(Top Banner Ad)
commune
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Lịch sử

commune

UK: /ˈkɒmjuːn/ • US: /ˈkɑːmjuːn/

Nghĩa tiếng Việt

công xã hòa mình giao cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intentional community of people living together, sharing possessions, often having a shared economy and a particular lifestyle.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng có chủ ý gồm những người sống chung, chia sẻ tài sản, thường có nền kinh tế chung và một lối sống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to establish a commune based on ecological principles."

    "Họ quyết định thành lập một công xã dựa trên các nguyên tắc sinh thái."

  • "The commune members worked together to build their homes and grow their food."

    "Các thành viên công xã cùng nhau xây nhà và trồng trọt."

  • "He would often commune with his deceased wife at her gravesite."

    "Anh ấy thường giao cảm với người vợ đã khuất của mình tại mộ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung
Noun community cộng đồng
Noun communism chủ nghĩa cộng sản
Noun communion sự hiệp thông, sự chia sẻ tâm linh
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i-
Latin
communis
Old French
commune
Middle English
commune

Gốc rễ của sự sẻ chia

Từ 'commune' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung' hoặc 'được chia sẻ bởi tất cả mọi người'. Ban đầu, nó mô tả những nhóm người sống cùng nhau và chia sẻ tài sản, trách nhiệm. Đến thế kỷ 18 và 19, từ này bắt đầu được dùng để chỉ các đơn vị hành chính nhỏ nhất ở Pháp và các cuộc thử nghiệm lối sống tập thể.

Usage Note

Từ 'commune' thường mang ý nghĩa về một cộng đồng tự nguyện, nơi mọi người cùng nhau chia sẻ và sinh sống dựa trên những nguyên tắc chung. Nó khác với 'community' ở chỗ nhấn mạnh sự chủ động, có ý thức trong việc tạo ra một lối sống tập thể, đôi khi mang tính lý tưởng.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'life in a commune', 'values within the commune'. Giới từ 'in' chỉ vị trí, sự tồn tại bên trong commune. 'within' cũng chỉ vị trí bên trong, nhưng nhấn mạnh hơn về mặt trừu tượng, ví dụ: 'within the ideals of the commune'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Commune
  • live in live in a commune
    (sống trong một cộng đồng tập thể)
  • establish establish a commune
    (thành lập một công xã/cộng đồng)
Verb + With (as a verb)
  • commune with commune with nature
    (hòa mình/giao cảm với thiên nhiên)
  • commune with commune with God
    (tâm sự/hòa nhập tâm linh với Chúa)
Adjective + Commune
  • hippie a hippie commune
    (một cộng đồng hippie (sống tập thể))
  • rural a rural commune
    (một công xã nông thôn)

Idioms

  • commune with one's own heart

    tự vấn lương tâm, trò chuyện với chính mình

    "He spent the evening communing with his own heart to find the answer."

    (Anh ấy dành cả buổi tối để tự vấn lòng mình nhằm tìm ra câu trả lời.)

  • commune with nature

    hòa mình vào thiên nhiên để tìm sự thư thái

    "Going hiking is the best way to commune with nature."

    (Đi bộ đường dài là cách tốt nhất để hòa mình vào thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commune

noun
Lật mặt

Một cộng đồng có chủ ý gồm những người sống chung, chia sẻ tài sản, thường có nền kinh tế chung và một lối sống cụ thể.

"They decided to establish a commune based on ecological principles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could commune with nature more often.
Tôi ước tôi có thể hòa mình vào thiên nhiên thường xuyên hơn.
Phủ định
If only we hadn't decided to live in a commune; I wish we had considered the downsides more carefully.
Giá mà chúng tôi đã không quyết định sống trong một tập thể; Tôi ước chúng tôi đã cân nhắc những nhược điểm cẩn thận hơn.
Nghi vấn
If only they would commune and resolve their differences, wouldn't that be better?
Giá mà họ chịu trò chuyện và giải quyết những khác biệt của mình, chẳng phải tốt hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commune".

Phong trào Hippie và Commune

Trong những năm 1960 và 1970 tại phương Tây, 'commune' trở thành biểu tượng của lối sống phản văn hóa. Những người trẻ tuổi rời bỏ thành phố để thành lập các cộng đồng nông thôn, nơi họ chia sẻ thực phẩm, tài sản và nuôi dạy con cái cùng nhau, phản đối lối sống tiêu thụ của xã hội hiện đại.

Công xã Paris (Paris Commune)

Đây là một sự kiện lịch sử quan trọng năm 1871 khi người dân Paris thành lập một chính phủ cách mạng ngắn hạn. Thuật ngữ 'commune' ở đây nhấn mạnh quyền tự trị của địa phương và lý tưởng về một xã hội không giai cấp.