(Top Banner Ad)
performance metrics
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học dữ liệu

performance metrics

UK: /pəˈfɔːməns ˈmetrɪks/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈmetrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

các số liệu hiệu suất các chỉ số đo lường hiệu suất các tiêu chí đánh giá hiệu suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quantifiable measures used to evaluate the success of an organization, employee, etc. in meeting objectives for performance.

Vietnamese Meaning

Các thước đo định lượng được sử dụng để đánh giá sự thành công của một tổ chức, nhân viên, v.v. trong việc đáp ứng các mục tiêu về hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses performance metrics to track employee productivity."

    "Công ty sử dụng các số liệu hiệu suất để theo dõi năng suất của nhân viên."

  • "We need to define clear performance metrics before starting the project."

    "Chúng ta cần xác định các số liệu hiệu suất rõ ràng trước khi bắt đầu dự án."

  • "The performance metrics showed a significant improvement in customer satisfaction."

    "Các số liệu hiệu suất cho thấy sự cải thiện đáng kể về mức độ hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun metric chỉ số, hệ đo lường
Noun measurement phép đo, sự đo lường
Verb measure đo lường
Adjective measurable có thể đo lường được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέτρον (metron) - (source for 'metric')
Latin
performare - (source for 'performance')
Old French
parformance - (development of 'performance')
Middle English
parfourmance - (entry into English for 'performance')
English
performance (early 16th century)
English
metric (late 17th century, system of measurement; 20th century, specific measure)
Modern English
performance metrics (20th-21st century compound phrase)

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'performare', có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'parformance', nó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa rộng là hành động hoàn tất một công việc hoặc nghĩa vụ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để mô tả cách thức một nhiệm vụ được thực hiện, đặc biệt là mức độ thành công hay hiệu quả của việc đó.

Nguồn gốc của 'Metrics'

'Metric' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metron', mang ý nghĩa 'đo lường' hoặc 'kích thước'. Mặc dù khái niệm đo lường đã tồn tại từ lâu đời, nhưng từ 'metric' trong tiếng Anh hiện đại được dùng để chỉ một hệ thống đo lường (như hệ mét) hoặc một đơn vị đo cụ thể. Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, 'metric' phát triển ý nghĩa là một 'chỉ số' dùng để đánh giá hoặc theo dõi một khía cạnh nào đó.

Sự kết hợp hiện đại: 'Performance Metrics'

Cụm từ 'performance metrics' (các chỉ số hiệu suất) là một sự kết hợp tương đối mới mẻ, trở nên phổ biến trong môi trường kinh doanh, quản lý và công nghệ vào cuối thế kỷ 20. Nó phản ánh nhu cầu ngày càng cao của các tổ chức trong việc định lượng và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách khách quan để đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hoặc kinh nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và quản lý để theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động. 'Metrics' (số liệu) ở đây nhấn mạnh tính khách quan và đo lường được của các tiêu chí đánh giá. Khác với 'indicators' (chỉ số) có thể mang tính định tính hơn, 'metrics' tập trung vào các con số và dữ liệu cụ thể.

Prepositions

for in of

'Performance metrics for [something]' chỉ các số liệu hiệu suất *cho* một cái gì đó cụ thể (ví dụ: performance metrics for sales team). 'Performance metrics in [area]' chỉ các số liệu hiệu suất *trong* một lĩnh vực nhất định (ví dụ: performance metrics in marketing). 'Performance metrics of [company]' chỉ các số liệu hiệu suất *của* một công ty cụ thể (ví dụ: performance metrics of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance metrics
  • key key performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất chính)
  • critical critical performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất quan trọng)
  • financial financial performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất tài chính)
  • operational operational performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất hoạt động)
  • relevant relevant performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất có liên quan)
Verb + performance metrics
  • track track performance metrics
    (theo dõi các chỉ số hiệu suất)
  • monitor monitor performance metrics
    (giám sát các chỉ số hiệu suất)
  • define define performance metrics
    (xác định các chỉ số hiệu suất)
  • set set performance metrics
    (thiết lập các chỉ số hiệu suất)
  • analyze analyze performance metrics
    (phân tích các chỉ số hiệu suất)
  • improve improve performance metrics
    (cải thiện các chỉ số hiệu suất)
Noun + performance metrics
  • business business performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất kinh doanh)
  • employee employee performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất của nhân viên)
  • project project performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất dự án)

Idioms

  • set performance metrics

    Thiết lập các tiêu chí hoặc chỉ số cụ thể để đo lường hiệu suất hoặc mức độ thành công của một công việc, dự án, hoặc cá nhân.

    "We need to set clear performance metrics for the new marketing campaign to evaluate its effectiveness."

    (Chúng ta cần thiết lập các chỉ số hiệu suất rõ ràng cho chiến dịch tiếp thị mới để đánh giá hiệu quả của nó.)

  • track performance metrics

    Theo dõi và ghi lại dữ liệu liên quan đến các chỉ số hiệu suất đã được xác định theo thời gian để đánh giá tiến độ.

    "Our team uses specialized software to track performance metrics daily and identify trends."

    (Nhóm của chúng tôi sử dụng phần mềm chuyên dụng để theo dõi các chỉ số hiệu suất hàng ngày và xác định xu hướng.)

  • exceed performance metrics

    Vượt qua hoặc đạt được kết quả tốt hơn mong đợi so với các chỉ số hiệu suất đã đặt ra, cho thấy sự thành công vượt trội.

    "The sales team managed to exceed all their performance metrics last quarter, leading to significant bonuses."

    (Đội ngũ bán hàng đã vượt quá tất cả các chỉ số hiệu suất của họ trong quý trước, dẫn đến các khoản tiền thưởng đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance metrics

Danh từ
Lật mặt

Các thước đo định lượng được sử dụng để đánh giá sự thành công của một tổ chức, nhân viên, v.v. trong việc đáp ứng các mục tiêu về hiệu suất.

"The company uses performance metrics to track employee productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance metrics".

KPIs (Chỉ số hiệu suất chính)

Khái niệm 'performance metrics' có mối liên hệ chặt chẽ với 'Key Performance Indicators' (KPIs) – các chỉ số hiệu suất chính. KPIs là một tập hợp con quan trọng của performance metrics, được lựa chọn kỹ lưỡng để phản ánh những mục tiêu cốt lõi nhất của một tổ chức, dự án hoặc cá nhân. Việc sử dụng KPIs rộng rãi trong quản lý hiện đại đã trở thành một nền tảng văn hóa trong các doanh nghiệp, thúc đẩy việc ra quyết định dựa trên dữ liệu và định hướng mục tiêu rõ ràng.

Văn hóa dựa trên dữ liệu

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu ngày nay, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'data-driven decision making' (ra quyết định dựa trên dữ liệu). 'Performance metrics' là xương sống của văn hóa này, cho phép các công ty đánh giá một cách khách quan thành công, xác định các lĩnh vực cần cải thiện và phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó phản ánh một tư duy coi trọng sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và cải tiến liên tục thông qua bằng chứng định lượng.