(Top Banner Ad)
corneal ectasia
C1
Noun C1 Y học

corneal ectasia

Nghĩa tiếng Việt

giãn lồi giác mạc chứng giãn giác mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-inflammatory thinning and bulging of the cornea.

Vietnamese Meaning

Sự mỏng đi và phình ra không do viêm của giác mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keratoconus is a form of corneal ectasia."

    "Keratoconus là một dạng của chứng giãn lồi giác mạc."

  • "Post-LASIK ectasia is a potential complication of refractive surgery."

    "Giãn lồi giác mạc sau LASIK là một biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật khúc xạ."

  • "Corneal topography is used to diagnose corneal ectasia."

    "Địa hình giác mạc được sử dụng để chẩn đoán giãn lồi giác mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornea Giác mạc
Adjective corneal Thuộc về giác mạc
Noun ectasia Sự giãn nở, sự phình ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κέρας (keras) - horn, cornea
Greek
ἔκτασις (ektasis) - stretching, extension
English
corneal ectasia

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Corneal Ectasia'

Cụm từ 'corneal ectasia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Keras' có nghĩa là 'sừng' hoặc 'giác mạc', liên quan đến hình dạng của giác mạc. 'Ektasis' có nghĩa là 'sự kéo dài' hoặc 'sự giãn nở'. Vì vậy, 'corneal ectasia' mô tả tình trạng giác mạc bị mỏng và phồng lên, mất đi hình dạng ban đầu. Tên gọi này phản ánh chính xác bản chất của bệnh.

Usage Note

Corneal ectasia describes a group of conditions where the cornea progressively thins and bulges outward, leading to visual distortion. It's distinct from inflammatory conditions like keratitis. The key characteristic is the non-inflammatory nature of the corneal thinning and bulging.

Prepositions

of with

"Ectasia of the cornea" specifies the location of the ectasia. "Corneal ectasia with irregular astigmatism" describes a symptom accompanying the condition.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corneal ectasia
  • progressive corneal ectasia
    (giác mạc chóp tiến triển)
  • post-surgical corneal ectasia
    (giác mạc chóp sau phẫu thuật)
  • iatrogenic corneal ectasia
    (giác mạc chóp do thầy thuốc gây ra)
Verb + corneal ectasia
  • develop corneal ectasia
    (phát triển giác mạc chóp)
  • diagnose corneal ectasia
    (chẩn đoán giác mạc chóp)
  • treat corneal ectasia
    (điều trị giác mạc chóp)

Idioms

  • early signs of corneal ectasia

    dấu hiệu ban đầu của giác mạc chóp

    "The doctor is looking for early signs of corneal ectasia during the eye exam."

    (Bác sĩ đang tìm kiếm các dấu hiệu ban đầu của giác mạc chóp trong quá trình kiểm tra mắt.)

  • risk factors for corneal ectasia

    các yếu tố rủi ro gây giác mạc chóp

    "Family history is one of the risk factors for corneal ectasia."

    (Tiền sử gia đình là một trong những yếu tố rủi ro gây giác mạc chóp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corneal ectasia

Noun
Lật mặt

Sự mỏng đi và phình ra không do viêm của giác mạc.

"Keratoconus is a form of corneal ectasia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corneal ectasia".

Nhận thức về giác mạc chóp

Giác mạc chóp có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người. Việc nâng cao nhận thức về bệnh này và tầm quan trọng của việc kiểm tra mắt định kỳ có thể giúp phát hiện và điều trị sớm, từ đó cải thiện thị lực và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.