(Top Banner Ad)
kidnapping
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Tội phạm học

kidnapping

UK: /ˈkɪdnæpɪŋ/ • US: /ˈkɪdnæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vụ bắt cóc hành động bắt cóc sự bắt cóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of abducting someone and holding them captive, typically for ransom.

Vietnamese Meaning

Hành động bắt cóc ai đó và giam giữ họ, thường là để đòi tiền chuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kidnapping of the businessman shocked the entire city."

    "Vụ bắt cóc doanh nhân đã gây chấn động toàn thành phố."

  • "He was charged with kidnapping and assault."

    "Anh ta bị buộc tội bắt cóc và hành hung."

  • "The police are investigating the kidnapping of a local girl."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc một cô gái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kidnap Bắt cóc
Noun kidnapper Kẻ bắt cóc
Noun kidnapee Nạn nhân bị bắt cóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
kidnapping
kid
child
nap
seize quickly

Nguồn gốc của 'Kidnapping'

Từ 'kidnapping' xuất phát từ thế kỷ 17, kết hợp giữa từ 'kid' (đứa trẻ) và 'nap' (chộp lấy, bắt cóc). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc bắt cóc trẻ em để bán chúng làm nô lệ hoặc ép buộc vào các hoạt động phi pháp. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn, chỉ hành động bắt cóc bất kỳ ai.

Usage Note

Khác với 'abduction' (bắt cóc), 'kidnapping' thường ngụ ý mục đích tống tiền hoặc các yêu sách khác. 'Abduction' có thể đơn giản chỉ là bắt cóc, không nhất thiết vì mục đích tài chính.

Prepositions

for of

'Kidnapping for ransom': Bắt cóc để đòi tiền chuộc. 'Kidnapping of a child': Vụ bắt cóc một đứa trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kidnapping
  • brutal kidnapping
    (vụ bắt cóc tàn bạo)
  • daring kidnapping
    (vụ bắt cóc táo bạo)
  • failed kidnapping
    (vụ bắt cóc thất bại)
Verb + kidnapping
  • stage a kidnapping
    (dàn dựng một vụ bắt cóc)
  • investigate a kidnapping
    (điều tra một vụ bắt cóc)
  • report a kidnapping
    (báo cáo một vụ bắt cóc)

Idioms

  • snatch someone away

    bắt cóc ai đó (thường dùng khi nói về việc bắt cóc một cách nhanh chóng và bất ngờ)

    "The criminals snatched the businessman away in broad daylight."

    (Bọn tội phạm đã bắt cóc doanh nhân đó ngay giữa ban ngày.)

  • hold someone hostage

    bắt giữ ai đó làm con tin

    "The terrorists held the passengers hostage for three days."

    (Bọn khủng bố đã bắt giữ các hành khách làm con tin trong ba ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidnapping

Danh từ
Lật mặt

Hành động bắt cóc ai đó và giam giữ họ, thường là để đòi tiền chuộc.

"The kidnapping of the businessman shocked the entire city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police investigated the kidnapping thoroughly.
Cảnh sát đã điều tra vụ bắt cóc một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
Never before had the city experienced such a brazen kidnapping.
Chưa bao giờ thành phố trải qua một vụ bắt cóc táo tợn như vậy.
Nghi vấn
Were the victims of the kidnapping ever found?
Các nạn nhân của vụ bắt cóc đã từng được tìm thấy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidnapping".

Vụ bắt cóc Lindbergh

Vụ bắt cóc và giết hại con trai của phi công Charles Lindbergh năm 1932 là một trong những vụ án nổi tiếng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ, dẫn đến nhiều thay đổi trong luật pháp về tội phạm liên bang và bắt cóc.

Hội chứng Stockholm

Hội chứng Stockholm là một trạng thái tâm lý, trong đó con tin phát triển sự đồng cảm và thậm chí là lòng trung thành với những kẻ bắt cóc họ. Hiện tượng này lần đầu tiên được ghi nhận trong một vụ cướp ngân hàng ở Stockholm, Thụy Điển.