(Top Banner Ad)
kaddish
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Do Thái giáo

kaddish

UK: /ˈkædɪʃ/ • US: /ˈkɑːdɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kinh Kaddish lời cầu nguyện Kaddish
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Jewish prayer recited in the daily synagogue services and by mourners after the death of a close relative.

Vietnamese Meaning

Một lời cầu nguyện của người Do Thái được đọc trong các buổi lễ nhà thờ hàng ngày và bởi những người than khóc sau khi người thân qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He recited the Kaddish for his father."

    "Anh ấy đọc kinh Kaddish để tưởng nhớ cha mình."

  • "The mourners stood and recited the Kaddish in unison."

    "Những người than khóc đứng lên và cùng nhau đọc kinh Kaddish."

  • "Saying Kaddish is a way to honor the memory of the deceased."

    "Đọc kinh Kaddish là một cách để tôn vinh ký ức của người đã khuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kaddish Lời cầu nguyện Kaddish (trong Do Thái giáo, đặc biệt là lời cầu nguyện tưởng nhớ người đã khuất hoặc ca tụng Chúa)

Related Words

minyan (số lượng tối thiểu mười người trưởng thành Do Thái cần thiết để tổ chức một buổi lễ công cộng)yahrzeit (Ngày giỗ trong Do Thái giáo)shiva (Thời gian than khóc kéo dài bảy ngày sau đám tang trong Do Thái giáo)

Subject Area

Tôn giáo, Do Thái giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Aramaic
קַדִּישׁ (qaddīš)
Hebrew
קַדִּישׁ (qaddish)
English
kaddish

Nguồn gốc Kaddish

Từ 'kaddish' có nguồn gốc từ tiếng Aramaic cổ, קַדִּישׁ (qaddīš), có nghĩa là 'thánh' hoặc 'được thánh hóa'. Lời cầu nguyện Kaddish là một trong những lời cầu nguyện trung tâm của Do Thái giáo, chủ yếu nhằm mục đích ca tụng và thánh hóa danh Chúa. Mặc dù thường được gắn liền với tang lễ, nhưng Kaddish thực chất là một lời cầu nguyện về sự vĩ đại của Chúa, không trực tiếp nhắc đến cái chết hay sự đau buồn.

Usage Note

Kaddish không trực tiếp đề cập đến cái chết, mà là một lời ca ngợi và thánh hóa tên của Thiên Chúa. Có nhiều phiên bản của Kaddish, mỗi phiên bản phù hợp với các dịp khác nhau. Quan trọng nhất là Mourner's Kaddish, được đọc bởi những người đang để tang. Việc đọc Kaddish được coi là một vinh dự cuối cùng cho người đã khuất và một cách để nâng cao linh hồn của họ.

Prepositions

recite (a) kaddish for say (the) kaddish

Recite (a) kaddish for: Đọc kinh Kaddish để tưởng nhớ ai đó.
Say (the) kaddish: Đọc kinh Kaddish (nói chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kaddish
  • say say kaddish
    (đọc/cầu nguyện Kaddish)
  • recite recite kaddish
    (tụng/đọc Kaddish)
  • chant chant kaddish
    (hát/ngâm Kaddish)
  • offer offer kaddish
    (dâng lời cầu nguyện Kaddish)
Noun + kaddish
  • Mourner's Mourner's Kaddish
    (Kaddish của Người tang lễ (lời cầu nguyện đặc biệt cho người đã khuất))
  • Half Half Kaddish
    (Kaddish Rút gọn (một phiên bản ngắn hơn của Kaddish))
  • Full Full Kaddish
    (Kaddish Hoàn chỉnh (phiên bản đầy đủ của Kaddish))
  • prayer kaddish prayer
    (lời cầu nguyện Kaddish)
Adjective + kaddish
  • ancient ancient kaddish
    (lời Kaddish cổ xưa)
  • sacred sacred kaddish
    (lời Kaddish thiêng liêng)

Idioms

  • say Kaddish for someone

    cầu nguyện Kaddish cho ai đó (để tưởng nhớ người đã khuất hoặc trong lễ tang)

    "After his mother passed away, he faithfully said Kaddish for her every day."

    (Sau khi mẹ qua đời, anh ấy đã thành kính đọc Kaddish cho bà mỗi ngày.)

  • the Mourner's Kaddish

    lời cầu nguyện Kaddish dành cho người tang lễ (một dạng Kaddish cụ thể để tưởng nhớ người đã khuất)

    "The congregation stood in silence as the Rabbi recited the Mourner's Kaddish."

    (Cộng đồng im lặng đứng dậy khi Rabbi đọc lời Kaddish của Người tang lễ.)

  • to respond to Kaddish

    đáp lại lời cầu nguyện Kaddish (tham gia vào lời cầu nguyện bằng cách nói 'Amen' hoặc các câu trả lời khác)

    "In communal prayer, it's customary for the congregation to respond to Kaddish with specific phrases."

    (Trong buổi cầu nguyện cộng đồng, mọi người thường đáp lại lời Kaddish bằng các cụm từ cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kaddish

Danh từ
Lật mặt

Một lời cầu nguyện của người Do Thái được đọc trong các buổi lễ nhà thờ hàng ngày và bởi những người than khóc sau khi người thân qua đời.

"He recited the Kaddish for his father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mourner's kaddish is a central part of the Jewish mourning ritual.
Bài kaddish của người than khóc là một phần trung tâm của nghi lễ tang lễ Do Thái.
Phủ định
That isn't the rabbi's kaddish; he hasn't recited it yet.
Đó không phải là bài kaddish của giáo sĩ; ông ấy vẫn chưa đọc nó.
Nghi vấn
Is this synagogue's kaddish particularly moving?
Bài kaddish của giáo đường này có đặc biệt cảm động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaddish".

Kaddish: Lời cầu nguyện ca tụng Chúa

Kaddish là một lời cầu nguyện cổ xưa trong Do Thái giáo, chủ yếu nhằm mục đích ca tụng và tôn vinh danh Chúa, dù được đọc trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Trái với suy nghĩ thông thường, lời cầu nguyện này không hề nhắc đến cái chết hay sự đau buồn, mà tập trung vào sự vĩ đại và thánh thiện của Chúa. Nó được đọc bằng tiếng Aramaic, một ngôn ngữ chị em của tiếng Hebrew.

Vai trò trong tang lễ Do Thái giáo

Mặc dù không trực tiếp nói về cái chết, Kaddish nổi tiếng nhất với vai trò là 'Kaddish của Người tang lễ' (Mourner's Kaddish). Lời cầu nguyện này được những người đang chịu tang đọc hàng ngày trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 11 tháng cho cha mẹ) để vinh danh người đã khuất và khẳng định đức tin vào Chúa ngay cả trong thời điểm mất mát.