(Top Banner Ad)
kinase
C1
Danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh

kinase

UK: /ˈkaɪneɪz/ • US: /ˈkaɪneɪs/

Nghĩa tiếng Việt

kinase enzym kinase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme that catalyzes the transfer of phosphate groups from high-energy, phosphate-donating molecules to specific substrates.

Vietnamese Meaning

Một enzyme xúc tác cho việc chuyển các nhóm phosphate từ các phân tử giàu năng lượng, hiến phosphate sang các chất nền cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protein kinases play a crucial role in regulating cellular processes."

    "Protein kinase đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quá trình tế bào."

  • "Mutations in kinase genes are often associated with cancer."

    "Đột biến trong các gen kinase thường liên quan đến ung thư."

  • "Researchers are developing new drugs that target specific kinases to treat various diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại thuốc mới nhắm mục tiêu vào các kinase cụ thể để điều trị các bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinase Enzyme xúc tác sự chuyển giao nhóm phosphate từ ATP sang một phân tử khác.
Noun kinases Dạng số nhiều của 'kinase'.
Noun Phrase kinase inhibitor Chất ức chế hoạt động của enzyme kinase, thường được dùng trong y học để điều trị bệnh.
Noun Phrase tyrosine kinase Một loại enzyme kinase đặc hiệu, chuyển nhóm phosphate vào gốc tyrosine của protein.
Noun Phrase protein kinase Một loại enzyme kinase xúc tác quá trình phosphoryl hóa protein.

Synonyms

phosphotransferase (phosphotransferase (enzym chuyển nhóm phosphate))

Related Words

phosphatase (phosphatase (enzyme loại bỏ nhóm phosphate))phosphorylation (sự phosphoryl hóa (quá trình thêm nhóm phosphate))

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κινεῖν (kinein)
English/Modern Latin
kinase

Nguồn gốc tên gọi 'Kinase'

Từ 'kinase' được tạo ra từ gốc Hy Lạp cổ đại 'κινεῖν (kinein)', có nghĩa là 'di chuyển'. Tiền tố 'kin-' này kết hợp với hậu tố '-ase', một hậu tố phổ biến trong sinh hóa dùng để chỉ các enzyme. Do đó, 'kinase' mô tả một enzyme có vai trò quan trọng trong việc xúc tác các phản ứng chuyển động hóa học, cụ thể là chuyển nhóm phosphate để kích hoạt hoặc điều hòa các protein khác trong tế bào.

Usage Note

Kinase là một loại enzyme quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm truyền tín hiệu tế bào, điều hòa sự tăng trưởng và biệt hóa tế bào. Hoạt động của kinase thường được điều hòa bởi các con đường tín hiệu khác, tạo thành một mạng lưới phức tạp điều phối các chức năng tế bào.

Prepositions

of in

‘Kinase of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại kinase (ví dụ: ‘a kinase of bacterial origin’). ‘Kinase in’ thường được sử dụng để chỉ vai trò của kinase trong một quá trình hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: ‘a kinase in signal transduction’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinase
  • protein protein kinase
    (enzyme protein kinase (một loại kinase hoạt động trên protein))
  • tyrosine tyrosine kinase
    (enzyme tyrosine kinase (một loại kinase nhắm vào gốc tyrosine))
  • active active kinase
    (kinase hoạt động (enzyme kinase đang thực hiện chức năng của nó))
Verb + kinase
  • activate activate kinase
    (kích hoạt kinase (làm cho enzyme kinase hoạt động))
  • inhibit inhibit kinase
    (ức chế kinase (ngăn chặn hoặc làm giảm hoạt động của enzyme kinase))
  • target target kinase
    (nhắm mục tiêu kinase (hướng tới một loại kinase cụ thể để nghiên cứu hoặc điều trị))
Kinase + Noun
  • kinase kinase activity
    (hoạt động của kinase (mức độ hoạt động xúc tác của enzyme kinase))
  • kinase kinase inhibitor
    (chất ức chế kinase (một hợp chất ngăn chặn kinase))
  • kinase kinase pathway
    (con đường kinase (chuỗi phản ứng sinh hóa liên quan đến kinase trong tế bào))

Idioms

  • kinase activity

    Hoạt động của enzyme kinase (mức độ hoạt động xúc tác của kinase). Đây là một thuật ngữ khoa học phổ biến chứ không phải thành ngữ.

    "Measuring kinase activity is crucial for understanding cell signaling."

    (Việc đo lường hoạt động của kinase là rất quan trọng để hiểu quá trình truyền tín hiệu tế bào.)

  • kinase inhibitor

    Chất ức chế kinase (một loại thuốc hoặc hợp chất hóa học ngăn chặn hoạt động của kinase). Đây là một thuật ngữ khoa học phổ biến chứ không phải thành ngữ.

    "Kinase inhibitors are widely used in cancer therapy."

    (Các chất ức chế kinase được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư.)

  • kinase pathway

    Con đường kinase (chuỗi phản ứng hóa học liên quan đến các kinase trong tế bào). Đây là một thuật ngữ khoa học phổ biến chứ không phải thành ngữ.

    "Disruption of a specific kinase pathway can lead to various diseases."

    (Sự gián đoạn của một con đường kinase cụ thể có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinase

Danh từ
Lật mặt

Một enzyme xúc tác cho việc chuyển các nhóm phosphate từ các phân tử giàu năng lượng, hiến phosphate sang các chất nền cụ thể.

"Protein kinases play a crucial role in regulating cellular processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinase".

Kinase và Cuộc chiến Chống Ung thư

Các kinase đóng vai trò trung tâm trong nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung thư, khi sự rối loạn chức năng của chúng có thể dẫn đến sự phát triển không kiểm soát của tế bào. Việc phát hiện và phát triển các chất ức chế kinase (kinase inhibitors) đã cách mạng hóa điều trị ung thư, mang lại các liệu pháp nhắm mục tiêu hiệu quả hơn, ít tác dụng phụ hơn so với hóa trị truyền thống, và đem lại hy vọng mới cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.

Kinase: Chìa khóa Trao đổi Thông tin Tế bào

Ngoài vai trò trong bệnh tật, kinase còn là những phân tử vô cùng quan trọng đối với sự sống cơ bản. Chúng hoạt động như các 'công tắc' phân tử, điều khiển hầu hết mọi quá trình trong tế bào, từ tăng trưởng, phân chia, trao đổi chất đến phản ứng miễn dịch. Việc nghiên cứu về kinase giúp các nhà khoa học hiểu sâu sắc hơn về cách cơ thể chúng ta hoạt động và phản ứng với môi trường ở cấp độ phân tử.