(Top Banner Ad)
boost
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh tế

boost

UK: /buːst/ • US: /buːst/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy tăng cường nâng cao sự tăng trưởng bệ phóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve or increase something.

Vietnamese Meaning

Tăng cường, thúc đẩy, nâng cao cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new marketing campaign gave a big boost to sales."

    "Chiến dịch marketing mới đã thúc đẩy doanh số bán hàng lên rất nhiều."

  • "The software update will boost your computer's performance."

    "Bản cập nhật phần mềm sẽ tăng hiệu suất máy tính của bạn."

  • "A good night's sleep can give you a mental boost."

    "Một giấc ngủ ngon có thể giúp bạn có một sự thúc đẩy tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boost Sự thúc đẩy, sự tăng cường, sự nâng đỡ
Verb boost Đẩy mạnh, làm tăng lên, khích lệ
Noun (Person/Thing) booster Chất tăng cường (ví dụ: vaccine booster); người ủng hộ, cổ động viên
Adjective boostable Có thể được tăng cường, có thể được thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Early 19th Century US English
boost

Nguồn gốc Mỹ

Từ "boost" là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện lần đầu tiên tại Hoa Kỳ vào khoảng đầu thế kỷ 19. Ban đầu, nó có nghĩa là nâng hoặc đẩy ai đó lên cao. Nó có thể là sự biến đổi hoặc kết hợp của các từ phương ngữ cũ. Từ năm 1835, nó bắt đầu được sử dụng phổ biến với nghĩa bóng là "hỗ trợ" hoặc "tăng cường" (ví dụ: tăng cường kinh tế, tăng cường tinh thần).

Usage Note

Từ 'boost' thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện hoặc tăng lên một cách đáng kể và tích cực. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'improve' hoặc 'increase' thông thường. 'Boost' có thể dùng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, tinh thần, đến hiệu suất công nghệ.

Prepositions

in to

'boost in' thường dùng để chỉ sự tăng lên về số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó. Ví dụ: 'a boost in confidence'. 'boost to' thường dùng để chỉ sự đóng góp hoặc tác động tích cực đến một thứ gì đó. Ví dụ: 'a boost to the economy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boost
  • major a major boost
    (một sự thúc đẩy/tăng cường lớn)
  • welcome a welcome boost
    (một sự khích lệ đáng mừng)
  • much-needed a much-needed boost
    (một sự hỗ trợ rất cần thiết)
Verb + boost
  • give give a boost
    (tạo ra sự thúc đẩy/khích lệ)
  • need need a boost
    (cần sự tăng cường/hỗ trợ)
  • provide provide a boost
    (cung cấp sự tăng cường)
Noun + boost (Type of boost)
  • confidence a confidence boost
    (sự tăng cường sự tự tin)
  • morale a morale boost
    (sự khích lệ tinh thần/sĩ khí)
  • career a career boost
    (sự thăng tiến/thúc đẩy sự nghiệp)

Idioms

  • to boost morale

    Nâng cao tinh thần, khích lệ sĩ khí

    "The manager held a party to boost the morale of the overworked employees."

    (Người quản lý tổ chức một bữa tiệc để nâng cao tinh thần của các nhân viên đã làm việc quá sức.)

  • to boost someone's ego

    Làm ai đó cảm thấy quan trọng hơn, tăng cường cái tôi của ai đó (thường mang nghĩa hơi tiêu cực)

    "He only praised her publicly to boost his own ego."

    (Anh ta chỉ khen ngợi cô ấy công khai để tăng cường cái tôi của chính mình.)

  • a quick boost (of energy/money)

    Một sự tăng cường nhanh chóng (năng lượng/tiền bạc)

    "I need a quick boost of caffeine before the meeting starts."

    (Tôi cần một chút caffeine để tăng cường năng lượng nhanh chóng trước khi cuộc họp bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boost

động từ
Lật mặt

Tăng cường, thúc đẩy, nâng cao cái gì đó.

"The new marketing campaign gave a big boost to sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boost".

Tăng cường sự tự tin (Confidence Boosting)

Trong văn hóa Mỹ và phương Tây, khái niệm "boosting confidence" (tăng cường sự tự tin) là một phần cốt lõi trong giáo dục và phát triển cá nhân. Nó khuyến khích việc sử dụng những lời khen ngợi chân thành và tạo cơ hội thành công nhỏ để giúp cá nhân, đặc biệt là trẻ em, nâng cao lòng tự trọng và khả năng vượt qua thử thách.

Câu lạc bộ Hỗ trợ (Booster Clubs)

Ở Hoa Kỳ, "Booster Clubs" là các tổ chức tình nguyện phi lợi nhuận (thường do phụ huynh điều hành) nhằm gây quỹ và cung cấp sự hỗ trợ về tinh thần/vật chất cho các chương trình thể thao, âm nhạc hoặc học thuật của trường học. Họ hoạt động như một nguồn "tăng cường" quan trọng cho hệ thống giáo dục công lập.