(Top Banner Ad)
punchline
B2
noun B2 Hài kịch, Giải trí

punchline

UK: /ˈpʌntʃ.laɪn/ • US: /ˈpʌntʃ.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

câu chốt cao trào (của một câu chuyện cười) điểm nhấn hài hước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final part of a joke or story that explains the meaning or makes it funny.

Vietnamese Meaning

Câu chốt, cao trào, hoặc phần cuối cùng của một câu chuyện cười, trò đùa, hoặc giai thoại, mang lại sự hài hước hoặc bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian delivered the punchline perfectly, and the audience erupted in laughter."

    "Diễn viên hài tung ra câu chốt một cách hoàn hảo, và khán giả đã cười ồ lên."

  • "The punchline was so unexpected that everyone burst out laughing."

    "Câu chốt bất ngờ đến nỗi mọi người bật cười phá lên."

  • "He ruined the joke by giving away the punchline."

    "Anh ta phá hỏng trò đùa bằng cách tiết lộ câu chốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun punch cú đấm; sự tác động mạnh mẽ; sức hấp dẫn
Verb punch đấm; tạo ra tác động mạnh mẽ; gây ấn tượng
Adjective punchy mạnh mẽ, súc tích, có sức thuyết phục, gây ấn tượng mạnh
Noun line dòng, hàng; lời thoại, câu nói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hài kịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
punch (meaning 'force' or 'impact')
English
line (meaning 'a sequence of words' or 'statement')
English
punchline (compound word)

Nguồn gốc từ 'punchline'

Từ 'punchline' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'punch' và 'line'. 'Punch' ở đây mang nghĩa là 'cú đấm' hoặc 'sức mạnh gây tác động', còn 'line' có nghĩa là 'một dòng' hoặc 'một câu nói'. Khi ghép lại, 'punchline' ám chỉ câu nói cuối cùng, bất ngờ và mạnh mẽ, tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc kịch tính trong một câu chuyện cười hay một bài phát biểu. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong giới giải trí và hài kịch.

Usage Note

Punchline là yếu tố quyết định sự thành công của một câu chuyện cười. Nó thường chứa đựng sự bất ngờ, một sự thật trần trụi được diễn đạt một cách dí dỏm, hoặc một cách chơi chữ thông minh. Để punchline hiệu quả, người kể chuyện cần xây dựng tình huống một cách cẩn thận, tạo ra sự mong đợi, và sau đó giải tỏa nó bằng punchline.

Prepositions

to

"The punchline to the joke was completely unexpected.": Trong trường hợp này, "to" chỉ ra rằng punchline là phần kết thúc hoặc giải thích cho một câu chuyện cười cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + punchline
  • hilarious a hilarious punchline
    (một câu kết rất hài hước)
  • great a great punchline
    (một câu kết tuyệt vời)
  • unexpected an unexpected punchline
    (một câu kết bất ngờ)
  • clever a clever punchline
    (một câu kết thông minh)
  • weak a weak punchline
    (một câu kết yếu/nhạt nhẽo)
Verb + punchline
  • deliver to deliver the punchline
    (nói/kể câu kết (của một câu chuyện cười))
  • get to get the punchline
    (hiểu được câu kết/ý nghĩa của câu kết)
  • wait for to wait for the punchline
    (chờ đợi câu kết)
  • ruin to ruin the punchline
    (làm hỏng câu kết (khi tiết lộ trước))
Punchline + Verb
  • lands The punchline lands.
    (Câu kết thành công/tạo hiệu ứng (khiến người nghe cười).)
  • falls flat The punchline falls flat.
    (Câu kết không tạo được hiệu ứng/không thành công.)

Idioms

  • What's the punchline?

    Vậy ý chính/kết cục là gì? (thường hỏi khi ai đó kể chuyện dài dòng)

    "You've been talking for ages about your trip, but what's the punchline?"

    (Anh đã kể mãi về chuyến đi của mình rồi, vậy cái kết là gì?)

  • Don't spoil the punchline.

    Đừng làm hỏng cái kết (tiết lộ trước chi tiết quan trọng).

    "I'm telling a joke, don't spoil the punchline!"

    (Tôi đang kể một câu chuyện cười, đừng làm hỏng cái kết!)

  • The punchline is...

    Cái kết/điểm mấu chốt là...

    "After all that effort, the punchline is we didn't even get the job."

    (Sau tất cả nỗ lực đó, cái kết là chúng tôi thậm chí không nhận được công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punchline

noun
Lật mặt

Câu chốt, cao trào, hoặc phần cuối cùng của một câu chuyện cười, trò đùa, hoặc giai thoại, mang lại sự hài hước hoặc bất ngờ.

"The comedian delivered the punchline perfectly, and the audience erupted in laughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punchline".

Nghệ thuật hài kịch và thời điểm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là hài kịch (stand-up comedy), 'punchline' là yếu tố then chốt tạo nên tiếng cười. Thời điểm (timing) để đưa ra 'punchline' vô cùng quan trọng. Một câu chuyện cười có thể trở nên dở tệ nếu 'punchline' bị tiết lộ quá sớm hoặc được kể không đúng lúc, làm mất đi yếu tố bất ngờ và sức mạnh gây cười. Ngược lại, một 'punchline' được 'tung' ra đúng lúc có thể biến một câu chuyện bình thường thành một tràng cười vang dội.

Cấu trúc 'dựng chuyện - kết thúc'

'Punchline' không chỉ giới hạn trong các câu chuyện cười mà còn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp, thuyết trình và kể chuyện. Nó đại diện cho cấu trúc 'dựng chuyện – kết thúc' (build-up and release) trong storytelling, nơi người kể xây dựng một câu chuyện hoặc một chuỗi sự kiện để dẫn dắt đến một kết luận bất ngờ, sâu sắc hoặc hài hước ở cuối cùng. Điều này giúp thu hút sự chú ý của khán giả và tạo ấn tượng mạnh mẽ.