kicker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that kicks.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a powerful kicker."
"Anh ấy là một người đá rất mạnh."
-
"The new advertising campaign provided a kicker for sales."
"Chiến dịch quảng cáo mới đã thúc đẩy doanh số bán hàng."
-
"The kicker to the story was that he had been lying all along."
"Điểm bất ngờ của câu chuyện là anh ta đã nói dối suốt thời gian qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen: người hoặc vật thực hiện hành động đá. Nghĩa bóng: yếu tố bất ngờ hoặc gây ấn tượng mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real real kicker (một điều gì đó thực sự gây ấn tượng hoặc bất ngờ)
-
unexpected unexpected kicker (một yếu tố bất ngờ)
-
add add a kicker (thêm một yếu tố bất ngờ hoặc thú vị)
-
provide provide a kicker (cung cấp một yếu tố thú vị hoặc bất ngờ)
Idioms
-
That's the kicker!
Đó mới là điều thú vị/bất ngờ!
"We thought we were done, but that's the kicker! There's more work to do."
(Chúng tôi tưởng đã xong rồi, nhưng đó mới là điều bất ngờ! Còn nhiều việc phải làm nữa.)
-
To put the boot in (kicker)
Làm cho tình hình tồi tệ hơn, hoặc lợi dụng tình huống khó khăn của người khác.
"He was already struggling, and then they really put the boot in."
(Anh ấy đã rất chật vật rồi, và sau đó họ còn làm cho tình hình tồi tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kicker
danh từNgười hoặc vật đá.
"He's a powerful kicker."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the kicker missed the field goal decided the game. |
Việc cầu thủ đá phạt hỏng quả phạt đền đã quyết định trận đấu. |
| Phủ định | It isn't certain whether the kicker will be replaced after that mistake. |
Không chắc liệu cầu thủ đá phạt có bị thay thế sau sai lầm đó hay không. |
| Nghi vấn | Who knew that the kicker would perform so poorly under pressure? |
Ai biết rằng cầu thủ đá phạt sẽ thể hiện kém như vậy dưới áp lực? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had found a better kicker, they would have won the championship. |
Nếu đội tìm được một cầu thủ đá phạt tốt hơn, họ đã vô địch giải đấu rồi. |
| Phủ định | If the game had not relied so much on a last-minute kicker, we might not have felt so much pressure. |
Nếu trận đấu không phụ thuộc quá nhiều vào cầu thủ đá phạt phút cuối, chúng ta có lẽ đã không cảm thấy nhiều áp lực đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the fans have been happier if the kicker had made the field goal? |
Liệu người hâm mộ có vui hơn nếu cầu thủ đá phạt ghi bàn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a kicker for the team next year. |
Anh ấy sẽ là một cầu thủ đá phạt cho đội vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to need a kicker this season. |
Họ sẽ không cần một cầu thủ đá phạt trong mùa giải này. |
| Nghi vấn | Will she become a successful kicker? |
Liệu cô ấy có trở thành một cầu thủ đá phạt thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kicker".
