(Top Banner Ad)
clay
A2
Danh từ A2 Vật liệu xây dựng, Nghệ thuật

clay

UK: /kleɪ/ • US: /kleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đất sét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stiff, sticky fine-grained earth, typically yellow, red, or bluish-gray in color and is able to be molded when wet, and is dried and baked to make bricks, pottery, and ceramics.

Vietnamese Meaning

Một loại đất mịn, dẻo, thường có màu vàng, đỏ hoặc xám xanh, có thể nặn khi ướt và được làm khô và nung để làm gạch, đồ gốm và đồ gốm sứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing with clay in the garden."

    "Bọn trẻ đang chơi với đất sét trong vườn."

  • "The artist molded the clay into a beautiful sculpture."

    "Nghệ sĩ đã nhào nặn đất sét thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp."

  • "The ancient civilizations used clay for building their homes."

    "Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng đất sét để xây nhà của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clayish Có đặc tính giống đất sét (giữ ẩm, dẻo)
Adjective clayey Chứa nhiều đất sét
Noun claymore (Lịch sử) Kiếm lớn của người Scotland (có thể liên quan đến việc quặng sắt được tìm thấy trong đất sét)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu xây dựng, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klaijaz
Old English
clæg
English
clay

Nguồn gốc của 'Clay'

Từ 'clay' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*klaijaz', có nghĩa là 'chất dính'. Người Anglo-Saxon đã sử dụng từ 'clæg' để chỉ loại đất sét mà họ dùng để làm gạch và đồ gốm. Đến tiếng Anh hiện đại, 'clay' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, nhưng cũng mang nghĩa bóng về sự dễ uốn nắn.

Usage Note

Clay thường được sử dụng để mô tả loại đất đặc biệt này, đặc trưng bởi khả năng giữ hình dạng khi ướt và trở nên cứng khi nung. Sự khác biệt chính giữa 'clay' và 'soil' là clay là một thành phần của soil, trong khi soil là hỗn hợp của nhiều thành phần khác nhau bao gồm cả clay, cát, mùn...

Prepositions

of in

'of clay' thường được sử dụng để mô tả thành phần cấu tạo hoặc bản chất của một vật thể. Ví dụ: 'a statue of clay' (một bức tượng bằng đất sét). 'in clay' thường được dùng để chỉ việc sử dụng hoặc trạng thái tồn tại của vật liệu. Ví dụ: 'working in clay' (làm việc với đất sét)

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • feet of clay

    Điểm yếu ẩn giấu, khuyết điểm bí mật (của một người được ngưỡng mộ)

    "The hero of the movie has feet of clay; he's not as perfect as he seems."

    (Người hùng trong phim có những điểm yếu ẩn giấu; anh ta không hoàn hảo như vẻ ngoài.)

  • mould/mold in the clay

    Khi còn non dại, dễ uốn nắn

    "Children are easily molded in the clay and it is important to teach them the right values."

    (Trẻ em dễ uốn nắn khi còn nhỏ và điều quan trọng là dạy chúng những giá trị đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clay

Danh từ
Lật mặt

Một loại đất mịn, dẻo, thường có màu vàng, đỏ hoặc xám xanh, có thể nặn khi ướt và được làm khô và nung để làm gạch, đồ gốm và đồ gốm sứ.

"The children were playing with clay in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clay".

Gốm sứ

Đất sét là nguyên liệu chính để làm gốm sứ, một nghệ thuật truyền thống có lịch sử lâu đời trên khắp thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Các sản phẩm gốm sứ được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và mang giá trị văn hóa, nghệ thuật cao.

Hình tượng đất sét trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đất sét được coi là biểu tượng của sự sống và sự sáng tạo. Ví dụ, trong Kinh Thánh, con người được tạo ra từ đất sét.