(Top Banner Ad)
velocity
C1
noun C1 Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

velocity

UK: /vəˈlɒsəti/ • US: /vəˈlɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

vận tốc tốc độ (trong một hướng nhất định) tốc độ (của sự thay đổi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed of something in a given direction.

Vietnamese Meaning

Vận tốc; tốc độ của một vật theo một hướng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind's velocity increased during the storm."

    "Vận tốc của gió đã tăng lên trong cơn bão."

  • "The projectile's velocity was calculated using kinematic equations."

    "Vận tốc của vật phóng được tính bằng các phương trình động học."

  • "High velocity winds caused significant damage to the coastal areas."

    "Gió vận tốc cao gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun velocipede Một loại xe đạp sơ khai (trong lịch sử), thường có bàn đạp gắn trực tiếp vào bánh trước. (Một dạng xe đạp cổ)
Adjective velocious Nhanh nhẹn, mau lẹ (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velocitas
English
velocity

Nguồn gốc của 'Velocity'

Từ 'velocity' xuất phát từ tiếng Latin 'velocitas', có nghĩa là 'nhanh chóng'. Nó liên quan đến từ 'velox' (nhanh). Ý tưởng về tốc độ và hướng đã được các nhà khoa học và toán học sử dụng để mô tả chuyển động của các vật thể, và từ đó 'velocity' ra đời trong tiếng Anh với ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Velocity là một đại lượng vectơ, có nghĩa là nó có cả độ lớn (tốc độ) và hướng. Điều này khác với 'speed', chỉ đề cập đến độ lớn (tốc độ) mà không quan tâm đến hướng. Trong vật lý, vận tốc là một khái niệm quan trọng để mô tả chuyển động của các vật thể. 'Rate' cũng có thể đề cập đến tốc độ, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ tốc độ thay đổi của một đại lượng nào đó.

Prepositions

at of

at: thường dùng để chỉ vận tốc tại một thời điểm hoặc vị trí cụ thể (e.g., The car was traveling at a velocity of 60 mph). of: thường dùng để chỉ vận tốc như một thuộc tính của một vật thể (e.g., The velocity of the wind).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + velocity
  • high high velocity
    (vận tốc cao)
  • low low velocity
    (vận tốc thấp)
  • constant constant velocity
    (vận tốc không đổi)
  • initial initial velocity
    (vận tốc ban đầu)
Verb + velocity
  • increase increase velocity
    (tăng vận tốc)
  • decrease decrease velocity
    (giảm vận tốc)
  • measure measure velocity
    (đo vận tốc)
  • reach reach a velocity
    (đạt đến một vận tốc)

Idioms

  • at velocity

    ở tốc độ cao, nhanh chóng

    "The project is moving at velocity."

    (Dự án đang tiến triển với tốc độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

velocity

noun
Lật mặt

Vận tốc; tốc độ của một vật theo một hướng nhất định.

"The wind's velocity increased during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its velocity was impressive, reaching top speed in mere seconds.
Vận tốc của nó thật ấn tượng, đạt tốc độ tối đa chỉ trong vài giây.
Phủ định
The data showed that its velocity wasn't consistent throughout the experiment.
Dữ liệu cho thấy vận tốc của nó không ổn định trong suốt thí nghiệm.
Nghi vấn
Was its velocity affected by the change in air pressure?
Vận tốc của nó có bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi áp suất không khí không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car reached a velocity of 100 km/h on the highway.
Chiếc xe đạt vận tốc 100 km/h trên đường cao tốc.
Phủ định
The object did not maintain a constant velocity during its descent.
Vật thể không duy trì vận tốc không đổi trong quá trình hạ xuống.
Nghi vấn
Did the rocket achieve the required velocity to escape Earth's gravity?
Tên lửa có đạt được vận tốc cần thiết để thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had considered the wind's velocity, the bridge would be safer now.
Nếu kỹ sư đã xem xét đến vận tốc của gió, cây cầu đã an toàn hơn bây giờ.
Phủ định
If the car hadn't reached that velocity, it wouldn't be stuck in the mud now.
Nếu chiếc xe không đạt đến vận tốc đó, nó đã không bị kẹt trong bùn bây giờ.
Nghi vấn
If the rocket had enough velocity, would it be in orbit now?
Nếu tên lửa có đủ vận tốc, liệu nó có đang ở trên quỹ đạo bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car had a higher velocity, it would arrive earlier.
Nếu chiếc xe có vận tốc cao hơn, nó sẽ đến sớm hơn.
Phủ định
If the wind didn't have such a low velocity, the kite wouldn't fall.
Nếu gió không có vận tốc thấp như vậy, con diều sẽ không rơi.
Nghi vấn
Would the projectile reach its target if its initial velocity were greater?
Liệu viên đạn có đạt được mục tiêu nếu vận tốc ban đầu của nó lớn hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's velocity was carefully measured by the engineers.
Vận tốc của chiếc xe đã được các kỹ sư đo cẩn thận.
Phủ định
The asteroid's velocity wasn't considered a threat by the scientists.
Vận tốc của tiểu hành tinh không được các nhà khoa học coi là mối đe dọa.
Nghi vấn
Will the velocity of the projectile be accurately calculated?
Liệu vận tốc của vật phóng sẽ được tính toán chính xác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velocity".

Tốc độ trong Thể thao

Trong nhiều môn thể thao, vận tốc là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu suất. Ví dụ, vận tốc của một quả bóng chày, một vận động viên chạy nước rút, hoặc một chiếc xe đua đều được đo lường và phân tích kỹ lưỡng để cải thiện thành tích.