(Top Banner Ad)
keratoglobus
C2
danh từ C2 Y học

keratoglobus

UK: /ˌkerətəʊˈɡləʊbəs/ • US: /ˌkerətoʊˈɡloʊbəs/

Nghĩa tiếng Việt

giác mạc hình cầu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare, non-inflammatory corneal ectasia characterized by a globular protrusion of the entire cornea.

Vietnamese Meaning

Một dạng ectasia giác mạc hiếm gặp, không viêm, đặc trưng bởi sự phình ra hình cầu của toàn bộ giác mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keratoglobus is often associated with other connective tissue disorders."

    "Keratoglobus thường liên quan đến các rối loạn mô liên kết khác."

  • "The patient was diagnosed with keratoglobus after a thorough eye examination."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc keratoglobus sau khi khám mắt kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keratoglobus Bệnh giác mạc hình cầu (một tình trạng hiếm gặp khiến giác mạc mỏng và phình ra ngoài, giống như hình cầu)
Adjective keratoglobic Liên quan đến bệnh giác mạc hình cầu; bị ảnh hưởng bởi bệnh giác mạc hình cầu (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên biệt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
keras (κέρας)
Latin
globus
English
keratoglobus

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'keratoglobus' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai gốc từ cổ. 'Kerato-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'keras', có nghĩa là 'sừng' hoặc 'giác mạc' (phần trong suốt phía trước mắt). Phần '-globus' đến từ tiếng Latin 'globus', có nghĩa là 'hình cầu' hoặc 'quả cầu'. Do đó, 'keratoglobus' mô tả tình trạng giác mạc bị biến dạng thành hình cầu một cách bất thường.

Usage Note

Keratoglobus khác với keratoconus (giác mạc hình chóp) ở chỗ nó ảnh hưởng đến toàn bộ giác mạc, khiến giác mạc mỏng đi và phình ra thành hình cầu, trong khi keratoconus thường chỉ ảnh hưởng đến một phần giác mạc và tạo ra hình chóp.

Prepositions

in with

‘in keratoglobus’ chỉ tình trạng bệnh lý. ‘with keratoglobus’ chỉ người bệnh mắc phải tình trạng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keratoglobus
  • severe severe keratoglobus
    (bệnh giác mạc hình cầu nghiêm trọng)
  • bilateral bilateral keratoglobus
    (bệnh giác mạc hình cầu ở cả hai mắt)
  • congenital congenital keratoglobus
    (bệnh giác mạc hình cầu bẩm sinh)
  • advanced advanced keratoglobus
    (bệnh giác mạc hình cầu tiến triển)
Verb + keratoglobus
  • diagnose diagnose keratoglobus
    (chẩn đoán bệnh giác mạc hình cầu)
  • treat treat keratoglobus
    (điều trị bệnh giác mạc hình cầu)
  • manage manage keratoglobus
    (quản lý bệnh giác mạc hình cầu)
Noun + of + keratoglobus
  • diagnosis diagnosis of keratoglobus
    (việc chẩn đoán bệnh giác mạc hình cầu)
  • management management of keratoglobus
    (việc quản lý bệnh giác mạc hình cầu)
  • progression progression of keratoglobus
    (sự tiến triển của bệnh giác mạc hình cầu)

Idioms

  • living with keratoglobus

    sống chung với bệnh giác mạc hình cầu

    "Patients learn coping strategies for living with keratoglobus."

    (Bệnh nhân học các chiến lược đối phó để sống chung với bệnh giác mạc hình cầu.)

  • diagnosed with keratoglobus

    được chẩn đoán mắc bệnh giác mạc hình cầu

    "He was recently diagnosed with keratoglobus after experiencing blurred vision."

    (Anh ấy gần đây được chẩn đoán mắc bệnh giác mạc hình cầu sau khi bị mờ mắt.)

  • undergo treatment for keratoglobus

    trải qua điều trị bệnh giác mạc hình cầu

    "Many patients need to undergo treatment for keratoglobus to preserve their vision."

    (Nhiều bệnh nhân cần trải qua điều trị bệnh giác mạc hình cầu để bảo vệ thị lực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keratoglobus

danh từ
Lật mặt

Một dạng ectasia giác mạc hiếm gặp, không viêm, đặc trưng bởi sự phình ra hình cầu của toàn bộ giác mạc.

"Keratoglobus is often associated with other connective tissue disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been diagnosed with keratoglobus earlier, doctors would be able to treat his vision more effectively now.
Nếu anh ấy được chẩn đoán mắc keratoglobus sớm hơn, các bác sĩ đã có thể điều trị thị lực của anh ấy hiệu quả hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't researched keratoglobus so thoroughly, she wouldn't be as informed about her condition today.
Nếu cô ấy không nghiên cứu về keratoglobus kỹ lưỡng như vậy, cô ấy sẽ không hiểu rõ về tình trạng của mình như ngày nay.
Nghi vấn
If the patient had known about the risk of keratoglobus after the surgery, would he be more careful now?
Nếu bệnh nhân biết về nguy cơ bị keratoglobus sau phẫu thuật, liệu anh ấy có cẩn thận hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keratoglobus".

Sự hiếm gặp và nhận thức

Keratoglobus là một tình trạng mắt rất hiếm gặp, khiến công chúng ít biết đến. Do đó, không có các chiến dịch nhận thức văn hóa rộng rãi hay truyền thống phương Tây cụ thể nào liên quan trực tiếp đến nó. Tuy nhiên, đối với những người mắc bệnh, nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống do suy giảm thị lực và nguy cơ biến chứng cao. Sự thiếu nhận thức chung thường dẫn đến chẩn đoán muộn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục y tế chuyên sâu.

Nghiên cứu và tiến bộ y học

Mặc dù là bệnh hiếm, keratoglobus vẫn là đối tượng của nghiên cứu y học liên tục. Các tiến bộ trong phẫu thuật mắt và phương pháp điều trị đã cải thiện đáng kể triển vọng cho bệnh nhân. Điều này phản ánh xu hướng chung trong y học phương Tây về việc đầu tư vào nghiên cứu các bệnh hiếm, với mục tiêu cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho mọi người, bất kể tần suất mắc bệnh.