(Top Banner Ad)
key performance indicators (kpis)
C1
Noun (danh từ) C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

key performance indicators (kpis)

UK: /kiː pəˈfɔːməns ˈɪndɪˌkeɪtərz/ • US: /kiː pərˈfɔːrməns ˈɪndɪˌkeɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số đo lường hiệu suất các chỉ số đánh giá hiệu quả công việc các chỉ số hoạt động chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measurable values that demonstrate how effectively a company is achieving key business objectives.

Vietnamese Meaning

Các giá trị có thể đo lường được để chứng minh mức độ hiệu quả của một công ty trong việc đạt được các mục tiêu kinh doanh quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a variety of KPIs to track progress towards its strategic goals."

    "Công ty sử dụng nhiều KPIs khác nhau để theo dõi tiến độ đạt được các mục tiêu chiến lược."

  • "Sales growth is a common KPI for businesses."

    "Tăng trưởng doanh số là một KPI phổ biến cho các doanh nghiệp."

  • "The project's KPIs were not met, resulting in significant losses."

    "Các KPI của dự án đã không đạt được, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa; điều cốt lõi; phím
Adjective key chính, cốt yếu, quan trọng
Verb perform thực hiện, tiến hành; biểu diễn
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện; buổi biểu diễn
Noun performer người thực hiện; người biểu diễn
Verb indicate chỉ ra, biểu thị, cho thấy
Noun indicator chỉ số, vật chỉ thị, dấu hiệu
Noun indication sự biểu thị, dấu hiệu, gợi ý
Noun KPI viết tắt của Key Performance Indicator (chỉ số hiệu suất chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Key Performance Indicator (KPI)

Nguồn gốc của KPI

Thuật ngữ 'Key Performance Indicator' (KPI) không có nguồn gốc cổ xưa mà là một công cụ hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và trở nên phổ biến rộng rãi trong các lĩnh vực quản lý kinh doanh, tài chính, và chiến lược. Nó được tạo ra để giúp các tổ chức, doanh nghiệp đo lường hiệu quả hoạt động và tiến độ đạt được các mục tiêu quan trọng. Các thành phần 'key' (chính yếu), 'performance' (hiệu suất) và 'indicator' (chỉ số) kết hợp lại tạo nên một khái niệm trực quan về việc đo lường những yếu tố cốt lõi để đạt được thành công.

Usage Note

KPIs giúp theo dõi và đánh giá hiệu suất của một tổ chức, một bộ phận, hoặc một cá nhân. Chúng khác với các chỉ số thông thường ở chỗ chúng tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất để đạt được thành công. Cần lựa chọn KPIs phù hợp với mục tiêu cụ thể, tránh chọn quá nhiều hoặc quá ít KPIs.

Prepositions

for in of

‘KPIs for’ được dùng để chỉ KPIs dành cho mục tiêu cụ thể (ví dụ: KPIs for sales team). ‘KPIs in’ được dùng để chỉ KPIs trong một lĩnh vực hoặc bộ phận cụ thể (ví dụ: KPIs in marketing). ‘KPIs of’ được dùng để chỉ KPIs của một đối tượng cụ thể (ví dụ: KPIs of the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with key performance indicators (kpis)
  • set set key performance indicators
    (thiết lập các chỉ số hiệu suất chính)
  • define define key performance indicators
    (xác định các chỉ số hiệu suất chính)
  • establish establish key performance indicators
    (thiết lập các chỉ số hiệu suất chính)
  • monitor monitor key performance indicators
    (giám sát các chỉ số hiệu suất chính)
  • track track key performance indicators
    (theo dõi các chỉ số hiệu suất chính)
  • measure measure key performance indicators
    (đo lường các chỉ số hiệu suất chính)
  • achieve achieve key performance indicators
    (đạt được các chỉ số hiệu suất chính)
  • meet meet key performance indicators
    (đạt được/hoàn thành các chỉ số hiệu suất chính)
  • improve improve key performance indicators
    (cải thiện các chỉ số hiệu suất chính)
Adjectives with key performance indicators (kpis)
  • relevant relevant key performance indicators
    (các chỉ số hiệu suất chính phù hợp)
  • specific specific key performance indicators
    (các chỉ số hiệu suất chính cụ thể)
  • measurable measurable key performance indicators
    (các chỉ số hiệu suất chính có thể đo lường được)
  • achievable achievable key performance indicators
    (các chỉ số hiệu suất chính có thể đạt được)
  • strategic strategic key performance indicators
    (các chỉ số hiệu suất chính mang tính chiến lược)
Nouns related to key performance indicators (kpis)
  • KPI KPI dashboard
    (bảng điều khiển KPI)
  • KPI KPI report
    (báo cáo KPI)

Idioms

  • track key performance indicators

    theo dõi các chỉ số hiệu suất chính

    "We need a robust system to effectively track key performance indicators across all departments."

    (Chúng ta cần một hệ thống mạnh mẽ để theo dõi hiệu quả các chỉ số hiệu suất chính trên tất cả các phòng ban.)

  • set key performance indicators

    thiết lập các chỉ số hiệu suất chính

    "Before launching a new marketing campaign, it's crucial to set clear key performance indicators."

    (Trước khi triển khai một chiến dịch tiếp thị mới, việc thiết lập các chỉ số hiệu suất chính rõ ràng là rất quan trọng.)

  • achieve key performance indicators

    đạt được các chỉ số hiệu suất chính

    "The sales team worked diligently to achieve all their key performance indicators by the end of the quarter."

    (Đội ngũ bán hàng đã làm việc chăm chỉ để đạt được tất cả các chỉ số hiệu suất chính của họ vào cuối quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key performance indicators (kpis)

Noun (danh từ)
Lật mặt

Các giá trị có thể đo lường được để chứng minh mức độ hiệu quả của một công ty trong việc đạt được các mục tiêu kinh doanh quan trọng.

"The company uses a variety of KPIs to track progress towards its strategic goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company implemented new strategies, key performance indicators showed significant improvement.
Bởi vì công ty đã triển khai các chiến lược mới, các chỉ số hiệu suất chính đã cho thấy sự cải thiện đáng kể.
Phủ định
Although the team worked hard, key performance indicators did not meet the expected targets.
Mặc dù nhóm đã làm việc chăm chỉ, các chỉ số hiệu suất chính không đạt được các mục tiêu như mong đợi.
Nghi vấn
If we adjust the marketing budget, will key performance indicators reflect a positive change?
Nếu chúng ta điều chỉnh ngân sách tiếp thị, liệu các chỉ số hiệu suất chính có phản ánh sự thay đổi tích cực không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's key performance indicators showed significant improvement this quarter.
Các chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động chính của công ty cho thấy sự cải thiện đáng kể trong quý này.
Phủ định
We are not meeting our key performance indicators, so we need to reassess our strategy.
Chúng ta không đạt được các chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động chính, vì vậy chúng ta cần đánh giá lại chiến lược của mình.
Nghi vấn
Are these key performance indicators accurately reflecting our progress?
Liệu những chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động chính này có đang phản ánh chính xác tiến độ của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key performance indicators (kpis)".

Tầm quan trọng trong quản lý hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, KPI là công cụ cốt lõi để đánh giá hiệu quả công việc của cá nhân, đội nhóm và toàn bộ tổ chức. Chúng giúp minh bạch hóa mục tiêu, khuyến khích trách nhiệm giải trình và định hướng các nỗ lực đạt được kết quả cụ thể. Việc không có hoặc không đạt được KPI có thể dẫn đến đánh giá tiêu cực về hiệu suất, trong khi vượt KPI thường được khen thưởng và công nhận.

Liên hệ với tiêu chí SMART

KPI thường được thiết lập theo tiêu chí SMART (Specific – Cụ thể, Measurable – Đo lường được, Achievable – Khả thi, Relevant – Phù hợp, Time-bound – Có thời hạn). Đây là một phương pháp phổ biến trong quản lý mục tiêu, đảm bảo KPI được định hình rõ ràng, thực tế và có thể theo dõi tiến độ, phản ánh tư duy quản lý theo định hướng kết quả và hiệu quả trong các tổ chức hiện đại.