(Top Banner Ad)
kaolin
B2
noun B2 Địa chất, Khoáng vật học, Gốm sứ, Y học

kaolin

UK: /ˈkeɪəlɪn/ • US: /ˈkeɪəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cao lanh đất sét trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine, white clay, used for making porcelain, paper, and in medicine.

Vietnamese Meaning

Một loại đất sét trắng mịn, được sử dụng để làm đồ sứ, giấy và trong y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kaolin is an important ingredient in the manufacture of fine porcelain."

    "Kaolin là một thành phần quan trọng trong sản xuất đồ sứ cao cấp."

  • "This pottery is made from kaolin."

    "Đồ gốm này được làm từ kaolin."

  • "Kaolin is used medicinally to treat diarrhea."

    "Kaolin được sử dụng trong y học để điều trị tiêu chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kaolinite khoáng chất chính cấu tạo nên cao lanh (một loại đất sét trắng)
Adjective kaolinitic chứa hoặc liên quan đến khoáng chất cao lanh

Synonyms

china clay (đất sét Trung Quốc)

Related Words

Subject Area

Địa chất, Khoáng vật học, Gốm sứ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
高嶺 (gāolǐng)
French
kaolin
English
kaolin

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'kaolin' xuất phát từ 'Gaoling' (高嶺), tên một ngôi làng ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc, nơi loại đất sét này được khai thác lần đầu tiên. Người Pháp đã phiên âm thành 'kaolin' và từ đó lan rộng sang các ngôn ngữ khác.

Usage Note

Kaolin là một khoáng vật đất sét có thành phần chủ yếu là kaolinit, một khoáng vật silicat lớp với công thức hóa học Al₂Si₂O₅(OH)₄. Nó được hình thành do sự phong hóa hóa học của các khoáng vật silicat nhôm như feldspar. Kaolin khác với các loại đất sét khác ở độ tinh khiết, màu trắng và tính chất hóa học trơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp do các đặc tính này.

Prepositions

in for

Kaolin 'in' : đề cập đến sự có mặt hoặc sử dụng kaolin trong một sản phẩm hoặc quá trình. Ví dụ: 'kaolin in paper making'. Kaolin 'for' : chỉ mục đích sử dụng của kaolin. Ví dụ: 'kaolin for porcelain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kaolin
  • pure pure kaolin
    (cao lanh tinh khiết)
  • refined refined kaolin
    (cao lanh đã tinh chế)
  • hydrous hydrous kaolin
    (cao lanh ngậm nước)
Verb + kaolin
  • mine mine kaolin
    (khai thác cao lanh)
  • process process kaolin
    (xử lý cao lanh)
  • use use kaolin
    (sử dụng cao lanh)
Kaolin + Noun
  • clay kaolin clay
    (đất sét cao lanh)
  • powder kaolin powder
    (bột cao lanh)
  • slurry kaolin slurry
    (hỗn hợp cao lanh dạng sệt)

Idioms

  • as white as kaolin

    trắng như cao lanh (diễn tả sự trắng tinh khiết)

    "Her dress was as white as kaolin."

    (Chiếc váy của cô ấy trắng như cao lanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kaolin

noun
Lật mặt

Một loại đất sét trắng mịn, được sử dụng để làm đồ sứ, giấy và trong y học.

"Kaolin is an important ingredient in the manufacture of fine porcelain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaolin".

Ứng dụng trong mỹ phẩm

Cao lanh được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da, nhờ khả năng hấp thụ dầu thừa và làm sạch da một cách nhẹ nhàng. Nó thường có mặt trong mặt nạ, phấn phủ và các sản phẩm kiềm dầu.