(Top Banner Ad)
casing
B2
Noun B2 Nhiều lĩnh vực (xây dựng, kỹ thuật, pháp lý, v.v.)

casing

UK: /ˈkeɪsɪŋ/ • US: /ˈkeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Vỏ bọc Ống vách Sự trinh sát Thăm dò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective or enclosing cover or shell.

Vietnamese Meaning

Một lớp vỏ hoặc vỏ bọc bảo vệ hoặc bao quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The casing of the laptop protects it from damage."

    "Vỏ bọc của máy tính xách tay bảo vệ nó khỏi bị hư hại."

  • "The well casing prevents the borehole from collapsing."

    "Ống vách giếng ngăn không cho lỗ khoan bị sập."

  • "They were arrested for casing a warehouse."

    "Họ bị bắt vì tội trinh sát một nhà kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun case vỏ, hộp đựng, bao; vụ, trường hợp
Verb case đóng vào hộp, bao bọc
Verb encase bọc kín, cho vào vỏ bọc
Adjective encased được bọc kín, được bao bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (xây dựng, kỹ thuật, pháp lý, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Old French
casse
Middle English
case
English
casing

Từ 'Cái Hộp' Đến 'Lớp Vỏ'

Từ 'casing' bắt nguồn từ 'case', vốn có gốc từ chữ 'capsa' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái hộp'. Ban đầu, nó chỉ một vật chứa. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì bao bọc, bảo vệ bên ngoài, giống như một 'cái hộp' được làm riêng cho vật bên trong. Vì vậy, 'casing' của điện thoại cũng giống như một cái hộp bảo vệ cho nó.

Usage Note

Từ 'casing' thường chỉ một lớp vật liệu được sử dụng để bảo vệ, bao bọc hoặc che chắn một vật thể khác. Nó có thể là một bộ phận của máy móc, một phần của công trình xây dựng, hoặc thậm chí là một phần của văn bản pháp lý. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'cover' (vỏ bọc) là 'casing' thường mang tính kỹ thuật và chuyên dụng hơn, nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ và bao bọc.

Prepositions

of for

'Casing of' dùng để chỉ casing là một phần của cái gì đó, ví dụ 'the casing of the engine'. 'Casing for' chỉ mục đích sử dụng của casing, ví dụ 'casing for protection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casing
  • protective casing
    (vỏ bảo vệ)
  • outer casing
    (vỏ ngoài, lớp vỏ bên ngoài)
  • plastic casing
    (vỏ nhựa)
  • waterproof casing
    (vỏ chống nước)
Noun + casing
  • sausage casing
    (vỏ xúc xích)
  • bullet casing
    (vỏ đạn)
  • phone casing
    (ốp lưng/vỏ điện thoại)
  • window casing
    (khung cửa sổ)
Verb + casing
  • remove the casing
    (tháo vỏ bọc)
  • crack the casing
    (làm nứt vỏ)
  • replace the casing
    (thay vỏ bọc)

Idioms

  • casing the joint

    thăm dò, do thám một địa điểm trước khi thực hiện hành vi phạm tội (thường là trộm cắp).

    "The thieves spent a week casing the joint before they attempted the robbery."

    (Bọn trộm đã dành một tuần để do thám địa điểm trước khi thực hiện vụ cướp.)

  • shell casing

    vỏ đạn (sau khi bắn). Đây là một cụm từ cố định, thường xuất hiện trong bối cảnh điều tra tội phạm hoặc quân sự, tượng trưng cho bằng chứng.

    "Forensics found several shell casings on the floor."

    (Đội giám định pháp y đã tìm thấy vài vỏ đạn trên sàn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casing

Noun
Lật mặt

Một lớp vỏ hoặc vỏ bọc bảo vệ hoặc bao quanh.

"The casing of the laptop protects it from damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The casing on this phone is very durable, isn't it?
Vỏ của chiếc điện thoại này rất bền, phải không?
Phủ định
That casing isn't made of metal, is it?
Cái vỏ đó không phải làm bằng kim loại, phải không?
Nghi vấn
The casing is protecting the electronics, isn't it?
Vỏ đang bảo vệ các thiết bị điện tử, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have carefully examined the casing of the bomb.
Cảnh sát đã kiểm tra cẩn thận vỏ của quả bom.
Phủ định
They haven't found any fingerprints on the casing yet.
Họ vẫn chưa tìm thấy bất kỳ dấu vân tay nào trên vỏ.
Nghi vấn
Has anyone analyzed the metallic casing for traces of explosives?
Có ai đã phân tích vỏ kim loại để tìm dấu vết của chất nổ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casing".

Vỏ Xúc Xích: Từ Tự Nhiên Đến Nhân Tạo

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'casing' (vỏ xúc xích) truyền thống được làm từ ruột non của động vật như heo, cừu. Ngày nay, dù vỏ tự nhiên vẫn được đánh giá cao vì tạo ra tiếng 'tách' đặc trưng khi cắn, các loại vỏ nhân tạo làm từ collagen, cellulose, hoặc nhựa đã trở nên phổ biến trong sản xuất hàng loạt.

Vỏ Đạn: Dấu Vân Tay Của Khẩu Súng

Trong các bộ phim và truyện trinh thám欧 Mỹ, bạn thường thấy các điều tra viên tìm kiếm 'shell casings' (vỏ đạn). Đó là vì mỗi khẩu súng khi bắn sẽ để lại những vết xước cực nhỏ và độc nhất trên vỏ đạn. Những vết này hoạt động như 'dấu vân tay' của súng, giúp cảnh sát xác định vũ khí đã được sử dụng trong vụ án.