punchline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Câu chốt, cao trào, hoặc phần cuối cùng của một câu chuyện cười, trò đùa, hoặc giai thoại, mang lại sự hài hước hoặc bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comedian delivered the punchline perfectly, and the audience erupted in laughter."
"Diễn viên hài tung ra câu chốt một cách hoàn hảo, và khán giả đã cười ồ lên."
-
"The punchline was so unexpected that everyone burst out laughing."
"Câu chốt bất ngờ đến nỗi mọi người bật cười phá lên."
-
"He ruined the joke by giving away the punchline."
"Anh ta phá hỏng trò đùa bằng cách tiết lộ câu chốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Punchline là yếu tố quyết định sự thành công của một câu chuyện cười. Nó thường chứa đựng sự bất ngờ, một sự thật trần trụi được diễn đạt một cách dí dỏm, hoặc một cách chơi chữ thông minh. Để punchline hiệu quả, người kể chuyện cần xây dựng tình huống một cách cẩn thận, tạo ra sự mong đợi, và sau đó giải tỏa nó bằng punchline.
Prepositions
"The punchline to the joke was completely unexpected.": Trong trường hợp này, "to" chỉ ra rằng punchline là phần kết thúc hoặc giải thích cho một câu chuyện cười cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hilarious a hilarious punchline (một câu kết rất hài hước)
-
great a great punchline (một câu kết tuyệt vời)
-
unexpected an unexpected punchline (một câu kết bất ngờ)
-
clever a clever punchline (một câu kết thông minh)
-
weak a weak punchline (một câu kết yếu/nhạt nhẽo)
-
deliver to deliver the punchline (nói/kể câu kết (của một câu chuyện cười))
-
get to get the punchline (hiểu được câu kết/ý nghĩa của câu kết)
-
wait for to wait for the punchline (chờ đợi câu kết)
-
ruin to ruin the punchline (làm hỏng câu kết (khi tiết lộ trước))
-
lands The punchline lands. (Câu kết thành công/tạo hiệu ứng (khiến người nghe cười).)
-
falls flat The punchline falls flat. (Câu kết không tạo được hiệu ứng/không thành công.)
Idioms
-
What's the punchline?
Vậy ý chính/kết cục là gì? (thường hỏi khi ai đó kể chuyện dài dòng)
"You've been talking for ages about your trip, but what's the punchline?"
(Anh đã kể mãi về chuyến đi của mình rồi, vậy cái kết là gì?)
-
Don't spoil the punchline.
Đừng làm hỏng cái kết (tiết lộ trước chi tiết quan trọng).
"I'm telling a joke, don't spoil the punchline!"
(Tôi đang kể một câu chuyện cười, đừng làm hỏng cái kết!)
-
The punchline is...
Cái kết/điểm mấu chốt là...
"After all that effort, the punchline is we didn't even get the job."
(Sau tất cả nỗ lực đó, cái kết là chúng tôi thậm chí không nhận được công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
punchline
nounCâu chốt, cao trào, hoặc phần cuối cùng của một câu chuyện cười, trò đùa, hoặc giai thoại, mang lại sự hài hước hoặc bất ngờ.
"The comedian delivered the punchline perfectly, and the audience erupted in laughter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punchline".
