(Top Banner Ad)
kinematics
C1
noun C1 Vật lý

kinematics

UK: /ˌkɪnəˈmætɪks/ • US: /ˌkɪnəˈmætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mechanics concerned with the motion of objects without reference to the forces which cause the motion.

Vietnamese Meaning

Ngành cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể mà không cần xem xét đến các lực gây ra chuyển động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student is studying the kinematics of projectile motion."

    "Sinh viên đang nghiên cứu động học của chuyển động ném."

  • "Kinematics is essential for understanding how machines work."

    "Động học rất cần thiết để hiểu cách máy móc hoạt động."

  • "The kinematics of the human body is complex."

    "Động học của cơ thể người rất phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinematic thuộc về động học
Adjective kinematic mang tính chất động học
Adverb kinematically về mặt động học

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κίνημα (kinema) - movement
Greek
-ικός (-ikos) - pertaining to
English
kinematics

Nguồn gốc của 'kinematics'

Từ 'kinematics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'kinema' (chuyển động) và '-ikos' (liên quan đến). Nó ra đời để mô tả việc nghiên cứu về chuyển động mà không cần quan tâm đến lực gây ra chuyển động đó. Nó giống như việc xem một bộ phim mà không cần biết ai là đạo diễn!

Usage Note

Kinematics tập trung vào việc mô tả chuyển động (vị trí, vận tốc, gia tốc) một cách toán học, bỏ qua nguyên nhân gây ra chuyển động. Nó là nền tảng để hiểu về động lực học (dynamics), ngành nghiên cứu về lực và chuyển động.

Prepositions

of

Thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu: kinematics of a robot arm (động học của cánh tay robot).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinematics
  • classical classical kinematics
    (động học cổ điển)
  • inverse inverse kinematics
    (động học ngược)
  • robotic robotic kinematics
    (động học robot)
Verb + kinematics
  • study study kinematics
    (nghiên cứu động học)
  • apply apply kinematics
    (ứng dụng động học)
  • use use kinematics
    (sử dụng động học)

Idioms

  • Not directly an idiom, but often used in academic contexts

    Không hẳn là một thành ngữ, nhưng thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật

    "The kinematics of the system were analyzed in detail."

    (Động học của hệ thống đã được phân tích chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinematics

noun
Lật mặt

Ngành cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể mà không cần xem xét đến các lực gây ra chuyển động đó.

"The student is studying the kinematics of projectile motion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the car's kinematic analysis was thorough, the engineers understood its movement completely.
Bởi vì phân tích động học của chiếc xe rất kỹ lưỡng, các kỹ sư đã hiểu hoàn toàn về chuyển động của nó.
Phủ định
Although the professor lectured on kinematics, the students did not fully grasp the concepts since the examples were too complex.
Mặc dù giáo sư đã giảng về động học, sinh viên vẫn không hoàn toàn nắm bắt được các khái niệm vì các ví dụ quá phức tạp.
Nghi vấn
If we study kinematics, will we be able to predict the trajectory of the ball more accurately?
Nếu chúng ta nghiên cứu động học, liệu chúng ta có thể dự đoán quỹ đạo của quả bóng chính xác hơn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kinematics is a branch of physics that describes the motion of objects without considering the forces that cause the motion.
Động học là một ngành vật lý mô tả chuyển động của các vật thể mà không xem xét các lực gây ra chuyển động.
Phủ định
Kinematics does not explain why an object moves; it only describes how it moves.
Động học không giải thích tại sao một vật thể di chuyển; nó chỉ mô tả cách nó di chuyển.
Nghi vấn
Is kinematics essential for understanding the trajectory of a projectile?
Động học có cần thiết để hiểu quỹ đạo của một vật thể bị ném không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physicist was studying the kinematics of the robot's arm movements.
Nhà vật lý đang nghiên cứu động học của các chuyển động cánh tay của robot.
Phủ định
They were not analyzing the data kinematically before the software update.
Họ đã không phân tích dữ liệu một cách động học trước khi cập nhật phần mềm.
Nghi vấn
Were you investigating the kinematic properties of the new material?
Bạn có đang điều tra các thuộc tính động học của vật liệu mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had kinematically modeled the robot's movements before the final assembly.
Các kỹ sư đã mô phỏng động học chuyển động của robot trước khi lắp ráp cuối cùng.
Phủ định
She had not studied kinematics before taking the advanced physics course.
Cô ấy đã không học động học trước khi tham gia khóa học vật lý nâng cao.
Nghi vấn
Had the scientists applied kinematic principles to the project's design before the funding was approved?
Các nhà khoa học đã áp dụng các nguyên tắc động học vào thiết kế của dự án trước khi được phê duyệt kinh phí chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have extensively studied the kinematics of the robot's movements.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu rộng rãi về động học của các chuyển động của robot.
Phủ định
The students have not yet applied kinematic equations to solve the problem.
Các sinh viên vẫn chưa áp dụng các phương trình động học để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Has the professor presented the basic principles of kinematics in this lecture?
Giáo sư đã trình bày các nguyên tắc cơ bản của động học trong bài giảng này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinematics".

Ứng dụng của Kinematics

Kinematics không chỉ là một khái niệm trong vật lý mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như hoạt hình máy tính, thiết kế trò chơi điện tử, và kỹ thuật robot. Nó giúp chúng ta tạo ra những chuyển động tự nhiên và chân thực.