kaolin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fine, white clay, used for making porcelain, paper, and in medicine.
Vietnamese Meaning
Một loại đất sét trắng mịn, được sử dụng để làm đồ sứ, giấy và trong y học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kaolin is an important ingredient in the manufacture of fine porcelain."
"Kaolin là một thành phần quan trọng trong sản xuất đồ sứ cao cấp."
-
"This pottery is made from kaolin."
"Đồ gốm này được làm từ kaolin."
-
"Kaolin is used medicinally to treat diarrhea."
"Kaolin được sử dụng trong y học để điều trị tiêu chảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kaolinite | khoáng chất chính cấu tạo nên cao lanh (một loại đất sét trắng) |
| Adjective | kaolinitic | chứa hoặc liên quan đến khoáng chất cao lanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kaolin là một khoáng vật đất sét có thành phần chủ yếu là kaolinit, một khoáng vật silicat lớp với công thức hóa học Al₂Si₂O₅(OH)₄. Nó được hình thành do sự phong hóa hóa học của các khoáng vật silicat nhôm như feldspar. Kaolin khác với các loại đất sét khác ở độ tinh khiết, màu trắng và tính chất hóa học trơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp do các đặc tính này.
Prepositions
Kaolin 'in' : đề cập đến sự có mặt hoặc sử dụng kaolin trong một sản phẩm hoặc quá trình. Ví dụ: 'kaolin in paper making'. Kaolin 'for' : chỉ mục đích sử dụng của kaolin. Ví dụ: 'kaolin for porcelain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure kaolin (cao lanh tinh khiết)
-
refined refined kaolin (cao lanh đã tinh chế)
-
hydrous hydrous kaolin (cao lanh ngậm nước)
-
mine mine kaolin (khai thác cao lanh)
-
process process kaolin (xử lý cao lanh)
-
use use kaolin (sử dụng cao lanh)
-
clay kaolin clay (đất sét cao lanh)
-
powder kaolin powder (bột cao lanh)
-
slurry kaolin slurry (hỗn hợp cao lanh dạng sệt)
Idioms
-
as white as kaolin
trắng như cao lanh (diễn tả sự trắng tinh khiết)
"Her dress was as white as kaolin."
(Chiếc váy của cô ấy trắng như cao lanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kaolin
nounMột loại đất sét trắng mịn, được sử dụng để làm đồ sứ, giấy và trong y học.
"Kaolin is an important ingredient in the manufacture of fine porcelain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaolin".
