(Top Banner Ad)
porcelain
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thủ công, Vật liệu

porcelain

UK: /ˈpɔːsəlɪn/ • US: /ˈpɔːrsəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đồ sứ sứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white vitrified translucent ceramic; china.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ gốm sứ trắng, trong mờ, được nung ở nhiệt độ cao; đồ sứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a collection of antique porcelain."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ sứ cổ."

  • "The artist painted delicate flowers on the porcelain vase."

    "Người nghệ sĩ vẽ những bông hoa tinh xảo lên chiếc bình sứ."

  • "Porcelain is known for its smooth, glossy surface."

    "Đồ sứ nổi tiếng với bề mặt nhẵn bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective porcellaneous giống như sứ, có đặc tính của sứ, làm bằng sứ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
porcella
Italian
porcellana
English
porcelain

Sự ra đời của 'porcelain'

Từ 'porcelain' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'porcellana' trong tiếng Ý. Ban đầu, 'porcellana' dùng để chỉ một loại vỏ ốc xà cừ (cowrie shell) bóng loáng, trắng mịn. Tên gọi này được cho là bắt nguồn từ 'porcella' (heo con cái), vì vỏ ốc có hình dáng và độ bóng gợi liên tưởng đến làn da của một con heo con. Khi đồ gốm sứ tinh xảo, trong mờ từ Trung Quốc du nhập vào châu Âu, vẻ ngoài mịn màng, sáng bóng của chúng khiến người ta liên tưởng đến vỏ ốc xà cừ, và thế là 'porcellana' được dùng để gọi loại vật liệu này, sau đó trở thành 'porcelain' trong tiếng Anh.

Usage Note

Porcelain thường được đánh giá cao vì vẻ đẹp, độ bền và khả năng chịu nhiệt. Nó khác với các loại gốm khác như earthenware và stoneware ở độ trong suốt, độ cứng và nhiệt độ nung cao hơn. Đôi khi được dùng thay thế cho 'china' hoặc 'fine china'.

Prepositions

made of with

Made of: dùng để chỉ vật liệu cấu thành porcelain. With: dùng để chỉ các họa tiết, trang trí trên porcelain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + porcelain
  • fine fine porcelain
    (sứ cao cấp, sứ tinh xảo)
  • delicate delicate porcelain
    (sứ mỏng manh, sứ tinh xảo)
  • white white porcelain
    (sứ trắng)
  • fragile fragile porcelain
    (sứ dễ vỡ)
  • Chinese Chinese porcelain
    (đồ sứ Trung Quốc)
  • antique antique porcelain
    (đồ sứ cổ)
Verb + porcelain
  • make make porcelain
    (sản xuất sứ)
  • paint paint porcelain
    (vẽ lên sứ)
  • break break porcelain
    (làm vỡ sứ)
  • collect collect porcelain
    (sưu tầm đồ sứ)
Noun + porcelain (compound nouns)
  • porcelain porcelain doll
    (búp bê sứ)
  • porcelain porcelain vase
    (bình sứ)
  • porcelain porcelain plate
    (đĩa sứ)
  • porcelain porcelain figure
    (tượng sứ)

Idioms

  • porcelain skin

    làn da trắng mịn, không tì vết (thường dùng để mô tả vẻ đẹp)

    "She has porcelain skin that always looks flawless."

    (Cô ấy có làn da trắng sứ trông luôn không tì vết.)

  • as delicate as porcelain

    mỏng manh, dễ vỡ như sứ (ám chỉ sức khỏe, tính cách, hoặc tình huống)

    "Her health is as delicate as porcelain; she needs to be very careful."

    (Sức khỏe của cô ấy mỏng manh như sứ; cô ấy cần phải rất cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

porcelain

noun
Lật mặt

Một loại đồ gốm sứ trắng, trong mờ, được nung ở nhiệt độ cao; đồ sứ.

"The museum displayed a collection of antique porcelain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can collect porcelain dolls; she has been collecting them for years.
Cô ấy có thể sưu tầm búp bê sứ; cô ấy đã sưu tầm chúng trong nhiều năm.
Phủ định
He shouldn't buy that porcelain vase; it's far too expensive.
Anh ấy không nên mua cái bình sứ đó; nó quá đắt.
Nghi vấn
Could you handle this porcelain teacup with care?
Bạn có thể cầm chiếc tách trà sứ này cẩn thận được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum showcased exquisite porcelain: vases, plates, and figurines, each a testament to the artisan's skill.
Bảo tàng trưng bày đồ sứ tinh xảo: bình hoa, đĩa và tượng nhỏ, mỗi thứ là một minh chứng cho kỹ năng của người thợ thủ công.
Phủ định
This antique shop doesn't sell just anything: it doesn't carry porcelain, only metals and woods.
Cửa hàng đồ cổ này không bán bất cứ thứ gì: nó không bán đồ sứ, mà chỉ bán kim loại và gỗ.
Nghi vấn
Are you looking for something specific in the porcelain collection: perhaps a Ming vase, a Delft tile, or a Sevres teacup?
Bạn đang tìm kiếm một thứ cụ thể trong bộ sưu tập đồ sứ: có lẽ là một chiếc bình Minh, một viên gạch Delft, hay một tách trà Sevres?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects antique porcelain dolls.
Cô ấy sưu tầm những con búp bê sứ cổ.
Phủ định
This sink is not porcelain; it's ceramic.
Bồn rửa này không phải bằng sứ; nó bằng gốm.
Nghi vấn
Is this delicate vase made of porcelain?
Chiếc bình tinh xảo này có được làm từ sứ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This vase is porcelain.
Chiếc bình này bằng sứ.
Phủ định
Is the doll not porcelain?
Có phải con búp bê không phải bằng sứ?
Nghi vấn
Do you collect porcelain dolls?
Bạn có sưu tập búp bê sứ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, the restorers will have been working on the delicate porcelain collection for six months.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, những người phục chế sẽ đã làm việc trên bộ sưu tập đồ sứ tinh xảo trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been collecting porcelain dolls for very long when she decides to sell her entire collection.
Cô ấy sẽ không thu thập búp bê sứ được lâu khi cô ấy quyết định bán toàn bộ bộ sưu tập của mình.
Nghi vấn
Will the artisans have been creating porcelain sculptures for five years by the time of the anniversary?
Liệu các nghệ nhân có đang tạo ra các tác phẩm điêu khắc bằng sứ trong năm năm vào thời điểm kỷ niệm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will collect antique porcelain dolls.
Cô ấy sẽ sưu tầm những con búp bê sứ cổ.
Phủ định
They are not going to use porcelain tiles for the bathroom floor.
Họ sẽ không sử dụng gạch sứ cho sàn phòng tắm.
Nghi vấn
Will you buy a porcelain vase at the auction?
Bạn sẽ mua một chiếc bình sứ ở buổi đấu giá chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porcelain".

Nguồn gốc Trung Quốc và giá trị

Sứ (porcelain) có nguồn gốc từ Trung Quốc và được phát triển hàng ngàn năm trước khi du nhập vào châu Âu. Nó từng là một mặt hàng xuất khẩu quý giá, biểu tượng cho sự tinh xảo và sang trọng. Đồ sứ Trung Quốc cổ đại vẫn được đánh giá rất cao và là vật phẩm sưu tầm đắt giá trên toàn thế giới.

Kỷ niệm ngày cưới bằng sứ (Porcelain Anniversary)

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, kỷ niệm 20 năm ngày cưới được gọi là 'Porcelain Anniversary' (Kỷ niệm Sứ). Sứ tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tinh tế nhưng cũng nhắc nhở về sự mỏng manh, cần được gìn giữ cẩn thận trong một mối quan hệ lâu dài.