + oxymoron
  • use to use an oxymoron
    (sử dụng một phép nghịch hợp)
  • create to create an oxymoron
    (tạo ra một phép nghịch hợp)
  • be to be an oxymoron
    (là một phép nghịch hợp (mang tính mâu thuẫn))
Noun + oxymoron
  • example an example of an oxymoron
    (một ví dụ về phép nghịch hợp)
  • form a form of oxymoron
    (một dạng phép nghịch hợp)

Idioms

  • a living oxymoron

    một sự mâu thuẫn sống; chỉ một người hoặc tình huống có những đặc điểm trái ngược nhau một cách rõ rệt.

    "He's a pacifist soldier, a living oxymoron."

    (Anh ấy là một người lính yêu hòa bình, một sự mâu thuẫn sống.)

  • an oxymoron in terms

    một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ/từ ngữ; chỉ một cụm từ mà các thành phần của nó tự mâu thuẫn với nhau.

    "'Jumbo shrimp' is an oxymoron in terms."

    ('Tôm khổng lồ' là một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ.)

  • the ultimate oxymoron

    phép nghịch hợp tối thượng; ví dụ điển hình nhất, rõ ràng nhất của sự mâu thuẫn.

    "For many, 'military intelligence' is the ultimate oxymoron."

    (Đối với nhiều người, 'tình báo quân sự' là phép nghịch hợp tối thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxymoron

noun
Lật mặt

Một biện pháp tu từ, trong đó các thuật ngữ có vẻ mâu thuẫn xuất hiện cùng nhau.

""Living dead" is an example of an oxymoron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use an oxymoron effectively can create a powerful impact on the audience.
Sử dụng một cách hiệu quả một nghịch hợp có thể tạo ra một tác động mạnh mẽ đến khán giả.
Phủ định
It's important not to use an oxymoron if the meaning isn't clear.
Điều quan trọng là không sử dụng một nghịch hợp nếu ý nghĩa không rõ ràng.
Nghi vấn
Why choose to use an oxymoronic phrase when a simpler description would suffice?
Tại sao lại chọn sử dụng một cụm từ nghịch hợp khi một mô tả đơn giản hơn là đủ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The writer used an oxymoron to create a dramatic effect.
Nhà văn đã sử dụng một phép nghịch hợp để tạo ra một hiệu ứng kịch tính.
Phủ định
The description of the character's feelings was not an oxymoron, but rather a simple contradiction.
Sự mô tả về cảm xúc của nhân vật không phải là một phép nghịch hợp, mà là một sự mâu thuẫn đơn giản.
Nghi vấn
Is 'organized chaos' an oxymoron?
'Sự hỗn loạn có tổ chức' có phải là một phép nghịch hợp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will be using an oxymoron when he explains the concept of 'organized chaos' later in the lecture.
Giáo sư sẽ sử dụng một phép nghịch hợp khi ông ấy giải thích khái niệm 'sự hỗn loạn có tổ chức' trong bài giảng sau.
Phủ định
The student won't be recognizing the oxymoronic nature of the phrase 'bittersweet' if he doesn't pay attention.
Học sinh sẽ không nhận ra bản chất nghịch hợp của cụm từ 'ngọt đắng' nếu anh ấy không chú ý.
Nghi vấn
Will the writer be employing oxymorons to create a sense of irony throughout the novel?
Liệu nhà văn có sử dụng phép nghịch hợp để tạo ra cảm giác mỉa mai trong suốt cuốn tiểu thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxymoron".

Nghệ Thuật Lời Nói và Sự Hài Hước

Oxymoron là một thủ pháp văn học mạnh mẽ, thường được sử dụng trong thơ ca, văn xuôi, và kịch để tạo ra hiệu ứng ấn tượng, sự hài hước châm biếm, hoặc để làm nổi bật một sự thật nghịch lý. Nó kích thích người đọc suy nghĩ về ý nghĩa sâu xa hơn của những từ ngữ tưởng chừng như đối lập.

Các Ví Dụ Nổi Tiếng Trong Văn Hóa

Trong tiếng Anh, có rất nhiều ví dụ về oxymoron đã trở thành phổ biến như 'deafening silence' (sự im lặng đến nhức óc), 'original copy' (bản sao gốc), 'bitter sweet' (ngọt ngào cay đắng), 'seriously funny' (buồn cười một cách nghiêm túc), hay 'alone together' (một mình cùng nhau). Chúng ta thường bắt gặp chúng trong các bài hát, tiêu đề phim, và quảng cáo.