(Top Banner Ad)
kibbutz
C1
noun C1 Xã hội học, Lịch sử, Nông nghiệp

kibbutz

UK: /kɪˈbʊts/ • US: /kɪˈbʊts/

Nghĩa tiếng Việt

kibutz khu định cư tập thể kiểu Israel
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communal settlement in Israel, typically a farm.

Vietnamese Meaning

Một khu định cư tập thể ở Israel, điển hình là một trang trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lived and worked on a kibbutz for several years."

    "Cô ấy đã sống và làm việc trong một kibbutz trong vài năm."

  • "Many early kibbutzim were founded on socialist principles."

    "Nhiều kibbutzim ban đầu được thành lập dựa trên các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kibbutznik Một thành viên của kibbutz (người sống và làm việc trong một kibbutz)
Adjective kibbutz Liên quan đến hoặc thuộc về một kibbutz

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
קִבּוּץ (kibbutz)

Nguồn gốc Kibbutz

Từ 'kibbutz' trong tiếng Hebrew có nghĩa là 'tập hợp' hoặc 'sự thu thập'. Nó bắt nguồn từ những nỗ lực của người Do Thái tiên phong vào đầu thế kỷ 20 để xây dựng các cộng đồng nông nghiệp tập thể ở Palestine, nơi mọi người cùng nhau làm việc và chia sẻ tài sản.

Usage Note

Kibbutz là một hình thức tổ chức xã hội độc đáo, dựa trên nguyên tắc sở hữu chung và bình đẳng. Nó thường liên quan đến nông nghiệp nhưng cũng có thể bao gồm các ngành công nghiệp và dịch vụ khác. Kibbutzim (số nhiều của kibbutz) là một phần quan trọng của lịch sử và văn hóa Israel.

Prepositions

in on

“In a kibbutz”: chỉ vị trí bên trong cộng đồng kibbutz. “On a kibbutz”: nhấn mạnh hoạt động diễn ra trên đất của kibbutz.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kibbutz
  • traditional kibbutz
    (kibbutz truyền thống)
  • modern kibbutz
    (kibbutz hiện đại)
  • successful kibbutz
    (kibbutz thành công)
Verb + kibbutz
  • live on a kibbutz
    (sống ở một kibbutz)
  • work on a kibbutz
    (làm việc ở một kibbutz)
  • visit a kibbutz
    (thăm một kibbutz)

Idioms

  • life on a kibbutz

    cuộc sống ở một kibbutz (thường ám chỉ một cuộc sống cộng đồng, chia sẻ)

    "Life on a kibbutz is very different from city life."

    (Cuộc sống ở một kibbutz rất khác so với cuộc sống thành thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kibbutz

noun
Lật mặt

Một khu định cư tập thể ở Israel, điển hình là một trang trại.

"She lived and worked on a kibbutz for several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Israel, you will experience life on a kibbutz.
Nếu bạn đến thăm Israel, bạn sẽ trải nghiệm cuộc sống trong một kibbutz.
Phủ định
If they don't modernize their farming techniques, the kibbutz won't remain competitive.
Nếu họ không hiện đại hóa kỹ thuật canh tác của mình, kibbutz sẽ không thể cạnh tranh.
Nghi vấn
Will you consider volunteering at a kibbutz if you have some free time?
Bạn có cân nhắc việc tình nguyện tại một kibbutz nếu bạn có thời gian rảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kibbutz".

Chủ nghĩa Tập thể

Kibbutz là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa tập thể, nơi các thành viên cùng nhau sở hữu tài sản và chia sẻ lợi nhuận. Mô hình này đã có ảnh hưởng lớn đến phong trào hợp tác xã trên toàn thế giới.

Giá trị Bình đẳng

Kibbutz đề cao sự bình đẳng giữa các thành viên, không phân biệt giới tính, tuổi tác hay địa vị xã hội. Điều này thể hiện rõ trong cách phân chia công việc và quyền lợi.