(Top Banner Ad)
dynamics
C1
danh từ C1 Vật lý, Khoa học xã hội, Kinh tế, Âm nhạc

dynamics

UK: /daɪˈnæmɪks/ • US: /daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực học động lực sự biến động các yếu tố tác động tương tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mechanics concerned with the motion of bodies under the action of forces.

Vietnamese Meaning

Ngành cơ học nghiên cứu về chuyển động của vật thể dưới tác dụng của lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dynamics of the market are constantly changing."

    "Động lực của thị trường luôn thay đổi."

  • "Understanding group dynamics is crucial for effective teamwork."

    "Hiểu rõ động lực nhóm là rất quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả."

  • "The dynamics of the political situation are constantly evolving."

    "Động lực của tình hình chính trị không ngừng phát triển."

  • "The composer carefully crafted the dynamics of the piece to create a powerful emotional effect."

    "Nhà soạn nhạc đã cẩn thận tạo ra động lực của tác phẩm để tạo ra một hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dynamic năng động, linh hoạt, đầy năng lượng
Adv dynamically một cách năng động, một cách linh hoạt
N dynamism tính năng động, sự năng nổ, sự linh hoạt
N dynamo máy phát điện; người đầy năng lượng và nhiệt huyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học xã hội, Kinh tế, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύναμις (dynamis)
Ancient Greek
δυναμικός (dynamikós)
French
dynamique
English
dynamic
English
dynamics

Sức mạnh Hy Lạp cổ đại

Từ 'dynamics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'dynamis' (δύναμις) có nghĩa là 'sức mạnh, quyền năng'. Nó mô tả những gì có khả năng hành động hoặc thay đổi. Khi bạn nói về 'dynamics', bạn đang nói về các lực lượng và cách chúng tương tác, tạo ra sự thay đổi và chuyển động trong một hệ thống.

Usage Note

Trong vật lý, 'dynamics' đề cập đến các lực gây ra chuyển động và sự thay đổi trong chuyển động. Nó liên quan đến các khái niệm như động lượng, năng lượng và quán tính. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể đề cập đến các yếu tố hoặc lực ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc thay đổi của một hệ thống hoặc quá trình.

Prepositions

of within

'Dynamics of' thường được sử dụng để chỉ các lực hoặc yếu tố tác động đến một hệ thống cụ thể (ví dụ: 'dynamics of a market'). 'Dynamics within' nhấn mạnh các tương tác và lực hoạt động bên trong một hệ thống kín (ví dụ: 'dynamics within a team').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamics
  • group group dynamics
    (động lực nhóm (cách các thành viên nhóm tương tác))
  • market market dynamics
    (động lực thị trường (các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường))
  • power power dynamics
    (động lực quyền lực (cách quyền lực phân bố và tác động))
  • social social dynamics
    (động lực xã hội (các yếu tố và tương tác trong xã hội))
  • family family dynamics
    (động lực gia đình (các mối quan hệ và tương tác trong gia đình))
Verb + dynamics
  • understand understand the dynamics
    (hiểu rõ các động lực)
  • analyze analyze the dynamics
    (phân tích các động lực)
  • change change the dynamics
    (thay đổi các động lực)
Noun + dynamics
  • the dynamics of the dynamics of change
    (động lực của sự thay đổi)
  • the dynamics of a relationship the dynamics of a relationship
    (động lực của một mối quan hệ)

Idioms

  • the dynamics at play

    các động lực đang diễn ra/tương tác (trong một tình huống)

    "We need to understand the dynamics at play in this negotiation."

    (Chúng ta cần hiểu rõ các động lực đang diễn ra trong cuộc đàm phán này.)

  • shifting dynamics

    các động lực đang thay đổi

    "The shifting dynamics of global trade affect everyone."

    (Các động lực thương mại toàn cầu đang thay đổi ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamics

danh từ
Lật mặt

Ngành cơ học nghiên cứu về chuyển động của vật thể dưới tác dụng của lực.

"The dynamics of the market are constantly changing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamics".

Khái niệm trong Khoa học Xã hội

Trong tiếng Anh, 'dynamics' thường được dùng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học, kinh doanh để chỉ các lực lượng, tương tác và sự thay đổi trong một hệ thống hoặc nhóm người. Ví dụ, 'group dynamics' (động lực nhóm) là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng về cách các thành viên trong một nhóm tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.

Nguyên lý của sự vận động

Ban đầu, 'dynamics' cũng là một thuật ngữ khoa học vật lý, nghiên cứu về các lực gây ra chuyển động và sự thay đổi. Mặc dù từ này đã mở rộng ý nghĩa, nó vẫn giữ bản chất cốt lõi là 'nghiên cứu về sự thay đổi, tương tác và các yếu tố thúc đẩy chúng' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.