kernels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The softer, usually edible, part of a nut, seed, or fruit stone contained within its shell or hard casing.
Vietnamese Meaning
Phần mềm hơn, thường ăn được, của hạt, quả hạch hoặc quả hột cứng nằm bên trong vỏ hoặc lớp vỏ cứng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kernels of the corn were sweet and juicy."
"Những hạt ngô rất ngọt và mọng nước."
-
"These corn kernels are used to make popcorn."
"Những hạt ngô này được dùng để làm bắp rang bơ."
-
"The operating system kernel is the core of the system."
"Hạt nhân hệ điều hành là cốt lõi của hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kernel' thường được dùng để chỉ phần lõi bên trong của một vật, có giá trị dinh dưỡng hoặc quan trọng. Khi nói về hạt ngô, nó chỉ những hạt riêng lẻ trên bắp. Trong khoa học máy tính, 'kernel' (hạt nhân) chỉ phần cốt lõi của hệ điều hành.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'kernel' để chỉ thành phần mà kernel đó thuộc về. Ví dụ: 'kernels of corn' (hạt ngô).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet kernels (hạt (ngô) ngọt)
-
popcorn popcorn kernels (hạt bắp để làm bắp rang bơ)
-
corn corn kernels (hạt ngô/bắp)
-
raw raw kernels (hạt thô, hạt sống)
-
extract extract kernels (tách hạt, chiết xuất hạt)
-
remove remove kernels (loại bỏ hạt)
-
plant plant kernels (gieo hạt, trồng hạt)
-
kernels of kernels of truth (những phần nhỏ sự thật, những hạt sự thật)
-
kernels of kernels of wisdom (những lời khuyên sâu sắc, những hạt minh triết)
Idioms
-
the kernel of truth
phần cốt lõi, tinh túy của sự thật; một phần nhỏ sự thật trong điều gì đó sai lệch
"Even in that wild rumor, there was a kernel of truth."
(Ngay cả trong lời đồn đại hoang đường đó, vẫn có một phần sự thật.)
-
the kernel of an idea/argument
ý tưởng/luận điểm cốt lõi, trọng tâm của một vấn đề
"We need to identify the kernel of his argument before we can respond effectively."
(Chúng ta cần xác định ý chính trong lập luận của anh ấy trước khi có thể phản hồi hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kernels
Danh từPhần mềm hơn, thường ăn được, của hạt, quả hạch hoặc quả hột cứng nằm bên trong vỏ hoặc lớp vỏ cứng của nó.
"The kernels of the corn were sweet and juicy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kernels".
